Số thứ tự và ngày tháng (Ordinal numbers and dates)

Trình độ A1–A2 · Tiếng Anh thông dụng · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 35 câu

Số thứ tự cho biết vị trí của một thứ trong hàng (thứ nhất, thứ hai…). Ba số đầu có dạng đặc biệt (first, second, third), còn các số khác thì thêm -th. Bạn sẽ dùng số thứ tự cho ngày trong tháng, tầng nhà, thế kỷ, ngày kỷ niệm và tên các vị vua.

Cách tạo số thứ tự

Quy tắcSố đếmSố thứ tự
Ba số đầu đặc biệtone→first (1st)
Ba số đầu đặc biệttwo→second (2nd)
Ba số đầu đặc biệtthree→third (3rd)
Thêm -thfour→fourth (4th)
Thêm -theleven→eleventh (11th)
Đổi đuôi rồi thêm -thfive→fifth (5th)
Đổi đuôi rồi thêm -thnine→ninth (9th)
Đổi đuôi rồi thêm -thtwelve→twelfth (12th)
Tròn chục: -y ⇒ -iethtwenty→twentieth (20th)
Số ghép: chỉ đổi số cuốitwenty-one→twenty-first (21st)
Số ghép: chỉ đổi số cuốithirty-two→thirty-second (32nd)

11th, 12th, 13th vẫn dùng -th (eleventh, twelfth, thirteenth), chứ không phải 11st, 12nd, 13rd.

Viết và đọc ngày tháng

KiểuViếtĐọc
Anh–Anh3 May 2025 / 3/5/2025the third of May, twenty twenty-five
Anh–MỹMay 3, 2025 / 5/3/2025May third, twenty twenty-five

Hãy cẩn thận với ngày tháng viết bằng số: 5/3 ở Anh là ngày 5 tháng 3, còn ở Mỹ lại là ngày 3 tháng 5.

Dùng số thứ tự ở đâu?

Cách dùngVí dụ
Ngày trong thángMy birthday is on the twenty-second of July.
Tầng nhàI live on the fifth floor.
Thế kỷThis temple was built in the eleventh century.
Kỷ niệmIt’s their fiftieth wedding anniversary.
Thứ hạngShe came first in the race.
Tên vua (viết số La Mã)Elizabeth II is said “Elizabeth the Second”.

on + ngày

Với một ngày cụ thể, ta dùng giới từ on.

  • The exam is on the 15th of June. — Kỳ thi vào ngày 15 tháng 6.

Viết tắt

Số thứ tự được viết tắt là 1st, 2nd, 3rd, 4th… — hai chữ cuối lấy từ đuôi của chính từ đó.

  • Today is the 1st of October. — Hôm nay là ngày 1 tháng 10.

Lưu ý

  • Một số từ hay viết sai chính tả: ninth (không có e), twelfth, fortieth.

Bài khác trong chuyên mục Tiếng Anh thông dụng