Chào hỏi và phép lịch sự (Greetings and politeness)
Những câu chào, tạm biệt, cảm ơn, xin lỗi và cách đáp lại là phần bạn dùng nhiều nhất mỗi ngày. Hãy chú ý chọn mức thân mật cho phù hợp, và dùng đúng cách xưng hô Mr / Mrs / Ms / Miss.
Chào và tạm biệt
| Câu | Dùng khi |
|---|---|
| Hi / Hello | chào (Hi thân mật hơn) |
| Good morning / afternoon / evening | chào theo buổi (lịch sự) |
| How are you? — I’m fine, thanks. And you? | hỏi thăm và đáp |
| Nice to meet you. | gặp lần đầu |
| Goodbye / Bye | tạm biệt |
| See you later / See you tomorrow | hẹn gặp lại |
| Have a nice day! | chúc khi chia tay |
| Good night | chúc ngủ ngon / chào buổi tối khi ra về |
Good night là câu TẠM BIỆT buổi tối, không dùng để chào khi gặp. Khi gặp nhau buổi tối, hãy nói Good evening.
Cảm ơn, xin lỗi và cách đáp
| Câu nói | Đáp lại |
|---|---|
| Thank you (very much). / Thanks a lot. | You’re welcome. / No problem. / My pleasure. |
| Sorry I’m late. | That’s OK. / Don’t worry about it. |
| Excuse me, is this seat free? | Yes, go ahead. / Sorry, it’s taken. |
| Have a nice weekend! | You too! / The same to you! |
Cách xưng hô
| Danh xưng | Dùng cho |
|---|---|
| Mr | nam giới (đã hoặc chưa kết hôn) |
| Mrs | phụ nữ đã kết hôn |
| Ms | phụ nữ (không nêu tình trạng hôn nhân) — an toàn nhất |
| Miss | phụ nữ chưa kết hôn; học sinh gọi cô giáo (Anh) |
| Sir / Madam | gọi lịch sự người lạ (không kèm tên) |
Danh xưng đi với HỌ, không đi với tên riêng: nói “Mr Smith”, không phải “Mr John”.
Excuse me hay Sorry?
Excuse me dùng TRƯỚC khi làm phiền hoặc để gây chú ý; còn Sorry dùng SAU khi đã lỡ gây phiền.
- Excuse me, where is the station? — Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
please
Thêm please vào cuối giúp lời nhờ của bạn lịch sự hơn.
- A glass of water, please. — Cho tôi một cốc nước nhé.
Lưu ý
- “How are you?” chỉ là câu chào xã giao — bạn đáp ngắn “Fine, thanks. And you?” là đủ.