Số đếm (Cardinal numbers)

Trình độ A1 · Tiếng Anh thông dụng · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 34 câu

Số đếm dùng để đếm và nói số lượng. Có vài điều bạn cần nhớ: 11 và 12 có tên riêng; các số từ 13–19 tận cùng bằng -teen; các số tròn chục tận cùng bằng -ty; còn số có hai chữ số thì nối bằng gạch ngang (twenty-one). Từ hàng trăm trở lên, tiếng Anh–Anh thêm and trước phần chục/đơn vị.

-teen hay -ty?

-teen (13–19)-ty (chục)
thirteen (13)thirty (30)
fourteen (14)forty (40)
fifteen (15)fifty (50)
sixteen (16)sixty (60)
seventeen (17)seventy (70)
eighteen (18)eighty (80)
nineteen (19)ninety (90)

-teen nhấn âm cuối (thir-TEEN), còn -ty nhấn âm đầu (THIR-ty). Bạn cũng chú ý chính tả: forty (không có u), fifteen, fifty.

Số lớn

SốCách đọc
21twenty-one
105a / one hundred and five
450four hundred and fifty
1,200one thousand two hundred / twelve hundred
3,005three thousand and five
25,000twenty-five thousand
2,500,000two and a half million / two million five hundred thousand

Tiếng Anh dùng DẤU PHẨY để ngăn hàng nghìn và DẤU CHẤM cho số thập phân — ngược hẳn với tiếng Việt: 2,500 là hai nghìn rưỡi, còn 2.5 là hai phẩy năm (two point five).

Đọc năm, số điện thoại, số 0

LoạiViếtĐọc
Năm1998nineteen ninety-eight
Năm2000two thousand
Năm2025twenty twenty-five / two thousand and twenty-five
Số điện thoại0903 355 712oh nine oh three, double three five, seven one two
Nhiệt độ0°Czero degrees
Tỉ số bóng đá2–0two nil

hundred, thousand, million không thêm -s

Khi có số đứng trước, hundred, thousand, million giữ nguyên, không thêm -s.

  • The car costs twenty thousand dollars. — Chiếc xe giá hai mươi nghìn đô.

hundreds of, thousands of

Còn khi muốn nói một số lượng lớn nhưng không cụ thể, ta thêm -s và of: hundreds of, thousands of.

  • Thousands of people came to the festival. — Hàng nghìn người đến lễ hội.

Lưu ý

  • Đừng nói “two thousands dollars”; cách nói đúng là “two thousand dollars”.
  • Số điện thoại được đọc từng chữ số một; khi có hai chữ số giống nhau đứng liền nhau, người ta đọc là “double”.

Bài khác trong chuyên mục Tiếng Anh thông dụng