Câu trần thuật (câu kể) (Declarative sentences)
Câu trần thuật (declarative sentence) là kiểu câu PHỔ BIẾN NHẤT trong bốn kiểu câu (trần thuật, nghi vấn, mệnh lệnh, cảm thán): nó NÊU MỘT ĐIỀU (statement) — kể cho ta biết, cung cấp thông tin — trái với câu hỏi là xin thông tin. HÌNH THỨC thường gặp là CHỦ NGỮ + ĐỘNG TỪ… (Minh speaks Chinese), và dấu câu kết thúc thường là DẤU CHẤM. Câu trần thuật có thể KHẲNG ĐỊNH hoặc PHỦ ĐỊNH, và ở BẤT KỲ THÌ nào. Ta dùng câu trần thuật suốt cả ngày: ba câu trong đoạn này đều là câu trần thuật. Điều quan trọng là phân biệt HÌNH THỨC (cấu trúc) với CHỨC NĂNG (việc câu làm). Hình thức của câu trần thuật là chủ ngữ – động từ, và chức năng thường là nêu một điều — nhưng KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG VẬY! Đôi khi một câu có hình thức trần thuật lại được dùng để HỎI (You like coffee? — chỉ khác ở dấu hỏi và giọng lên cao, hay gặp trong văn nói), để RA LỆNH (You will now open your books.) hoặc để BÀY TỎ CẢM XÚC (Hue was so hot!).
Hình thức: chủ ngữ + động từ
| Chủ ngữ | Động từ | Phần còn lại |
|---|---|---|
| Minh | speaks | Chinese. |
| Snow | is | white. |
| My cousin | was working | all night. |
| Very few people | have met | a real astronaut. |
Dấu câu kết thúc thường là dấu chấm.
Khẳng định và phủ định, mọi thì
| Khẳng định | Phủ định |
|---|---|
| Two plus two makes four. | Two plus two doesn’t make five. |
| I like coffee. | I do not like coffee. |
| We watched TV last night. | We didn’t watch TV last night. |
| People will live on Mars one day. | People will never live on Mars. |
| They have been married for thirty years. | They haven’t lived in Hanoi for thirty years. |
Cùng hình thức trần thuật, chức năng khác nhau
| Câu (hình thức trần thuật) | Chức năng | Hình thức thường dùng cho chức năng đó |
|---|---|---|
| Hue was hot. | nêu một điều | trần thuật |
| Hue was hot? | hỏi | Was Hue hot? |
| Hue was hot! | bày tỏ cảm xúc | How hot Hue was! |
| You will now open your books. | ra lệnh | Open your books! |
Chức năng: nêu một điều, cung cấp thông tin
Câu trần thuật cho ta biết điều gì đó — trái với câu hỏi, vốn dùng để xin thông tin.
- Snow is white. — Tuyết màu trắng.
- My cousin was working all night. — Em họ tôi làm việc suốt đêm.
Hình thức: chủ ngữ + động từ, thường có dấu chấm
Chủ ngữ đứng trước động từ, và câu kết thúc bằng dấu chấm.
- Minh speaks Chinese. — Minh nói được tiếng Trung.
Khẳng định hoặc phủ định, ở mọi thì
Câu phủ định dùng not sau trợ động từ (hoặc never, no…).
- We didn’t watch TV last night. — Tối qua chúng tôi không xem TV.
Kiểu câu phổ biến nhất
Phần lớn những câu ta nói và viết hằng ngày là câu trần thuật.
- I live in Da Nang. I work in a bank. I love my job. — Tôi sống ở Đà Nẵng. Tôi làm ở ngân hàng. Tôi yêu công việc của mình.
Hình thức trần thuật nhưng dùng để hỏi
Chỉ cần thêm dấu hỏi (và lên giọng) là câu kể thành câu hỏi — cách này hay gặp trong văn nói hơn văn viết. Câu hỏi chuẩn là: Does Nam like coffee?
- Nam likes coffee? — Nam thích cà phê à?
…dùng để ra lệnh, hoặc bày tỏ cảm xúc
Câu trần thuật với you will có thể là một mệnh lệnh; còn thêm dấu chấm than thì có thể thành câu cảm thán.
- You will now open your books. — Giờ các em mở sách ra. (= Open your books!)
- Hue was hot! — Huế nóng ghê! (= How hot Hue was!)
Lưu ý
- Hãy phân biệt hình thức (cấu trúc) với chức năng (việc câu làm): một câu trần thuật về hình thức vẫn có thể là câu hỏi, câu lệnh hay câu cảm thán về chức năng.
- Câu hỏi gián tiếp (She asked me if I was hungry.) là câu TRẦN THUẬT: nó có trật tự chủ ngữ + động từ và không có dấu hỏi.