Câu phủ định (Negatives)
Muốn tạo câu phủ định, bạn thêm not sau trợ động từ đầu tiên. Nếu câu chỉ có động từ thường, hãy thêm do/does/did + not. Tiếng Anh chuẩn chỉ dùng MỘT từ phủ định trong một mệnh đề.
Phủ định theo thì
| Thì | Khẳng định | Phủ định |
|---|---|---|
| to be | She is busy. | She isn’t busy. |
| Hiện tại đơn | He likes fish. | He doesn’t like fish. |
| Quá khứ đơn | They went out. | They didn’t go out. |
| Hiện tại hoàn thành | I’ve seen it. | I haven’t seen it. |
| Tương lai | It will rain. | It won’t rain. |
| Động từ khuyết thiếu | You can park here. | You can’t park here. |
Tiếng Anh chuẩn không dùng hai từ phủ định trong một câu: nói “I don’t know anything”, không phải “I don’t know nothing”.
Có trợ động từ
Khi câu có trợ động từ: be, have, can, will… + not.
- She isn’t here. — Cô ấy không có ở đây.
- I can’t swim. — Tôi không biết bơi.
Động từ thường
Khi câu chỉ có động từ thường: don’t/doesn’t/didn’t + V nguyên mẫu.
- He doesn’t eat meat. — Anh ấy không ăn thịt.
Lưu ý
- Không dùng hai phủ định: “I don’t know nothing” là sai ⇒ hãy nói “I don’t know anything”.