still, not … any more, no longer (still / any more / no longer)
still nói một tình huống vẫn tiếp diễn, chưa đổi; còn not … any more / not … any longer / no longer nói tình huống đã thay đổi, không còn nữa. Hai bên là đối của nhau: Sally still works here, but Lucy doesn’t work here any more. any more / any longer đứng cuối câu, no longer đứng giữa câu, still cũng đứng giữa câu.
still
still cho biết một việc vẫn còn đang tiếp diễn.
- She’s still waiting for the bus. — Cô ấy vẫn đang đợi xe buýt.
still: việc còn tiếp diễn, chưa đổi, chưa dừng; còn nghĩa “dù vậy”
still cho biết một tình huống hay hành động đang tiếp diễn: It’s ten o’clock and Joe is still in bed. When I went to bed, Chris was still working. Do you still want to go away or have you changed your mind? still còn nghĩa “dù vậy”: He has everything he needs, but he’s still unhappy. still thường đứng giữa câu cùng động từ.
- It’s ten o’clock and Joe is still in bed. — Mười giờ rồi mà Joe vẫn còn nằm trên giường.
- He has everything he needs, but he’s still unhappy. — Anh ấy có mọi thứ cần thiết, vậy mà vẫn không hạnh phúc.
Lưu ý
- Không nói “no more friends” hay “doesn’t work no more”: dùng no longer, hoặc not … any more / any longer.