Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (Adverbs of time and place)

Trình độ A2 · Trạng từ · 2 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

Trạng từ thời gian (now, today, yesterday, soon, later) và trạng từ nơi chốn (here, there, abroad, upstairs) thường đứng ở cuối câu. Khi có cả hai, bạn nhớ trật tự: nơi chốn trước, thời gian sau.

Trạng từ thời gian và nơi chốn

LoạiTrạng từVí dụ
Thời giannow, today, tonight, yesterday, tomorrowI’ll call you tomorrow.
Thời gianearly, late, soon, then, recentlyWe got home late.
Nơi chốnhere, there, everywhere, nearbyIs there a bank nearby?
Nơi chốninside, outside, upstairs, downstairs, abroadThe kids are playing outside.

Thứ tự khi có cả hai

Thứ tựVí dụ
nơi chốn → thời gianWe met there yesterday.
cách thức → nơi chốn → thời gianShe sang beautifully at the concert last night.

Thời gian

Trạng từ thời gian cũng có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh.

  • I’ll see you tomorrow. — Mai gặp lại nhé.
  • Yesterday I stayed home. — Hôm qua tôi ở nhà.

Nơi chốn trước, thời gian sau

Trật tự là: S + V + nơi chốn + thời gian.

  • We went there yesterday. — Hôm qua chúng tôi đến đó.

Lưu ý

  • Không dùng to trước home, here, there, abroad, downtown: nói “go home”, không phải “go to home”.

Bài khác trong chuyên mục Trạng từ