Cách tạo trạng từ: thêm -ly và các ngoại lệ (Adverb form)
Rất nhiều trạng từ được tạo bằng cách thêm -LY vào TÍNH TỪ: quick → quickly, careful → carefully, beautiful → beautifully. Có vài quy tắc chính tả đơn giản: phần lớn tính từ chỉ cần thêm -ly (kể cả từ tận cùng bằng -e như nice → nicely, sole → solely); tính từ tận cùng bằng -able / -ible thì đổi -e thành -y (horrible → horribly); tận cùng bằng -y thì đổi thành -ily (happy → happily); còn tận cùng bằng -ic thì thành -ically (economic → economically). Tuy vậy, bạn cần nhớ hai điều. Thứ nhất, không phải từ nào có đuôi -ly cũng là trạng từ: friendly, lovely, lonely, neighbourly là TÍNH TỪ. Thứ hai, nhiều trạng từ KHÔNG có hình thức riêng nào: well, fast, very, never, always, often, still. Ngoài ra, trạng từ cũng đổi hình thức khi so sánh (fast → faster, carefully → more carefully) — xem bài So sánh của trạng từ.
Quy tắc chính tả -ly
| Tính từ tận cùng | Cách làm | Tính từ → trạng từ |
|---|---|---|
| phần lớn tính từ | thêm ‑ly | quick → quickly |
| phần lớn tính từ | thêm ‑ly | nice → nicely |
| phần lớn tính từ | thêm ‑ly | sole → solely |
| phần lớn tính từ | thêm ‑ly | careful → carefully |
| -able / -ible | đổi ‑e thành ‑y | regrettable → regrettably |
| -able / -ible | đổi ‑e thành ‑y | horrible → horribly |
| -y | đổi ‑y thành ‑ily | happy → happily |
| -ic | đổi ‑ic thành ‑ically | economic → economically |
Một số ngoại lệ hay gặp: true → truly, whole → wholly, public → publicly.
Đuôi -ly nhưng là TÍNH TỪ
| Tính từ | Ví dụ | Muốn dùng như trạng từ |
|---|---|---|
| friendly | She’s a friendly teacher. | She smiled in a friendly way. |
| lovely | What a lovely garden! | She sang in a lovely way. |
| lonely | He felt lonely in the big city. | không có trạng từ |
| neighbourly | That was very neighbourly of you. | không có trạng từ |
Trạng từ không có hình thức riêng
| Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|
| well | She plays the piano well. |
| fast | Don’t drive so fast! |
| very | It’s very cold today. |
| never / always / often | I never drink coffee at night. |
| still | Are you still at work? |
good là tính từ, còn trạng từ tương ứng là well: a good singer ⇒ sings well.
Tính từ + -ly
Thêm -ly vào tính từ là cách tạo trạng từ phổ biến nhất.
- She carefully set the table before dinner. — Cô ấy cẩn thận bày bàn trước bữa tối.
- He answered quickly. — Anh ấy trả lời nhanh.
Chính tả: -y → -ily, -le → -ly, -ic → -ically
Chú ý chính tả: happy → happily, easy → easily; horrible → horribly, gentle → gently; basic → basically, economic → economically.
- The children were playing happily in the garden. — Bọn trẻ chơi đùa vui vẻ trong vườn.
- Basically, the plan is simple. — Về cơ bản, kế hoạch rất đơn giản.
Không phải từ -ly nào cũng là trạng từ
friendly, lovely, lonely, neighbourly, ugly, silly đều là tính từ. Muốn dùng chúng như trạng từ, bạn nói in a … way.
- He spoke to us in a friendly way. — Anh ấy nói chuyện với chúng tôi rất thân thiện.
Trạng từ không có hình thức riêng
well, fast, very, never, always, often, still… phải học như những từ riêng. Riêng fast, hard, late, early có hình thức giống hệt tính từ.
- She works hard, and she’s a hard worker. — Cô ấy làm việc chăm chỉ, và là người rất siêng năng.
good → well
Trạng từ của good là well, chứ không phải “goodly”.
- He’s a good cook. He cooks well. — Anh ấy nấu ăn giỏi.
Lưu ý
- Thêm -ly có khi làm đổi hẳn nghĩa: hard (chăm chỉ) ≠ hardly (hầu như không); late (muộn) ≠ lately (gần đây).