Trật tự từ trong câu (Word order)

Trình độ A1 · Câu và các kiểu câu · 2 câu mini quiz · bài kiểm tra 43 câu

Câu kể tiếng Anh đi theo một trật tự cố định: Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ (S–V–O), rồi mới tới nơi chốn và thời gian. Đổi trật tự này có thể làm câu sai, hoặc làm đổi hẳn nghĩa.

Trật tự cơ bản của câu

Thứ tựThành phầnVí dụ
1Chủ ngữ (S)I
2Động từ (V)read
3Tân ngữ (O)the report
4Cách thức (M)carefully
5Nơi chốn (P)in my office
6Thời gian (T)this morning
Cả câuI read the report carefully in my office this morning.

Mẹo nhớ: S – V – O – M – P – T. Tân ngữ đứng sát động từ: nói “I like coffee very much”, không phải “I like very much coffee”.

S – V – O

Trật tự cơ bản là: ai – làm gì – cái gì.

  • The cat caught a mouse. — Con mèo (S) bắt được (V) một con chuột (O).

Nơi chốn trước thời gian

Nơi chốn và thời gian thường đặt ở cuối câu, nơi chốn trước, thời gian sau.

  • I met her at the station yesterday. — Hôm qua tôi gặp cô ấy ở nhà ga.

Động từ và tân ngữ đi liền nhau

Thường không chen từ nào giữa động từ và tân ngữ: I like my job very much (không nói I like very much my job). Our guide spoke English fluently (không nói spoke fluently English). I lost all my money and I also lost my passport (không nói I lost also my passport). At the end of this street you’ll see a supermarket on your left (không nói see on your left a supermarket).

  • I like my job very much. — Tôi rất thích công việc của mình.
  • Our guide spoke English fluently. — Hướng dẫn viên của chúng tôi nói tiếng Anh trôi chảy.

Động từ + nơi chốn; có tân ngữ thì: động từ + tân ngữ + nơi chốn

Động từ và nơi chốn (ở đâu?) đi liền nhau: go home, live in a city, walk to work. Nếu động từ có tân ngữ thì trật tự là động từ + tân ngữ + nơi chốn: We took the children to the zoo (không nói took to the zoo the children). Don’t put anything on the table. Did you learn English at school?

  • We took the children to the zoo. — Chúng tôi đưa bọn trẻ đến sở thú.
  • Did you learn English at school? — Bạn học tiếng Anh ở trường à?

Thời gian đứng sau nơi chốn (hoặc đứng đầu câu)

Thời gian (khi nào? bao lâu một lần? bao lâu?) thường đứng sau nơi chốn: Ben walks to work every morning (không nói every morning to work). I’m going to Paris on Monday. They’ve lived in the same house for a long time. We need to be at the airport by 8 o’clock. Sarah gave me a lift home after the party. Đôi khi thời gian đứng đầu câu: On Monday I’m going to Paris. After the party Sarah gave me a lift home.

  • Ben walks to work every morning. — Sáng nào Ben cũng đi bộ đến chỗ làm.
  • After the party Sarah gave me a lift home. — Sau bữa tiệc, Sarah cho tôi đi nhờ xe về nhà.

Lưu ý

  • Đừng chen trạng từ vào giữa động từ và tân ngữ: “I like very much it” là sai ⇒ hãy nói “I like it very much”.

Bài khác trong chuyên mục Câu và các kiểu câu