So sánh của trạng từ (Comparative adverbs)
Một việc của trạng từ là bổ nghĩa cho hành động: Minh ran fast. Khi muốn SO SÁNH hành động này với một hành động khác, ta dùng TRẠNG TỪ SO SÁNH HƠN: Minh ran fast, but Lan came first because she ran faster. Trạng từ so sánh hơn dùng khi nói về HAI hành động (không phải ba trở lên). Có ba cách tạo: (1) trạng từ MỘT ÂM TIẾT thêm -ER (fast → faster, hard → harder) — phần lớn trạng từ một âm tiết có hình thức giống hệt tính từ, đừng để điều đó làm bạn rối; (2) trạng từ từ HAI ÂM TIẾT trở lên (kể cả mọi trạng từ đuôi -ly) đặt MORE phía trước (quickly → more quickly) — hoặc LESS để nói mức giảm; (3) một số trạng từ BẤT QUY TẮC (badly → worse, well → better, far → further / farther). Vài trạng từ có hai dạng: dạng chuẩn có -ly (loudly → more loudly) và dạng thân mật không -ly (loud → louder); bạn nên tránh dạng thân mật trong văn trang trọng và bài thi. Một số trạng từ KHÔNG có dạng so sánh: again, first, daily, yesterday, here, there, now, then, never, sometimes. Cuối cùng, trạng từ so sánh hơn thường đi với than.
1. Một âm tiết: thêm -er
| Trạng từ | So sánh hơn |
|---|---|
| fast | faster |
| hard | harder |
| high | higher |
| late | later |
| long | longer |
| low | lower |
| wide | wider |
Tính từ và trạng từ cùng hình thức
| Loại | Nguyên dạng | So sánh hơn |
|---|---|---|
| tính từ | a fast car | a faster car |
| trạng từ | he drives fast | he drives faster |
2. Hai âm tiết trở lên: more (hoặc less)
| Trạng từ | So sánh hơn |
|---|---|
| carefully | more carefully |
| efficiently | more efficiently |
| happily | more happily |
| often | more often |
| quickly | more quickly |
| recently | more recently |
| slowly | more slowly |
| strangely | more strangely |
more và less
| Ví dụ | Ví dụ thực tế |
|---|---|
| She visits often. | mỗi tuần một lần |
| Now she visits more often. | mỗi ngày một lần (tăng) |
| Now she visits less often. | mỗi tháng một lần (giảm) |
3. Bất quy tắc
| Trạng từ | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| badly | worse | worst |
| early | earlier | earliest |
| far | further / farther | furthest / farthest |
| little | less | least |
| much | more | most |
| well | better | best |
Dạng thân mật không -ly
| Trạng từ | So sánh hơn |
|---|---|
| cheaply (cheap) | more cheaply (cheaper) |
| loudly (loud) | more loudly (louder) |
| quickly (quick) | more quickly (quicker) |
| slowly (slow) | more slowly (slower) |
Dạng trong ngoặc là dạng thân mật — người bản xứ hay dùng khi nói, nhưng bạn nên tránh trong văn trang trọng và bài thi.
So sánh HAI hành động
Trạng từ so sánh hơn dùng để so một hành động với một hành động khác.
- Trains go fast, but planes go faster. — Tàu hoả đi nhanh, nhưng máy bay còn nhanh hơn.
- Planes go faster than trains. — Máy bay đi nhanh hơn tàu hoả.
Một âm tiết: -er
fast, hard, high, late, long, low, wide… thêm -er. Hình thức của chúng giống hệt tính từ so sánh: a faster car / drives faster.
- If you study harder, you’ll pass. — Nếu học chăm hơn, bạn sẽ đỗ.
Hai âm tiết trở lên: more / less
Mọi trạng từ đuôi -ly và phần lớn trạng từ dài dùng more (tăng) hoặc less (giảm).
- Trains go more slowly than planes. — Tàu hoả đi chậm hơn máy bay.
- As we get older, we remember things less easily. — Càng lớn tuổi, ta càng khó nhớ mọi thứ hơn.
Bất quy tắc: worse, better, further…
Các trạng từ bất quy tắc cần học thuộc: badly → worse, well → better, far → further / farther, little → less, much → more; còn early → earlier.
- Lan won because she played better than Mai. — Lan thắng vì chơi hay hơn Mai.
than: có thể bỏ khi đã rõ
than đi với người hoặc vật được so sánh; khi điều đó đã rõ, bạn có thể bỏ than đi.
- Lan won because she played better. — Lan thắng vì chơi hay hơn.
- Could you talk a bit more quietly, please? — Bạn nói nhỏ hơn một chút được không?
Dạng thân mật: louder, quicker
loud, quick, slow, cheap đôi khi được dùng như trạng từ trong văn nói (speak louder). Trong văn trang trọng, bạn nên dùng more loudly, more quickly.
- I can’t hear you. Please speak louder / more loudly. — Tôi không nghe thấy. Làm ơn nói to hơn.
Không có dạng so sánh
again, first, daily, yesterday, here, there, now, then, never, sometimes không có dạng so sánh.
- I’ll call you again tomorrow. — Mai tôi sẽ gọi lại cho bạn. (không có “more again”)
Một bên có thể là cả một nhóm
Dù một bên là cả một nhóm, ta vẫn đang so một hành động với một hành động khác.
- Mercury goes round the sun faster than all the other planets. — Sao Thuỷ quay quanh Mặt Trời nhanh hơn mọi hành tinh khác.
Lưu ý
- Đừng nói “more fast” hay “more better”: hãy dùng faster, better.
- So sánh nhất của trạng từ là the fastest, the most carefully, the best — dạng này ít dùng hơn so sánh hơn.