Chào hỏi và phép lịch sự (Greetings and politeness)

Trình độ A1 · Tiếng Anh thông dụng · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 35 câu

Những câu chào, tạm biệt, cảm ơn, xin lỗi và cách đáp lại là phần bạn dùng nhiều nhất mỗi ngày. Hãy chú ý chọn mức thân mật cho phù hợp, và dùng đúng cách xưng hô Mr / Mrs / Ms / Miss.

Chào và tạm biệt

CâuDùng khi
Hi / Hellochào (Hi thân mật hơn)
Good morning / afternoon / eveningchào theo buổi (lịch sự)
How are you? — I’m fine, thanks. And you?hỏi thăm và đáp
Nice to meet you.gặp lần đầu
Goodbye / Byetạm biệt
See you later / See you tomorrowhẹn gặp lại
Have a nice day!chúc khi chia tay
Good nightchúc ngủ ngon / chào buổi tối khi ra về

Good night là câu TẠM BIỆT buổi tối, không dùng để chào khi gặp. Khi gặp nhau buổi tối, hãy nói Good evening.

Cảm ơn, xin lỗi và cách đáp

Câu nóiĐáp lại
Thank you (very much). / Thanks a lot.You’re welcome. / No problem. / My pleasure.
Sorry I’m late.That’s OK. / Don’t worry about it.
Excuse me, is this seat free?Yes, go ahead. / Sorry, it’s taken.
Have a nice weekend!You too! / The same to you!

Cách xưng hô

Danh xưngDùng cho
Mrnam giới (đã hoặc chưa kết hôn)
Mrsphụ nữ đã kết hôn
Msphụ nữ (không nêu tình trạng hôn nhân) — an toàn nhất
Missphụ nữ chưa kết hôn; học sinh gọi cô giáo (Anh)
Sir / Madamgọi lịch sự người lạ (không kèm tên)

Danh xưng đi với HỌ, không đi với tên riêng: nói “Mr Smith”, không phải “Mr John”.

Excuse me hay Sorry?

Excuse me dùng TRƯỚC khi làm phiền hoặc để gây chú ý; còn Sorry dùng SAU khi đã lỡ gây phiền.

  • Excuse me, where is the station? — Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?

please

Thêm please vào cuối giúp lời nhờ của bạn lịch sự hơn.

  • A glass of water, please. — Cho tôi một cốc nước nhé.

Lưu ý

  • “How are you?” chỉ là câu chào xã giao — bạn đáp ngắn “Fine, thanks. And you?” là đủ.

Bài khác trong chuyên mục Tiếng Anh thông dụng