Câu là gì? (What is a sentence?)
Nói một cách đơn giản, CÂU (sentence) là một nhóm từ gồm hai phần: (1) CHỦ NGỮ (subject) — câu nói VỀ AI, VỀ CÁI GÌ, tức chủ đề của câu; và (2) VỊ NGỮ (predicate) — điều được NÓI VỀ chủ ngữ. Trong “You speak English”, You là chủ ngữ, còn speak English là vị ngữ. Câu có thể dài và phức tạp hơn nhiều, nhưng về cơ bản luôn có chủ ngữ và vị ngữ. Vị ngữ LUÔN chứa một động từ — đôi khi vị ngữ chỉ có mỗi động từ (Smoke rises). Vì vậy, có thể nói: một câu phải có ÍT NHẤT một chủ ngữ và một động từ. Chỉ có một ngoại lệ “bề ngoài”: câu MỆNH LỆNH. Khi ra lệnh, người ta thường không nói chủ ngữ, vì chủ ngữ đã quá rõ — chính là YOU (Stop! Wait a minute!). Ngoài ra, câu phải diễn đạt một Ý TRỌN VẸN: “He opened the door” là một câu, còn “people who work hard” thì chưa. Khi viết, câu bắt đầu bằng CHỮ HOA và kết thúc bằng dấu chấm (Anh–Mỹ: period), dấu hỏi hoặc dấu chấm than (Anh–Mỹ: exclamation point). Thật ra, định nghĩa “câu” không hề dễ — các nhà ngữ pháp không hoàn toàn thống nhất; bài này mô tả những câu khá đơn giản để bạn làm quen trước.
Chủ ngữ và vị ngữ
| Chủ ngữ | Vị ngữ: động từ | Vị ngữ: phần còn lại |
|---|---|---|
| You | speak | English. |
| Minh and Lan | speak | English when they are working. |
| Smoke | rises. | |
| My little sister | has | a new bike. |
Vị ngữ luôn có động từ; đôi khi vị ngữ chỉ là một động từ (Smoke rises).
Câu mệnh lệnh: chủ ngữ ẩn là you
| Chủ ngữ | Động từ | Phần còn lại |
|---|---|---|
| (you — ẩn) | Stop! | |
| (you — ẩn) | Wait | a minute! |
| You | look! | |
| Everybody | look! |
Câu mệnh lệnh thường bỏ chủ ngữ vì ai cũng hiểu đó là you. Đôi khi người ta nói rõ You hoặc Everybody để nhấn mạnh.
Ý trọn vẹn hay chưa?
| Ví dụ | Là câu? |
|---|---|
| He opened the door. | có |
| Come in, please. | có |
| Do you like coffee? | có |
| people who work hard | không — chưa trọn ý |
| a fast animal with big ears | không — chưa trọn ý |
Chữ hoa đầu câu, dấu câu cuối câu
| Ví dụ | Dấu kết thúc |
|---|---|
| People need food. | dấu chấm |
| How are you? | dấu hỏi |
| Look out! | dấu chấm than |
Chủ ngữ: câu nói về ai, cái gì
Chủ ngữ là chủ đề của câu — tức người, vật hay sự việc được nói tới.
- My grandmother grows vegetables. — Bà tôi trồng rau.
Vị ngữ: điều được nói về chủ ngữ
Vị ngữ luôn có động từ, và có thể kèm thêm tân ngữ, trạng ngữ…
- My grandmother grows vegetables in the garden. — Bà tôi trồng rau trong vườn.
Câu ngắn nhất: chủ ngữ + động từ
Một câu phải có ít nhất chủ ngữ và động từ.
- Birds sing. — Chim hót.
- Smoke rises. — Khói bốc lên.
Câu mệnh lệnh
Trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ you được ngầm hiểu.
- Sit down. — Ngồi xuống.
- Wait a minute! — Chờ một chút!
Câu diễn đạt một ý trọn vẹn
Một cụm từ thiếu động từ, hoặc chưa nói hết ý, thì chưa phải là câu.
- The people who work hard get promoted. — Những người làm việc chăm chỉ sẽ được thăng chức. (thêm vị ngữ cho trọn ý)
Chữ hoa và dấu câu
Câu bắt đầu bằng chữ hoa, và kết thúc bằng dấu chấm, dấu hỏi hoặc dấu chấm than.
- Look out! The floor is wet. — Cẩn thận! Sàn ướt đấy.
Lưu ý
- Câu tiếng Anh luôn cần chủ ngữ — kể cả khi tiếng Việt bỏ được: “Đang mưa” = “It is raining.”
- Định nghĩa câu không đơn giản, và các nhà ngữ pháp không hoàn toàn thống nhất; với những câu dài, phức tạp hơn, bạn xem các bài Câu đơn, câu ghép, câu phức.