Câu mệnh lệnh (câu cầu khiến) (Imperative sentences)
Câu MỆNH LỆNH (imperative, còn gọi là câu cầu khiến) là một trong bốn kiểu câu theo mục đích: trần thuật, nghi vấn, mệnh lệnh và cảm thán. Việc của nó là RA LỆNH hoặc HƯỚNG DẪN — bảo người nghe làm, hoặc đừng làm, một việc gì đó. Hình thức điển hình rất gọn: ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU và KHÔNG có chủ ngữ, vì ai cũng hiểu người được bảo chính là “you”. Thực tế, nhiều câu mệnh lệnh chỉ có đúng một động từ (Stop! Hurry!); bạn có thể thêm please trước động từ và các thành phần khác sau động từ (Please sit here.). Câu thường kết thúc bằng dấu chấm hoặc dấu chấm than. Câu mệnh lệnh có dạng khẳng định và phủ định (Don’t / Do not + động từ), và nói về hiện tại hoặc tương lai: “Watch out!” là ngay lúc này, còn “Be ready by seven” là lát nữa. Ngoài những mệnh lệnh thẳng thừng, ta còn dùng câu mệnh lệnh để hướng dẫn một cách nhẹ nhàng hơn — rất hay gặp trong sách hướng dẫn sử dụng, công thức nấu ăn, biển báo — và thêm please hoặc kindly cho lịch sự. Nửa sau của bài dành cho các trường hợp đặc biệt: câu mệnh lệnh CÓ chủ ngữ, câu mang hình thức mệnh lệnh nhưng thật ra là lời chúc hay lời gợi ý, do để nhấn mạnh, always / never / ever, get + quá khứ phân từ, “mệnh lệnh + and” thay cho if, và câu hỏi đuôi sau câu mệnh lệnh.
Hình thức: động từ nguyên mẫu, không có chủ ngữ
| Trước động từ | Động từ | Sau động từ |
|---|---|---|
| Stop! | ||
| Wait | for me! | |
| Please | sit | here. |
| Kindly | fill in | this form. |
| Don’t | touch | the screen. |
| Please don’t | park | here. |
Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ: người nghe chính là you. Phủ định thì thêm Don’t (trang trọng: Do not) trước động từ. Dấu cuối câu thường là dấu chấm hoặc dấu chấm than.
Khẳng định và phủ định trong từng tình huống
| Tình huống | Khẳng định | Phủ định |
|---|---|---|
| lớp học | Open your books. | Don’t talk during the test. |
| sách hướng dẫn | Charge the battery before use. | Do not leave the charger in the sun. |
| công thức nấu ăn | Add the rice and stir well. | Don’t let the soup boil. |
| máy bay | Please fasten your seatbelt. | Do not stand up during take-off. |
| khách sạn | Kindly return your key to reception. | Please do not disturb. |
| bạn bè | Be ready by seven. | Don’t forget the snacks! |
Có câu nói về hiện tại (Open your books — ngay bây giờ), có câu nói về tương lai (Be ready by seven — lát nữa), và có câu dùng được cho cả hai.
Câu mệnh lệnh có chủ ngữ
| Ví dụ | Vì sao có chủ ngữ? |
|---|---|
| Everyone listen! | nói rõ ai phải làm |
| Sit down, everybody. | nói rõ ai phải làm |
| Nobody move! | nói rõ ai phải làm |
| Somebody call a doctor! | nói rõ ai phải làm |
| You two clean the board; the others sweep the floor. | nói rõ ai phải làm |
| You wait right there! | bày tỏ bực tức |
| Don’t you dare touch my phone! | bày tỏ bực tức |
Chủ ngữ đứng trước động từ, hoặc tách xuống cuối câu sau dấu phẩy (Sit down, everybody.). Động từ vẫn ở dạng nguyên mẫu: nói “Everyone listen!”, không phải “Everyone listens!”.
Hình thức mệnh lệnh, nhưng không phải ra lệnh
| Ví dụ | Thật ra là |
|---|---|
| Have a nice weekend. | lời chúc |
| Enjoy your holiday! | lời chúc |
| Get well soon. | lời chúc |
| If the shop is closed, try the market. | lời gợi ý |
| Take the bus — it’s quicker. | lời gợi ý |
Do, always, never, ever đứng trước câu mệnh lệnh
| Ví dụ | Tác dụng |
|---|---|
| Do sit down. | lời mời: nhấn mạnh mà vẫn lịch sự |
| Do excuse the mess. | lời xin lỗi |
| Do try to arrive on time. | lời phàn nàn (lịch sự) |
| Always check your answers. | lúc nào cũng làm |
| Never open emails from strangers. | không bao giờ làm |
| Don’t ever lie to me again. | không bao giờ làm (rất mạnh) |
Do, always, never đứng TRƯỚC động từ; còn ever đứng sau Don’t. Động từ vẫn ở dạng nguyên mẫu.
Mệnh lệnh + and thay cho if
| Mệnh lệnh + and | Cùng nghĩa với if |
|---|---|
| Study hard and you’ll pass. | If you study hard, you’ll pass. |
| Leave now and you’ll catch the train. | If you leave now, you’ll catch the train. |
| Say that again and I’ll go home. | If you say that again, I’ll go home. |
Vế sau thường dùng will. Kiểu câu này có thể là lời động viên, cũng có thể là lời doạ.
Câu hỏi đuôi sau câu mệnh lệnh
| Ví dụ | Sắc thái |
|---|---|
| Wait here a moment, would you? | lịch sự |
| Hold this bag, can you? | thân mật |
| Stop shouting, will you? | ra lệnh, sốt ruột |
| Come in and sit down, won’t you? | lời mời |
Các đuôi dùng được là: can you? can’t you? could you? will you? won’t you? would you? Xem thêm bài Câu hỏi đuôi · Phần 2.
Động từ nguyên mẫu, không có chủ ngữ
Nhiều câu mệnh lệnh chỉ có một động từ. Bạn thêm please (hoặc kindly, trang trọng hơn) để câu lịch sự hơn.
- Hurry! — Nhanh lên!
- Please wait outside. — Vui lòng đợi bên ngoài.
Thêm chủ ngữ để nói rõ ai — hoặc để tỏ ra bực
Đặt everyone, nobody, somebody, you… trước động từ để nói rõ ai phải làm; riêng you đặt trước còn có thể thể hiện sự tức giận.
- Everyone stand up, please. — Mọi người đứng dậy nào.
- You sit down and listen! — Cậu ngồi xuống và nghe đây!
Lời chúc và lời gợi ý
Những câu này mang hình thức mệnh lệnh nhưng không phải ra lệnh thật.
- Have fun at the party! — Đi tiệc vui nhé!
- If you feel tired, take a short break. — Nếu thấy mệt thì nghỉ một lát đi.
Do + động từ: nhấn mạnh mà vẫn lịch sự
Đặt do trước động từ để lời mời, lời xin lỗi hay lời phàn nàn vừa mạnh hơn, vừa lịch sự hơn.
- Do come and visit us again. — Nhất định ghé chơi nữa nhé.
always, never, ever
always, never đứng trước động từ mệnh lệnh; còn ever đi sau Don’t.
- Never give up! — Đừng bao giờ bỏ cuộc!
- Don’t ever do that again. — Đừng bao giờ làm thế nữa.
Get + quá khứ phân từ: mệnh lệnh bị động
Câu mệnh lệnh bị động dùng get (không dùng be).
- Get dressed — we’re late! — Mặc quần áo vào — trễ rồi!
- Don’t get lost in the market! — Đừng để bị lạc trong chợ nhé!
Mệnh lệnh + and = câu điều kiện
Cấu trúc này thay cho mệnh đề if: “làm A đi, rồi B sẽ xảy ra”.
- Hurry up and you’ll catch the bus. — Nhanh lên thì kịp xe buýt. (= If you hurry up, you’ll catch the bus.)
Lưu ý
- Sau Don’t, Do, always, never luôn là động từ NGUYÊN MẪU: nói “Don’t be late!”, không phải “Don’t late!” hay “Don’t to be late!”.
- Câu mệnh lệnh trần có thể nghe cộc lốc. Khi nhờ người lạ hay người lớn tuổi, bạn nên thêm please hoặc đổi sang câu hỏi: Could you open the window?
- Muốn rủ người khác cùng làm với mình, hãy dùng Let’s + động từ — xem bài Câu mệnh lệnh và Let’s ở phần Động từ.