Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (Adverbs of time and place)
Trạng từ thời gian (now, today, yesterday, soon, later) và trạng từ nơi chốn (here, there, abroad, upstairs) thường đứng ở cuối câu. Khi có cả hai, bạn nhớ trật tự: nơi chốn trước, thời gian sau.
Trạng từ thời gian và nơi chốn
| Loại | Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thời gian | now, today, tonight, yesterday, tomorrow | I’ll call you tomorrow. |
| Thời gian | early, late, soon, then, recently | We got home late. |
| Nơi chốn | here, there, everywhere, nearby | Is there a bank nearby? |
| Nơi chốn | inside, outside, upstairs, downstairs, abroad | The kids are playing outside. |
Thứ tự khi có cả hai
| Thứ tự | Ví dụ |
|---|---|
| nơi chốn → thời gian | We met there yesterday. |
| cách thức → nơi chốn → thời gian | She sang beautifully at the concert last night. |
Thời gian
Trạng từ thời gian cũng có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh.
- I’ll see you tomorrow. — Mai gặp lại nhé.
- Yesterday I stayed home. — Hôm qua tôi ở nhà.
Nơi chốn trước, thời gian sau
Trật tự là: S + V + nơi chốn + thời gian.
- We went there yesterday. — Hôm qua chúng tôi đến đó.
Lưu ý
- Không dùng to trước home, here, there, abroad, downtown: nói “go home”, không phải “go to home”.