Câu phủ định (Negatives)

Trình độ A1 · Câu và các kiểu câu · 2 câu mini quiz · bài kiểm tra 33 câu

Muốn tạo câu phủ định, bạn thêm not sau trợ động từ đầu tiên. Nếu câu chỉ có động từ thường, hãy thêm do/does/did + not. Tiếng Anh chuẩn chỉ dùng MỘT từ phủ định trong một mệnh đề.

Phủ định theo thì

ThìKhẳng địnhPhủ định
to beShe is busy.She isn’t busy.
Hiện tại đơnHe likes fish.He doesn’t like fish.
Quá khứ đơnThey went out.They didn’t go out.
Hiện tại hoàn thànhI’ve seen it.I haven’t seen it.
Tương laiIt will rain.It won’t rain.
Động từ khuyết thiếuYou can park here.You can’t park here.

Tiếng Anh chuẩn không dùng hai từ phủ định trong một câu: nói “I don’t know anything”, không phải “I don’t know nothing”.

Có trợ động từ

Khi câu có trợ động từ: be, have, can, will… + not.

  • She isn’t here. — Cô ấy không có ở đây.
  • I can’t swim. — Tôi không biết bơi.

Động từ thường

Khi câu chỉ có động từ thường: don’t/doesn’t/didn’t + V nguyên mẫu.

  • He doesn’t eat meat. — Anh ấy không ăn thịt.

Lưu ý

  • Không dùng hai phủ định: “I don’t know nothing” là sai ⇒ hãy nói “I don’t know anything”.

Bài khác trong chuyên mục Câu và các kiểu câu