Cách tạo trạng từ: thêm -ly và các ngoại lệ (Adverb form)

Trình độ A2 · Trạng từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 38 câu

Rất nhiều trạng từ được tạo bằng cách thêm -LY vào TÍNH TỪ: quick → quickly, careful → carefully, beautiful → beautifully. Có vài quy tắc chính tả đơn giản: phần lớn tính từ chỉ cần thêm -ly (kể cả từ tận cùng bằng -e như nice → nicely, sole → solely); tính từ tận cùng bằng -able / -ible thì đổi -e thành -y (horrible → horribly); tận cùng bằng -y thì đổi thành -ily (happy → happily); còn tận cùng bằng -ic thì thành -ically (economic → economically). Tuy vậy, bạn cần nhớ hai điều. Thứ nhất, không phải từ nào có đuôi -ly cũng là trạng từ: friendly, lovely, lonely, neighbourly là TÍNH TỪ. Thứ hai, nhiều trạng từ KHÔNG có hình thức riêng nào: well, fast, very, never, always, often, still. Ngoài ra, trạng từ cũng đổi hình thức khi so sánh (fast → faster, carefully → more carefully) — xem bài So sánh của trạng từ.

Quy tắc chính tả -ly

Tính từ tận cùngCách làmTính từ → trạng từ
phần lớn tính từthêm ‑lyquick → quickly
phần lớn tính từthêm ‑lynice → nicely
phần lớn tính từthêm ‑lysole → solely
phần lớn tính từthêm ‑lycareful → carefully
-able / -ibleđổi ‑e thành ‑yregrettable → regrettably
-able / -ibleđổi ‑e thành ‑yhorrible → horribly
-yđổi ‑y thành ‑ilyhappy → happily
-icđổi ‑ic thành ‑icallyeconomic → economically

Một số ngoại lệ hay gặp: true → truly, whole → wholly, public → publicly.

Đuôi -ly nhưng là TÍNH TỪ

Tính từVí dụMuốn dùng như trạng từ
friendlyShe’s a friendly teacher.She smiled in a friendly way.
lovelyWhat a lovely garden!She sang in a lovely way.
lonelyHe felt lonely in the big city.không có trạng từ
neighbourlyThat was very neighbourly of you.không có trạng từ

Trạng từ không có hình thức riêng

Trạng từVí dụ
wellShe plays the piano well.
fastDon’t drive so fast!
veryIt’s very cold today.
never / always / oftenI never drink coffee at night.
stillAre you still at work?

good là tính từ, còn trạng từ tương ứng là well: a good singer ⇒ sings well.

Tính từ + -ly

Thêm -ly vào tính từ là cách tạo trạng từ phổ biến nhất.

  • She carefully set the table before dinner. — Cô ấy cẩn thận bày bàn trước bữa tối.
  • He answered quickly. — Anh ấy trả lời nhanh.

Chính tả: -y → -ily, -le → -ly, -ic → -ically

Chú ý chính tả: happy → happily, easy → easily; horrible → horribly, gentle → gently; basic → basically, economic → economically.

  • The children were playing happily in the garden. — Bọn trẻ chơi đùa vui vẻ trong vườn.
  • Basically, the plan is simple. — Về cơ bản, kế hoạch rất đơn giản.

Không phải từ -ly nào cũng là trạng từ

friendly, lovely, lonely, neighbourly, ugly, silly đều là tính từ. Muốn dùng chúng như trạng từ, bạn nói in a … way.

  • He spoke to us in a friendly way. — Anh ấy nói chuyện với chúng tôi rất thân thiện.

Trạng từ không có hình thức riêng

well, fast, very, never, always, often, still… phải học như những từ riêng. Riêng fast, hard, late, early có hình thức giống hệt tính từ.

  • She works hard, and she’s a hard worker. — Cô ấy làm việc chăm chỉ, và là người rất siêng năng.

good → well

Trạng từ của good là well, chứ không phải “goodly”.

  • He’s a good cook. He cooks well. — Anh ấy nấu ăn giỏi.

Lưu ý

  • Thêm -ly có khi làm đổi hẳn nghĩa: hard (chăm chỉ) ≠ hardly (hầu như không); late (muộn) ≠ lately (gần đây).

Bài khác trong chuyên mục Trạng từ