too và enough (too / enough)

Trình độ A2–B1 · Trạng từ · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 39 câu

too nghĩa là QUÁ (vượt mức cần thiết, thường mang nghĩa tiêu cực), còn enough nghĩa là ĐỦ. Điểm khó nằm ở vị trí: too đứng TRƯỚC tính từ, còn enough đứng SAU tính từ nhưng TRƯỚC danh từ. Cả hai đều hay đi với to + V hoặc for + người.

too

Công thứcVí dụ
too + adjectiveThis jacket is too big.
too + adverbYou’re speaking too fast.
too much + uncountable nounThere’s too much salt in the soup.
too many + plural nounThere are too many cars in the city.
too + adjective + to VThe box is too heavy to lift.
too + adjective + for + someoneThis test is too difficult for me.

enough

Công thứcVí dụ
adjective + enoughIs the water warm enough?
adverb + enoughHe didn’t run fast enough.
enough + nounWe have enough chairs for everyone.
not + adjective + enough + to VShe isn’t old enough to drive.
enough + noun + for + someoneIs there enough food for ten people?

Khi danh từ đã rõ, bạn có thể bỏ nó đi: “Do you need more chairs?” — “No, we have enough.”

too, very hay enough?

TừNghĩaVí dụ
veryrất (chỉ nhấn mạnh)The tea is very hot, but I can drink it.
tooquá (không làm được)The tea is too hot. I can’t drink it.
enoughđủThe tea is cool enough now.

too ≠ very

too luôn ngụ ý rằng có vấn đề, còn very chỉ đơn thuần nhấn mạnh.

  • It’s too expensive. I can’t buy it. — Đắt quá, tôi không mua nổi.

Vị trí của enough

enough đứng sau tính từ hoặc trạng từ, nhưng đứng trước danh từ.

  • I don’t have enough time to cook. — Tôi không đủ thời gian để nấu ăn.

too / enough + to V

Khi đi với to + V, cả hai dùng để nói kết quả: quá… nên không thể; đủ… để có thể.

  • He’s tall enough to reach the shelf. — Anh ấy đủ cao để với tới kệ.

enough đứng một mình; too ⇄ not enough

enough đứng một mình khi đã rõ nói về cái gì: We don’t need more money. We have enough. So sánh too và not … enough: You never stop working. You work too hard (= nhiều hơn mức cần). You’re lazy. You don’t work hard enough (= ít hơn mức cần). Cũng so sánh: There’s too much furniture in this room. There’s not enough space; There were too many people and not enough chairs.

  • You never stop working. You work too hard. — Bạn làm việc không ngừng. Bạn làm việc quá sức.
  • You’re lazy. You don’t work hard enough. — Bạn lười. Bạn làm việc chưa đủ chăm.

enough / too + for somebody + to do something

for + người / vật: Does Joe have enough experience for the job? This bag isn’t big enough for all my clothes. That shirt is too small for you. to + V: Does Joe have enough experience to do the job? Let’s get a taxi. It’s too far to walk home. She’s not old enough to have a driving licence. Có thể dùng cả hai: The bridge is just wide enough for two cars to pass one another.

  • The bridge is just wide enough for two cars to pass one another. — Cây cầu vừa đủ rộng cho hai chiếc xe tránh nhau.
  • Let’s get a taxi. It’s too far to walk home. — Đi taxi đi. Đi bộ về nhà thì xa quá.

too hot to eat: không thêm tân ngữ it / them

The food was very hot. We couldn’t eat it ⇒ The food was so hot that we couldn’t eat it ⇒ The food was too hot to eat (không nói “to eat it”). Tương tự: These boxes are too heavy to carry (không nói to carry them); The wallet was too big to put in my pocket; This chair isn’t strong enough to stand on.

  • The food was too hot to eat. (not to eat it) — Đồ ăn nóng quá không ăn được.
  • These boxes are too heavy to carry. — Những cái hộp này nặng quá không mang nổi.

Lưu ý

  • Đừng nói “enough big” hay “too much big”: cách đúng là “big enough”, “too big”.
  • too much / too many đi với DANH TỪ; trước tính từ thì chỉ dùng too: nói “too hot”, không phải “too much hot”.

Bài khác trong chuyên mục Trạng từ