Dấu câu là gì? Các dấu câu thông dụng (Punctuation marks)

Trình độ A2–B1 · Dấu câu và viết hoa · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 35 câu

DẤU CÂU (punctuation) là hệ thống ký hiệu ta dùng khi viết để TÁCH các câu và các phần của câu, nhờ đó nghĩa của câu trở nên RÕ RÀNG. Mỗi ký hiệu như vậy được gọi là một dấu câu (punctuation mark). Bạn có thể chia các dấu câu thông dụng thành ba nhóm như sau. (1) Dấu KẾT THÚC CÂU: dấu chấm (full stop — Anh–Mỹ gọi là period), dấu hỏi, dấu chấm than (Anh–Mỹ: exclamation point). (2) Dấu TRONG CÂU: dấu phẩy, dấu chấm phẩy, dấu hai chấm, dấu gạch nối ngắn (hyphen) dùng để nối các phần của MỘT từ, dấu gạch ngang dài (dash) dùng để tách một phần của câu, và dấu gạch chéo. (3) Dấu NGOẶC và các dấu khác: ngoặc kép (Anh–Mỹ hay dùng ngoặc kép đôi “ ”, còn Anh–Anh hay dùng ngoặc đơn ‘ ’), dấu nháy đơn (apostrophe) cho sở hữu cách và dạng rút gọn, ngoặc tròn để thêm thông tin phụ, ngoặc vuông để chèn lời của người khác vào một đoạn trích, và dấu ba chấm (ellipsis) cho phần bị lược bớt. Ngoài ba nhóm trên, còn vài ký hiệu hay gặp khi viết hoặc khi dùng máy tính như gạch chân, gạch dưới (underscore) và gạch chéo ngược. Đặt sai một dấu câu có thể khiến câu đổi nghĩa hoàn toàn — vì vậy, dù nhỏ bé, dấu câu lại rất quan trọng.

Dấu kết thúc câu

Dấu câuVí dụ
dấu chấm (.) — Anh–Mỹ: periodMy sister lives in Da Nang.
dấu hỏi (?)Where is the nearest bus stop?
dấu chấm than (!)“Watch out!” she shouted. “The floor is wet!”

Dấu trong câu

Dấu câuVí dụ
dấu phẩy (,)We bought rice, eggs and fish.
dấu chấm phẩy (;)I rarely watch TV; I prefer to read.
dấu hai chấm (:)Bring three things: a pen, a notebook and a calculator.
gạch nối ngắn (-) — hyphenHe is a well-known chef.
gạch ngang dài (—) — dashThree cities—Hue, Hoi An and Da Lat—were on our list.
gạch chéo (/)The speed limit here is 50 km/h.

Dấu ngoặc và dấu khác

Dấu câuVí dụ
ngoặc kép đôi (“ ”)“I’ll be back soon,” he said.
ngoặc kép đơn (‘ ’)‘I’ll be back soon,’ he said.
dấu nháy đơn (’) — apostropheThis is Lan’s bike. It’s new.
ngoặc tròn ( )We visited Hue (the old capital) last summer.
ngoặc vuông [ ]The teacher wrote: “They [the students] worked very hard.”
dấu ba chấm (…)The sign said: “Open every day … except Monday.”

Ngoặc kép đôi phổ biến ở Anh–Mỹ, ngoặc kép đơn phổ biến ở Anh–Anh — bạn chọn một kiểu và dùng nhất quán là được.

Ký hiệu hay gặp khác

Ký hiệuDùng khi
gạch chântên sách, báo khi viết tay (khi đánh máy thường dùng chữ nghiêng)
gạch dưới (_) — underscoretên tệp, địa chỉ email, tên đăng nhập: summer_photos
gạch chéo ngược (\) — backslashđường dẫn thư mục trên máy tính

Một dấu câu đổi cả nghĩa

Ví dụNghĩa
Let’s eat, Grandma!Mời bà ăn cơm! (nói với bà)
Let’s eat Grandma!Mình ăn thịt bà đi! (thiếu dấu phẩy — nghĩa thật đáng sợ)
a man-eating fishcon cá ăn thịt người
a man eating fishmột người đàn ông đang ăn cá

Dấu câu tách câu và làm rõ nghĩa

Mỗi ký hiệu là một dấu câu, và dấu kết thúc câu cho người đọc biết đó là câu kể, câu hỏi hay câu cảm thán.

  • Are you hungry? I’m starving! — Bạn đói không? Mình đói lả rồi!

Dấu phẩy, chấm phẩy, hai chấm

Dấu phẩy tách các phần trong câu; dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập; còn dấu hai chấm báo trước một danh sách hoặc một lời giải thích.

  • There was one problem: nobody had a key. — Có một vấn đề: chẳng ai có chìa khoá.

Gạch nối và gạch ngang

Gạch nối ngắn (-) dùng để nối các phần của một từ, còn gạch ngang dài (—) dùng để tách riêng một phần của câu.

  • My twenty-year-old cousin is a student. — Cậu em họ hai mươi tuổi của tôi là sinh viên.
  • The answer—as usual—was “no”. — Câu trả lời — như thường lệ — là “không”.

Ngoặc kép cho lời nói trực tiếp

Lời nói nguyên văn được đặt trong ngoặc kép, và dấu phẩy hay dấu chấm thường nằm bên trong ngoặc.

  • “See you tomorrow,” said Hoa. — “Mai gặp nhé,” Hoa nói.

Dấu nháy đơn: sở hữu và rút gọn

Dấu nháy đơn có hai việc: chỉ sở hữu, như Lan’s (của Lan), và đánh dấu dạng rút gọn, như it’s = it is. Lưu ý rằng its (của nó) KHÔNG có dấu nháy.

  • The dog wagged its tail. It’s happy. — Con chó vẫy đuôi. Nó đang vui.

Ngoặc tròn, ngoặc vuông, dấu ba chấm

Ngoặc tròn dùng cho thông tin phụ; ngoặc vuông dùng để chèn lời của người viết vào một đoạn trích; còn dấu ba chấm đánh dấu phần bị lược bớt.

  • The festival (held every April) is very popular. — Lễ hội (tổ chức vào tháng Tư hằng năm) rất đông khách.

Lưu ý

  • Tiếng Anh không có khoảng trắng TRƯỚC dấu phẩy, dấu chấm, dấu hỏi, dấu chấm than và dấu hai chấm: hãy viết “Really?”, đừng viết “Really ?”.
  • Một dấu phẩy không đủ để nối hai mệnh đề độc lập — xem bài Câu dính. Còn cách đặt dấu câu cho thành phần chêm — xem chuyên mục Thành phần chêm.

Bài khác trong chuyên mục Dấu câu và viết hoa