so và such (so / such)

Trình độ B1 · Trạng từ · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 43 câu

so và such đều dùng để nhấn mạnh (“quá”, “thật là”). so đi với tính từ hoặc trạng từ đứng một mình, còn such đi với cụm danh từ (có thể có tính từ đi kèm). Cả hai còn hay kết hợp với that để nói về KẾT QUẢ: “quá… đến nỗi…”.

so hay such?

TừCông thứcVí dụ
soso + adjectiveThe film was so boring!
soso + adverbShe sings so beautifully.
soso much / little + uncountable nounI have so much work today.
soso many / few + plural nounThere were so many people!
suchsuch a / an + (adjective) + singular nounIt was such a lovely day.
suchsuch + (adjective) + plural nounThey are such kind people.
suchsuch + (adjective) + uncountable nounWe had such terrible weather.

so / such … that: nói kết quả

MẫuVí dụ
so + adjective + thatThe book was so good that I read it in one night.
so + adverb + thatHe drove so fast that he got a fine.
such + noun phrase + thatIt was such a hot day that we stayed inside.

Trong văn nói, người ta thường bỏ that: “I was so tired I fell asleep.”

so + tính từ

Dùng so khi tính từ đứng một mình, không có danh từ theo sau.

  • Your house is so big! — Nhà bạn to quá!

such + cụm danh từ

Với danh từ số ít đếm được, a/an phải đứng SAU such.

  • You’re such a good friend. — Bạn đúng là một người bạn tốt.

so + tính từ / trạng từ; such (a) + (tính từ) + danh từ

so đi với tính từ hoặc trạng từ: so stupid, so quick, so quickly. such đi với danh từ, có thể có tính từ ở giữa: such a story, such people, such a stupid story, such nice people. Không nói “a so stupid story” hay “so nice people”, và nói such a (không nói a such): such a big dog.

  • The story was so stupid. / It was such a stupid story. — Câu chuyện thật ngớ ngẩn.
  • I like Liz and Joe. They are such nice people. — Tôi quý Liz và Joe. Họ là những người rất dễ mến.

so / such làm nghĩa mạnh hơn; so … that, such … that (that thường bỏ)

I’ve had a busy day. I’m so tired (= really tired). We had such a good time. Có thể dùng so … that / such … that: I was so tired that I fell asleep in the armchair; It was such nice weather that we spent the whole day on the beach. Ta thường bỏ that: I was so tired I fell asleep.

  • I was so tired (that) I fell asleep in the armchair. — Tôi mệt đến mức ngủ gục trên ghế bành.
  • It was such nice weather (that) we spent the whole day on the beach. — Thời tiết đẹp đến mức chúng tôi ở bãi biển cả ngày.

so / such còn nghĩa là “như thế này”

Somebody told me the house was built 100 years ago. I didn’t realise it was so old (= as old as it is). I don’t usually get up so early. I’m surprised it is so warm. such an old house, such a thing (How can you say such a thing? = a thing like this). Cụm no such …: There’s no such word (= this word does not exist).

  • I don’t usually get up so early. — Tôi thường không dậy sớm như thế này.
  • You won’t find the word ‘blid’. There’s no such word. — Bạn sẽ không tìm thấy từ “blid”. Không có từ nào như vậy.

so long ⇄ such a long time; so far ⇄ such a long way; so much ⇄ such a lot

I haven’t seen her for so long I’ve forgotten what she looks like ⇄ I haven’t seen her for such a long time (không nói so long time). I didn’t know it was so far ⇄ such a long way. I’m sorry I’m late — there was so much traffic ⇄ such a lot of traffic.

  • I haven’t seen her for so long. / I haven’t seen her for such a long time. — Tôi đã lâu lắm rồi không gặp cô ấy.
  • There was so much traffic. / There was such a lot of traffic. — Có rất nhiều xe cộ.

Lưu ý

  • Đừng nói “a such nice day” hay “so a nice day”: cách đúng là “such a nice day”.
  • such không đi với tính từ đứng một mình: nói “The weather is so nice”, không phải “such nice”.

Bài khác trong chuyên mục Trạng từ