Viết hoa: khi nào dùng chữ in hoa? (Capital letters)
Mỗi chữ cái tiếng Anh có thể viết THƯỜNG (abc…) hoặc viết HOA (ABC…). Tuy vậy, tiếng Anh KHÔNG dùng chữ hoa nhiều: chủ yếu cho chữ cái ĐẦU CÂU, TÊN riêng, THỨ, THÁNG và một số chữ VIẾT TẮT. Riêng đại từ ngôi thứ nhất I thì LUÔN viết hoa, dù đứng ở bất kỳ vị trí nào trong câu. Bạn cần đặc biệt chú ý những chỗ tiếng Anh viết hoa còn tiếng Việt thì không: thứ và tháng (Monday, July), ngôn ngữ và quốc tịch (English, Vietnamese), tên ngày lễ (Tet, Christmas). Ngược lại, tên mùa (spring, summer) thì lại viết thường. Với tên sách, bài hát, phim…, người ta thường viết hoa những từ quan trọng. Người ta KHÔNG viết cả câu bằng chữ hoa, vì một câu hay một đoạn toàn chữ hoa rất khó đọc — thử hình dung một cuốn sách in toàn chữ hoa mà xem! Vì thế, chữ hoa toàn bộ chỉ dùng cho tiêu đề, tít báo, biển báo, còn trên mạng thì viết hoa toàn bộ bị hiểu là đang HÉT. Có mấy lý do khiến chữ hoa khó đọc: người bản xứ học chữ thường trước chữ hoa; chữ hoa vốn là một “tín hiệu” (đầu câu, tên riêng), nên viết hoa hết thì tín hiệu ấy mất đi; chữ hoa rộng hơn nên mắt phải đi xa hơn; và quan trọng nhất, chữ hoa cao bằng nhau nên từ mất “hình dáng”. Chữ thường thì có nét cao (như b), nét thấp (như p) và chữ nằm giữa — khi đọc nhanh, ta nhận ra cả từ một phần nhờ chính hình dáng ấy.
Khi nào viết hoa? (1)
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| đại từ I | Can I help you? My brother and I are twins. |
| đầu câu, đầu lời nói trực tiếp | The bell rang. Nam asked, “Are you ready?” |
| chữ viết tắt | the UN, UNESCO, a USB cable, Dr, Mr |
| thứ, tháng, ngày lễ | Monday, July, Tet, Christmas |
| nước, ngôn ngữ, quốc tịch, tôn giáo | Vietnam, Japan, Vietnamese, Buddhism |
| tên người và chức danh đi kèm tên | Tran Van Nam, Doctor Lan, Professor Minh, Mr Hai |
Khi nào viết hoa? (2)
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| nhãn hiệu, công ty, tổ chức | Vietnam Airlines, the Red Cross, the World Bank |
| địa danh, công trình, hành tinh, vùng | Hanoi, Hoan Kiem Lake, the Mekong River, Mars, Asia |
| tên riêng của tàu, xe, tàu vũ trụ | the Titanic, the Reunification Express, Apollo 11 |
| tên sách, bài hát, phim, vở kịch | The Little Prince, The Tale of Kieu |
| tiêu đề, tít báo (đôi khi viết hoa toàn bộ) | HEAVY RAIN CLOSES SCHOOLS |
Viết hoa hay viết thường?
| Viết thường | Viết hoa |
|---|---|
| in spring, in summer | in March, on Tuesday |
| Drive north for ten kilometres. | He grew up in the North. |
| my mum, my teacher | “Thanks, Mum!” · Teacher Lan |
| a big river | the Red River |
| a good university | Hanoi University |
Danh từ chung viết thường, nhưng khi nó trở thành TÊN RIÊNG (tên con sông, tên trường, cách gọi người) thì phải viết hoa.
Viết hoa trong tên sách, phim
| Viết hoa | Thường viết thường |
|---|---|
| từ ĐẦU TIÊN của tên | mạo từ: a, an, the |
| danh từ, động từ, tính từ, trạng từ | giới từ ngắn: in, on, of, at |
| đại từ: My, Your, It | liên từ ngắn: and, but, or |
Chẳng hạn: A Walk in the Park, The Boy and the Sea. Các nhà xuất bản không hoàn toàn thống nhất về điểm này — có nơi viết hoa mọi từ.
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| i think english is fun. | I think English is fun. |
| See you on monday, 5 january. | See you on Monday, 5 January. |
| My favourite season is Summer. | My favourite season is summer. |
| She is vietnamese, but she speaks french. | She is Vietnamese, but she speaks French. |
| PLEASE SEND ME THE REPORT TODAY. | Please send me the report today. |
I luôn viết hoa
Đại từ I luôn được viết hoa, dù nó đứng ở vị trí nào trong câu.
- Yesterday I met my old teacher. — Hôm qua tôi gặp lại thầy giáo cũ.
Đầu câu và đầu lời nói
Viết hoa chữ đầu câu, và cả chữ đầu của lời nói trực tiếp đặt trong ngoặc kép.
- Mai smiled and said, “Welcome home.” — Mai mỉm cười và nói: “Mừng con về nhà.”
Thứ, tháng, ngày lễ — nhưng mùa thì không
Monday, July, Tet đều viết hoa; còn tên các mùa spring, summer, autumn, winter thì viết thường.
- We always go home for Tet in January or February. — Chúng tôi luôn về quê ăn Tết vào tháng Một hoặc tháng Hai.
Ngôn ngữ, quốc tịch, tên riêng
Tiếng Việt viết thường “tiếng Anh”, “người Nhật”, nhưng tiếng Anh thì viết hoa English, Japanese.
- My Japanese friend is learning Vietnamese. — Người bạn Nhật của tôi đang học tiếng Việt.
Danh từ chung thành tên riêng
Những danh từ chung như river, lake, university, mum… được viết hoa khi chúng là một phần của tên riêng hoặc dùng làm cách gọi.
- We took a boat trip on the Perfume River. — Chúng tôi đi thuyền trên sông Hương.
Đừng viết hoa toàn bộ
Chữ viết hoa toàn bộ khó đọc vì các chữ cao bằng nhau, khiến từ mất “hình dáng”; trên mạng, nó còn bị hiểu là đang hét.
- NO PARKING — Cấm đỗ xe (biển báo: viết hoa toàn bộ là bình thường)
Lưu ý
- Trong tiếng Anh–Anh, Mr, Mrs, Dr thường không có dấu chấm, còn tiếng Anh–Mỹ viết Mr., Mrs., Dr.
- Tính từ tạo từ tên riêng cũng được viết hoa: French food, a Shakespearean play — xem bài Tính từ riêng.