Câu mệnh lệnh (câu cầu khiến) (Imperative sentences)

Trình độ A2–B1 · Câu và các kiểu câu · 7 câu mini quiz · bài kiểm tra 33 câu

Câu MỆNH LỆNH (imperative, còn gọi là câu cầu khiến) là một trong bốn kiểu câu theo mục đích: trần thuật, nghi vấn, mệnh lệnh và cảm thán. Việc của nó là RA LỆNH hoặc HƯỚNG DẪN — bảo người nghe làm, hoặc đừng làm, một việc gì đó. Hình thức điển hình rất gọn: ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU và KHÔNG có chủ ngữ, vì ai cũng hiểu người được bảo chính là “you”. Thực tế, nhiều câu mệnh lệnh chỉ có đúng một động từ (Stop! Hurry!); bạn có thể thêm please trước động từ và các thành phần khác sau động từ (Please sit here.). Câu thường kết thúc bằng dấu chấm hoặc dấu chấm than. Câu mệnh lệnh có dạng khẳng định và phủ định (Don’t / Do not + động từ), và nói về hiện tại hoặc tương lai: “Watch out!” là ngay lúc này, còn “Be ready by seven” là lát nữa. Ngoài những mệnh lệnh thẳng thừng, ta còn dùng câu mệnh lệnh để hướng dẫn một cách nhẹ nhàng hơn — rất hay gặp trong sách hướng dẫn sử dụng, công thức nấu ăn, biển báo — và thêm please hoặc kindly cho lịch sự. Nửa sau của bài dành cho các trường hợp đặc biệt: câu mệnh lệnh CÓ chủ ngữ, câu mang hình thức mệnh lệnh nhưng thật ra là lời chúc hay lời gợi ý, do để nhấn mạnh, always / never / ever, get + quá khứ phân từ, “mệnh lệnh + and” thay cho if, và câu hỏi đuôi sau câu mệnh lệnh.

Hình thức: động từ nguyên mẫu, không có chủ ngữ

Trước động từĐộng từSau động từ
Stop!
Waitfor me!
Pleasesithere.
Kindlyfill inthis form.
Don’ttouchthe screen.
Please don’tparkhere.

Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ: người nghe chính là you. Phủ định thì thêm Don’t (trang trọng: Do not) trước động từ. Dấu cuối câu thường là dấu chấm hoặc dấu chấm than.

Khẳng định và phủ định trong từng tình huống

Tình huốngKhẳng địnhPhủ định
lớp họcOpen your books.Don’t talk during the test.
sách hướng dẫnCharge the battery before use.Do not leave the charger in the sun.
công thức nấu ănAdd the rice and stir well.Don’t let the soup boil.
máy bayPlease fasten your seatbelt.Do not stand up during take-off.
khách sạnKindly return your key to reception.Please do not disturb.
bạn bèBe ready by seven.Don’t forget the snacks!

Có câu nói về hiện tại (Open your books — ngay bây giờ), có câu nói về tương lai (Be ready by seven — lát nữa), và có câu dùng được cho cả hai.

Câu mệnh lệnh có chủ ngữ

Ví dụVì sao có chủ ngữ?
Everyone listen!nói rõ ai phải làm
Sit down, everybody.nói rõ ai phải làm
Nobody move!nói rõ ai phải làm
Somebody call a doctor!nói rõ ai phải làm
You two clean the board; the others sweep the floor.nói rõ ai phải làm
You wait right there!bày tỏ bực tức
Don’t you dare touch my phone!bày tỏ bực tức

Chủ ngữ đứng trước động từ, hoặc tách xuống cuối câu sau dấu phẩy (Sit down, everybody.). Động từ vẫn ở dạng nguyên mẫu: nói “Everyone listen!”, không phải “Everyone listens!”.

Hình thức mệnh lệnh, nhưng không phải ra lệnh

Ví dụThật ra là
Have a nice weekend.lời chúc
Enjoy your holiday!lời chúc
Get well soon.lời chúc
If the shop is closed, try the market.lời gợi ý
Take the bus — it’s quicker.lời gợi ý

Do, always, never, ever đứng trước câu mệnh lệnh

Ví dụTác dụng
Do sit down.lời mời: nhấn mạnh mà vẫn lịch sự
Do excuse the mess.lời xin lỗi
Do try to arrive on time.lời phàn nàn (lịch sự)
Always check your answers.lúc nào cũng làm
Never open emails from strangers.không bao giờ làm
Don’t ever lie to me again.không bao giờ làm (rất mạnh)

Do, always, never đứng TRƯỚC động từ; còn ever đứng sau Don’t. Động từ vẫn ở dạng nguyên mẫu.

Mệnh lệnh + and thay cho if

Mệnh lệnh + andCùng nghĩa với if
Study hard and you’ll pass.If you study hard, you’ll pass.
Leave now and you’ll catch the train.If you leave now, you’ll catch the train.
Say that again and I’ll go home.If you say that again, I’ll go home.

Vế sau thường dùng will. Kiểu câu này có thể là lời động viên, cũng có thể là lời doạ.

Câu hỏi đuôi sau câu mệnh lệnh

Ví dụSắc thái
Wait here a moment, would you?lịch sự
Hold this bag, can you?thân mật
Stop shouting, will you?ra lệnh, sốt ruột
Come in and sit down, won’t you?lời mời

Các đuôi dùng được là: can you? can’t you? could you? will you? won’t you? would you? Xem thêm bài Câu hỏi đuôi · Phần 2.

Động từ nguyên mẫu, không có chủ ngữ

Nhiều câu mệnh lệnh chỉ có một động từ. Bạn thêm please (hoặc kindly, trang trọng hơn) để câu lịch sự hơn.

  • Hurry! — Nhanh lên!
  • Please wait outside. — Vui lòng đợi bên ngoài.

Thêm chủ ngữ để nói rõ ai — hoặc để tỏ ra bực

Đặt everyone, nobody, somebody, you… trước động từ để nói rõ ai phải làm; riêng you đặt trước còn có thể thể hiện sự tức giận.

  • Everyone stand up, please. — Mọi người đứng dậy nào.
  • You sit down and listen! — Cậu ngồi xuống và nghe đây!

Lời chúc và lời gợi ý

Những câu này mang hình thức mệnh lệnh nhưng không phải ra lệnh thật.

  • Have fun at the party! — Đi tiệc vui nhé!
  • If you feel tired, take a short break. — Nếu thấy mệt thì nghỉ một lát đi.

Do + động từ: nhấn mạnh mà vẫn lịch sự

Đặt do trước động từ để lời mời, lời xin lỗi hay lời phàn nàn vừa mạnh hơn, vừa lịch sự hơn.

  • Do come and visit us again. — Nhất định ghé chơi nữa nhé.

always, never, ever

always, never đứng trước động từ mệnh lệnh; còn ever đi sau Don’t.

  • Never give up! — Đừng bao giờ bỏ cuộc!
  • Don’t ever do that again. — Đừng bao giờ làm thế nữa.

Get + quá khứ phân từ: mệnh lệnh bị động

Câu mệnh lệnh bị động dùng get (không dùng be).

  • Get dressed — we’re late! — Mặc quần áo vào — trễ rồi!
  • Don’t get lost in the market! — Đừng để bị lạc trong chợ nhé!

Mệnh lệnh + and = câu điều kiện

Cấu trúc này thay cho mệnh đề if: “làm A đi, rồi B sẽ xảy ra”.

  • Hurry up and you’ll catch the bus. — Nhanh lên thì kịp xe buýt. (= If you hurry up, you’ll catch the bus.)

Lưu ý

  • Sau Don’t, Do, always, never luôn là động từ NGUYÊN MẪU: nói “Don’t be late!”, không phải “Don’t late!” hay “Don’t to be late!”.
  • Câu mệnh lệnh trần có thể nghe cộc lốc. Khi nhờ người lạ hay người lớn tuổi, bạn nên thêm please hoặc đổi sang câu hỏi: Could you open the window?
  • Muốn rủ người khác cùng làm với mình, hãy dùng Let’s + động từ — xem bài Câu mệnh lệnh và Let’s ở phần Động từ.

Bài khác trong chuyên mục Câu và các kiểu câu