Lỗi câu · Phần 1: Câu cụt (sentence fragments) (Sentence fragments)
CÂU CỤT (sentence fragment) là nhóm từ TRÔNG GIỐNG một câu — có chữ hoa đầu câu, có dấu chấm cuối câu — nhưng lại CHƯA HOÀN CHỈNH: nó thiếu một thứ quan trọng như chủ ngữ, động từ, hoặc một ý trọn vẹn. Câu cụt là lỗi rất hay gặp cả khi nói lẫn khi viết, nhưng dễ sửa nếu bạn biết cần tìm gì. Muốn là một câu hoàn chỉnh, nhóm từ phải có đủ BA thứ: (1) CHỦ NGỮ — câu nói về ai, về cái gì; (2) ĐỘNG TỪ — chủ ngữ làm gì, hoặc điều gì xảy ra với chủ ngữ; (3) một Ý TRỌN VẸN — ý phải rõ ràng và tự nó có nghĩa. Thiếu một trong ba thứ đó là câu chưa hoàn chỉnh. Có hai cách sửa chính: THÊM phần còn thiếu (chủ ngữ, động từ hoặc phần làm trọn ý), hoặc GHÉP câu cụt vào một câu hoàn chỉnh đứng cạnh nó — vì nhiều câu cụt thật ra chỉ là chi tiết thêm bị tách nhầm thành câu riêng. Đôi khi câu cụt được dùng CỐ Ý trong văn nói hay văn viết thân mật để tạo phong cách hoặc hiệu quả (So tired. What a day!) — điều này chấp nhận được trong tình huống thoải mái, nhưng nên tránh trong văn viết trang trọng.
Câu hoàn chỉnh cần ba thứ
| Cần có | Nghĩa là | Ví dụ |
|---|---|---|
| chủ ngữ | câu nói về ai, cái gì | My cousin plays the drums. |
| động từ | chủ ngữ làm gì / điều gì xảy ra | My cousin plays the drums. |
| ý trọn vẹn | tự nó rõ nghĩa, người nghe không phải chờ | My cousin plays the drums in a band. |
Ba kiểu câu cụt
| Thiếu | Câu cụt | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| chủ ngữ | Left the house very early. | Minh left the house very early. |
| động từ | The girl with the red umbrella. | The girl with the red umbrella is waiting for the bus. |
| ý trọn vẹn | Because the bus was late. | We missed the film because the bus was late. |
Hai cách sửa
| Cách sửa | Câu cụt | Đã sửa |
|---|---|---|
| thêm phần còn thiếu | After the lesson. | We had lunch after the lesson. |
| thêm phần còn thiếu | Running to catch the train. | She was running to catch the train. |
| ghép vào câu bên cạnh | We watched a comedy. Which was very funny. | We watched a comedy, which was very funny. |
| ghép vào câu bên cạnh | I bought some fruit. For example, mangoes. | I bought some fruit, for example mangoes. |
Khi nào câu cụt chấp nhận được?
| Ví dụ | Tình huống |
|---|---|
| So hungry. | nhắn tin, nói chuyện thân mật |
| What a match! | cảm thán |
| See you tomorrow. | lời chào quen thuộc |
| Not today, thanks. | câu trả lời ngắn |
Câu cụt chấp nhận được khi nói hoặc viết thân mật, nhưng nên tránh trong bài luận và thư từ công việc.
Luyện nhận biết
| Nhóm từ | Là gì? |
|---|---|
| Before the concert started. | câu cụt — thiếu ý trọn vẹn |
| The baby slept in the car. | câu hoàn chỉnh |
| Walking along the beach at sunset. | câu cụt — thiếu chủ ngữ và trợ động từ |
| It was a cold, windy evening. | câu hoàn chỉnh |
Trông như câu nhưng chưa hoàn chỉnh
Câu cụt có chữ hoa, có dấu chấm, nhưng thiếu chủ ngữ, động từ hoặc ý trọn vẹn.
- In the morning. ⇒ I go jogging in the morning. — Vào buổi sáng. ⇒ Tôi chạy bộ vào buổi sáng.
Thiếu chủ ngữ
Lỗi thiếu chủ ngữ hay gặp khi người Việt bỏ chủ ngữ như trong tiếng Việt.
- Went to the market. ⇒ I went to the market. — Đi chợ. ⇒ Tôi đi chợ.
Thiếu động từ
Một cụm danh từ dù dài đến đâu vẫn chưa phải là câu nếu không có động từ.
- The man in the blue jacket. ⇒ The man in the blue jacket is my uncle. — Người đàn ông mặc áo khoác xanh. ⇒ … là chú tôi.
Thiếu ý trọn vẹn: mệnh đề phụ đứng một mình
Mệnh đề bắt đầu bằng because, when, if, although… phải đi kèm một mệnh đề chính.
- When the rain stopped. ⇒ When the rain stopped, we went out. — Khi tạnh mưa. ⇒ Khi tạnh mưa, chúng tôi ra ngoài.
Sửa: thêm phần thiếu hoặc ghép câu
Nhiều câu cụt thật ra chỉ là chi tiết thêm bị tách nhầm thành câu riêng — ghép lại là xong.
- She loves sport. Especially swimming. ⇒ She loves sport, especially swimming. — Cô ấy mê thể thao, nhất là bơi lội.
Lưu ý
- Người Việt hay bỏ chủ ngữ (“Đi học rồi”) và bỏ to be (“She very tired”) — cả hai đều tạo ra câu cụt trong tiếng Anh.
- Phần 2 sẽ bàn về lỗi ngược lại: câu dính — hai câu dính vào nhau mà không được nối đúng cách.