Số thứ tự và ngày tháng (Ordinal numbers and dates)
Số thứ tự cho biết vị trí của một thứ trong hàng (thứ nhất, thứ hai…). Ba số đầu có dạng đặc biệt (first, second, third), còn các số khác thì thêm -th. Bạn sẽ dùng số thứ tự cho ngày trong tháng, tầng nhà, thế kỷ, ngày kỷ niệm và tên các vị vua.
Cách tạo số thứ tự
| Quy tắc | Số đếm | Số thứ tự | |
|---|---|---|---|
| Ba số đầu đặc biệt | one | → | first (1st) |
| Ba số đầu đặc biệt | two | → | second (2nd) |
| Ba số đầu đặc biệt | three | → | third (3rd) |
| Thêm -th | four | → | fourth (4th) |
| Thêm -th | eleven | → | eleventh (11th) |
| Đổi đuôi rồi thêm -th | five | → | fifth (5th) |
| Đổi đuôi rồi thêm -th | nine | → | ninth (9th) |
| Đổi đuôi rồi thêm -th | twelve | → | twelfth (12th) |
| Tròn chục: -y ⇒ -ieth | twenty | → | twentieth (20th) |
| Số ghép: chỉ đổi số cuối | twenty-one | → | twenty-first (21st) |
| Số ghép: chỉ đổi số cuối | thirty-two | → | thirty-second (32nd) |
11th, 12th, 13th vẫn dùng -th (eleventh, twelfth, thirteenth), chứ không phải 11st, 12nd, 13rd.
Viết và đọc ngày tháng
| Kiểu | Viết | Đọc |
|---|---|---|
| Anh–Anh | 3 May 2025 / 3/5/2025 | the third of May, twenty twenty-five |
| Anh–Mỹ | May 3, 2025 / 5/3/2025 | May third, twenty twenty-five |
Hãy cẩn thận với ngày tháng viết bằng số: 5/3 ở Anh là ngày 5 tháng 3, còn ở Mỹ lại là ngày 3 tháng 5.
Dùng số thứ tự ở đâu?
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Ngày trong tháng | My birthday is on the twenty-second of July. |
| Tầng nhà | I live on the fifth floor. |
| Thế kỷ | This temple was built in the eleventh century. |
| Kỷ niệm | It’s their fiftieth wedding anniversary. |
| Thứ hạng | She came first in the race. |
| Tên vua (viết số La Mã) | Elizabeth II is said “Elizabeth the Second”. |
on + ngày
Với một ngày cụ thể, ta dùng giới từ on.
- The exam is on the 15th of June. — Kỳ thi vào ngày 15 tháng 6.
Viết tắt
Số thứ tự được viết tắt là 1st, 2nd, 3rd, 4th… — hai chữ cuối lấy từ đuôi của chính từ đó.
- Today is the 1st of October. — Hôm nay là ngày 1 tháng 10.
Lưu ý
- Một số từ hay viết sai chính tả: ninth (không có e), twelfth, fortieth.