Cách đặt câu hỏi (câu nghi vấn) (Questions)
Câu kể (statement) KỂ cho người nghe một điều, còn câu hỏi (question) HỎI người nghe một điều. Câu kể không đòi hỏi câu trả lời, còn câu hỏi thì có. Khi viết, câu hỏi tiếng Anh luôn kết thúc bằng dấu chấm hỏi (?). Khung cơ bản của câu hỏi là: TRỢ ĐỘNG TỪ + CHỦ NGỮ + ĐỘNG TỪ CHÍNH — nghĩa là trợ động từ được đưa lên TRƯỚC chủ ngữ: Do you like…? Are they playing…? Will Lan go…? Có một ngoại lệ: khi động từ chính là be ở hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn thì không có trợ động từ — chính be đứng lên trước chủ ngữ: Are you ready? Was it cold? Có ba loại câu hỏi cơ bản, phân biệt theo kiểu câu trả lời: câu hỏi Yes/No (trả lời có hoặc không), câu hỏi có từ để hỏi (trả lời bằng thông tin) và câu hỏi lựa chọn (câu trả lời nằm sẵn trong câu hỏi). Câu hỏi còn được gọi là câu nghi vấn (interrogative).
Khung câu hỏi: trợ động từ đứng trước chủ ngữ
| (Từ để hỏi +) trợ động từ | Chủ ngữ | Động từ chính | Phần còn lại |
|---|---|---|---|
| Do | you | like | spicy food? |
| Are | they | playing | badminton? |
| Will | Lan | fly | to Hue? |
| Did | he | leave | early? |
| Why did | he | leave | early? |
| When will | she | come | back? |
Hiện tại đơn và quá khứ đơn không có sẵn trợ động từ, nên phải mượn do / does / did; khi đó động từ chính trở về nguyên mẫu.
Ngoại lệ: động từ chính be (hiện tại đơn, quá khứ đơn)
| (Từ để hỏi +) be | Chủ ngữ | Phần còn lại |
|---|---|---|
| Am | I | late? |
| Are | they | Korean? |
| Was | it | cold outside? |
| Why were | you | absent? |
| How was | your trip | to Sapa? |
Không thêm do / did: nói “Are you ready?”, không phải “Do you be ready?”.
Ba loại câu hỏi cơ bản
| Loại | Câu trả lời là | Ví dụ |
|---|---|---|
| Yes/No | có hoặc không | Can you swim? — No, I can’t. |
| Có từ để hỏi | thông tin | Where do you live? — In Da Nang. |
| Lựa chọn | nằm sẵn trong câu hỏi | Do you want rice or noodles? — Noodles, please. |
Câu hỏi Yes/No
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Do you want some dessert? | Yes, I do. |
| Can your brother cook? | No, he can’t. |
| Hasn’t she finished her homework? | Yes, she has. |
| Did they go to the beach? | No, they didn’t. |
| Is Minh Vietnamese? | Yes, he is. |
| Were you at home last night? | No, I wasn’t. |
Câu hỏi phủ định gắn n’t vào trợ động từ (Hasn’t she…?); còn dạng trang trọng thì đặt not sau chủ ngữ (Has she not…?).
Câu hỏi có từ để hỏi
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Where do you live? | In Da Nang. |
| When will we have dinner? | At seven. |
| Why hasn’t Lan replied? | Because she’s busy. |
| Who did she meet? | She met her cousin. |
| Who has eaten my cake? | Tuan has. |
| Who ate my cake? | Tuan did. |
| Where is the post office? | Next to the bank. |
| How was the film? | Really funny. |
Khi Who làm chủ ngữ (hỏi AI làm), câu không đảo; ở hiện tại đơn và quá khứ đơn cũng không có do / did: “Who ate my cake?”. Với be làm động từ chính, be đứng ngay sau từ để hỏi: “Where is…?”.
Câu nghi vấn khẳng định và phủ định
| Khẳng định | Phủ định |
|---|---|
| Does two plus two make four? | Doesn’t two plus two make five? |
| Do you like spicy food? | Do you not eat spicy food? |
| Did they watch TV or go out last night? | Why didn’t you do your homework? |
| When will people live on Mars? | Why won’t they come back? |
| How long have they been married? | Haven’t they lived here for thirty years? |
Câu nghi vấn có thể ở dạng khẳng định hoặc phủ định, ở bất kỳ thì nào, và luôn kết thúc bằng dấu hỏi.
Câu hỏi trực tiếp và câu hỏi gián tiếp
| Loại | Ví dụ | Kiểu câu |
|---|---|---|
| trực tiếp | Do you like coffee? | nghi vấn: trợ động từ + chủ ngữ + động từ, có dấu ? |
| gián tiếp | She asked me if I was hungry. | trần thuật: chủ ngữ + động từ, không có dấu ? |
Câu hỏi lựa chọn
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Do you want rice or noodles? | Noodles, please. |
| Shall we meet at six or seven? | Six is fine. |
| Is your bike red or blue? | It’s blue. |
| Were the tickets cheap or expensive? | Quite cheap. |
Bạn lên giọng ở lựa chọn đầu và xuống giọng ở lựa chọn cuối. Khi trả lời, hãy chọn một trong các phương án, đừng trả lời Yes / No.
Câu kể và câu hỏi
Câu kể cho biết thông tin và không cần trả lời; còn câu hỏi xin thông tin và cần câu trả lời. Khi viết ra, câu hỏi luôn có dấu ? ở cuối.
- I like this song. — Tôi thích bài hát này. (câu kể)
- Do you like this song? — Yes. — Bạn có thích bài này không? — Có. (câu hỏi)
Trợ động từ lên trước chủ ngữ
Nếu câu kể đã có trợ động từ (be, have, will, can, should…), bạn chỉ cần đưa nó lên trước chủ ngữ.
- They are playing badminton. → Are they playing badminton? — Họ đang chơi cầu lông. → Họ đang chơi cầu lông à?
- She has finished. → Has she finished? — Cô ấy xong rồi. → Cô ấy xong chưa?
Hiện tại đơn, quá khứ đơn: mượn do / does / did
Nếu câu kể không có trợ động từ, bạn thêm do / does / did; khi đó động từ chính trở về nguyên mẫu (bỏ -s, bỏ dạng quá khứ).
- She speaks Korean. → Does she speak Korean? — Cô ấy nói tiếng Hàn. → Cô ấy có nói tiếng Hàn không?
- You saw the match. → Did you see the match? — Bạn đã xem trận đấu. → Bạn có xem trận đấu không?
Ngoại lệ: be là động từ chính
Ở hiện tại đơn và quá khứ đơn, be tự đứng lên trước chủ ngữ, không cần do / did.
- Is Hoa at home? — Hoa có nhà không?
- Why were you absent yesterday? — Sao hôm qua bạn nghỉ học?
Câu hỏi Yes/No
Câu hỏi Yes/No chỉ cần trả lời có hoặc không, thường kèm một câu trả lời ngắn (Yes, I do. / No, she can’t.).
- Can you drive? — No, I can’t. — Bạn biết lái xe không? — Không.
Câu hỏi có từ để hỏi
Khi cần biết nhiều hơn có / không, bạn đặt từ để hỏi ở ĐẦU câu. Từ để hỏi cho biết ta cần thông tin gì: where (nơi chốn), when (thời gian), why (lý do), who (người)…
- When does the film start? — At eight. — Phim bắt đầu lúc mấy giờ? — Tám giờ.
Who làm chủ ngữ: không đảo, không do / did
Khi who hỏi về người LÀM hành động, nó đóng vai chủ ngữ: câu giữ trật tự câu kể, và ở hiện tại đơn, quá khứ đơn thì không dùng do / did.
- Who broke the vase? — Ai làm vỡ cái bình vậy?
- Who has taken my umbrella? — Ai lấy cái ô của tôi rồi?
Câu hỏi lựa chọn
Câu hỏi lựa chọn đưa ra hai (hoặc vài) phương án nối bằng or; câu trả lời thường nằm sẵn trong câu hỏi.
- Shall we go by bus or by taxi? — By taxi. — Mình đi xe buýt hay taxi? — Taxi đi.
Ngoài ra còn nhiều kiểu câu hỏi khác
Ba loại trên là cơ bản. Tiếng Anh còn có câu hỏi đuôi (để xác nhận) và câu hỏi gián tiếp (để hỏi lịch sự) — xem chuyên mục Câu hỏi.
- It’s cold today, isn’t it? — Hôm nay lạnh nhỉ?
- Do you know where the station is? — Bạn có biết nhà ga ở đâu không?
Lưu ý
- Câu hỏi gián tiếp (She asked me if I was hungry.) KHÔNG phải câu nghi vấn: nó giữ trật tự câu kể và không có dấu hỏi — xem bài Câu hỏi gián tiếp.
- Đừng quên trợ động từ: “Where you live?” là sai ⇒ hãy nói “Where do you live?”.
- Sau do / does / did, động từ chính ở nguyên mẫu: “Does she speaks…?”, “Did you saw…?” đều sai.
- Câu hỏi chủ ngữ không dùng do: nói “Who called you?”, không phải “Who did call you?”.