Bốn kiểu câu theo mục đích (Sentence types)
Tiếng Anh có BỐN kiểu câu, phân loại theo MỤC ĐÍCH: (1) câu TRẦN THUẬT (declarative) — nêu một điều (statement), kể cho ta biết điều gì đó; (2) câu NGHI VẤN (interrogative) — đặt câu hỏi (question), hỏi ta điều gì đó; (3) câu MỆNH LỆNH (imperative) — ra lệnh (command), bảo ta làm gì đó; (4) câu CẢM THÁN (exclamative) — bày tỏ cảm xúc, ngạc nhiên (exclamation). Mỗi kiểu có HÌNH THỨC (form = cấu trúc) riêng, CHỨC NĂNG (function = việc nó làm) riêng, cùng một dấu câu kết thúc quen thuộc. Trật tự từ thường gặp như sau: trần thuật — chủ ngữ + động từ…; nghi vấn — (từ để hỏi +) trợ động từ + chủ ngữ + động từ…; mệnh lệnh — động từ nguyên mẫu… (thường không có chủ ngữ, vì chủ ngữ là YOU); cảm thán — What (+ tính từ) + danh từ + chủ ngữ + động từ, hoặc How (+ tính từ / trạng từ) + chủ ngữ + động từ. Cả bốn kiểu đều có dạng KHẲNG ĐỊNH và PHỦ ĐỊNH (trừ câu cảm thán). Bạn đừng nhầm chúng với bốn kiểu câu theo CẤU TRÚC (câu đơn, ghép, phức, ghép phức). Kiểu câu theo mục đích đôi khi còn được gọi là kiểu mệnh đề (clause types).
Bốn kiểu câu
| Kiểu | Chức năng | Ví dụ | Dấu cuối |
|---|---|---|---|
| trần thuật | nêu một điều | Lan likes Minh. | dấu chấm (.) |
| nghi vấn | hỏi | Does Lan like Minh? | dấu hỏi (?) |
| mệnh lệnh | ra lệnh, yêu cầu | Stop! Close the door. | dấu chấm than (!) hoặc dấu chấm (.) |
| cảm thán | bày tỏ ngạc nhiên, cảm xúc | What a funny story he told us! | dấu chấm than (!) |
Trật tự từ thường gặp
| Kiểu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| trần thuật | subject + verb… | He stopped. |
| nghi vấn | (wh-word +) auxiliary + subject + verb… | Did he stop? |
| mệnh lệnh | base verb… | Stop! |
| cảm thán | What / How … + subject + verb | How he stopped! |
Khẳng định và phủ định
| Kiểu | Khẳng định | Phủ định |
|---|---|---|
| trần thuật | I like coffee. | I do not like coffee. |
| trần thuật | We watched TV last night. | We did not watch TV last night. |
| nghi vấn | Do you like coffee? | Don’t you like coffee? |
| nghi vấn | Why did you go? | Why didn’t you go? |
| mệnh lệnh | Stop! | Do not stop! |
| mệnh lệnh | Give her some water. | Don’t give her any water. |
Câu cảm thán: What và How
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| What + a / an (+ adj) + noun + S + V | What a kind man he is! / What an exciting film it was! |
| What (+ adj) + plural / uncountable noun + S + V | What lovely weather we’re having! |
| How (+ adj / adv) + S + V | How exciting the film was! / How fast she runs! |
| How + S + V | How I love this song! |
Trần thuật: nêu một điều
Câu trần thuật là kiểu câu phổ biến nhất; nó có dạng chủ ngữ + động từ và thường kết thúc bằng dấu chấm.
- The shop opens at 9. — Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ.
Nghi vấn: hỏi
Câu nghi vấn có dạng (từ để hỏi +) trợ động từ + chủ ngữ + động từ, và luôn có dấu hỏi.
- Does it open on Sundays? — Chủ nhật có mở không?
Mệnh lệnh: yêu cầu
Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu, thường không có chủ ngữ (ngầm hiểu là you); thêm please để lịch sự; kết thúc bằng dấu chấm hoặc dấu chấm than.
- Close the door, please. — Làm ơn đóng cửa lại.
- Don’t touch that! — Đừng chạm vào cái đó!
Cảm thán: bày tỏ cảm xúc
Câu cảm thán có hai khuôn: What + (a) + tính từ + danh từ (+ S + V)!; hoặc How + tính từ / trạng từ (+ S + V)! Câu cảm thán luôn có dấu chấm than.
- What a lovely day! — Hôm nay đẹp trời quá!
- How beautiful the sunset is! — Hoàng hôn đẹp quá!
Hình thức khác chức năng
Hình thức là cấu trúc, còn chức năng là việc câu làm. Thường thì hai thứ khớp nhau, nhưng không phải lúc nào cũng vậy — xem bài Câu trần thuật.
- You’re coming tomorrow? — Mai bạn đến à? (hình thức trần thuật, chức năng hỏi)
Lưu ý
- What a đi với danh từ đếm được số ít; What đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được: “What nice weather!” (không có a).
- Bốn kiểu câu theo MỤC ĐÍCH khác với bốn kiểu câu theo CẤU TRÚC (đơn, ghép, phức, ghép phức).
- Mỗi kiểu câu đều có bài riêng: Câu trần thuật, Cách đặt câu hỏi (câu nghi vấn), Câu mệnh lệnh (câu cầu khiến), Câu cảm thán: What và How.