So sánh của trạng từ (Comparative adverbs)

Trình độ A2–B1 · Trạng từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 33 câu

Một việc của trạng từ là bổ nghĩa cho hành động: Minh ran fast. Khi muốn SO SÁNH hành động này với một hành động khác, ta dùng TRẠNG TỪ SO SÁNH HƠN: Minh ran fast, but Lan came first because she ran faster. Trạng từ so sánh hơn dùng khi nói về HAI hành động (không phải ba trở lên). Có ba cách tạo: (1) trạng từ MỘT ÂM TIẾT thêm -ER (fast → faster, hard → harder) — phần lớn trạng từ một âm tiết có hình thức giống hệt tính từ, đừng để điều đó làm bạn rối; (2) trạng từ từ HAI ÂM TIẾT trở lên (kể cả mọi trạng từ đuôi -ly) đặt MORE phía trước (quickly → more quickly) — hoặc LESS để nói mức giảm; (3) một số trạng từ BẤT QUY TẮC (badly → worse, well → better, far → further / farther). Vài trạng từ có hai dạng: dạng chuẩn có -ly (loudly → more loudly) và dạng thân mật không -ly (loud → louder); bạn nên tránh dạng thân mật trong văn trang trọng và bài thi. Một số trạng từ KHÔNG có dạng so sánh: again, first, daily, yesterday, here, there, now, then, never, sometimes. Cuối cùng, trạng từ so sánh hơn thường đi với than.

1. Một âm tiết: thêm -er

Trạng từSo sánh hơn
fastfaster
hardharder
highhigher
latelater
longlonger
lowlower
widewider

Tính từ và trạng từ cùng hình thức

LoạiNguyên dạngSo sánh hơn
tính từa fast cara faster car
trạng từhe drives fasthe drives faster

2. Hai âm tiết trở lên: more (hoặc less)

Trạng từSo sánh hơn
carefullymore carefully
efficientlymore efficiently
happilymore happily
oftenmore often
quicklymore quickly
recentlymore recently
slowlymore slowly
strangelymore strangely

more và less

Ví dụVí dụ thực tế
She visits often.mỗi tuần một lần
Now she visits more often.mỗi ngày một lần (tăng)
Now she visits less often.mỗi tháng một lần (giảm)

3. Bất quy tắc

Trạng từSo sánh hơnSo sánh nhất
badlyworseworst
earlyearlierearliest
farfurther / fartherfurthest / farthest
littlelessleast
muchmoremost
wellbetterbest

Dạng thân mật không -ly

Trạng từSo sánh hơn
cheaply (cheap)more cheaply (cheaper)
loudly (loud)more loudly (louder)
quickly (quick)more quickly (quicker)
slowly (slow)more slowly (slower)

Dạng trong ngoặc là dạng thân mật — người bản xứ hay dùng khi nói, nhưng bạn nên tránh trong văn trang trọng và bài thi.

So sánh HAI hành động

Trạng từ so sánh hơn dùng để so một hành động với một hành động khác.

  • Trains go fast, but planes go faster. — Tàu hoả đi nhanh, nhưng máy bay còn nhanh hơn.
  • Planes go faster than trains. — Máy bay đi nhanh hơn tàu hoả.

Một âm tiết: -er

fast, hard, high, late, long, low, wide… thêm -er. Hình thức của chúng giống hệt tính từ so sánh: a faster car / drives faster.

  • If you study harder, you’ll pass. — Nếu học chăm hơn, bạn sẽ đỗ.

Hai âm tiết trở lên: more / less

Mọi trạng từ đuôi -ly và phần lớn trạng từ dài dùng more (tăng) hoặc less (giảm).

  • Trains go more slowly than planes. — Tàu hoả đi chậm hơn máy bay.
  • As we get older, we remember things less easily. — Càng lớn tuổi, ta càng khó nhớ mọi thứ hơn.

Bất quy tắc: worse, better, further…

Các trạng từ bất quy tắc cần học thuộc: badly → worse, well → better, far → further / farther, little → less, much → more; còn early → earlier.

  • Lan won because she played better than Mai. — Lan thắng vì chơi hay hơn Mai.

than: có thể bỏ khi đã rõ

than đi với người hoặc vật được so sánh; khi điều đó đã rõ, bạn có thể bỏ than đi.

  • Lan won because she played better. — Lan thắng vì chơi hay hơn.
  • Could you talk a bit more quietly, please? — Bạn nói nhỏ hơn một chút được không?

Dạng thân mật: louder, quicker

loud, quick, slow, cheap đôi khi được dùng như trạng từ trong văn nói (speak louder). Trong văn trang trọng, bạn nên dùng more loudly, more quickly.

  • I can’t hear you. Please speak louder / more loudly. — Tôi không nghe thấy. Làm ơn nói to hơn.

Không có dạng so sánh

again, first, daily, yesterday, here, there, now, then, never, sometimes không có dạng so sánh.

  • I’ll call you again tomorrow. — Mai tôi sẽ gọi lại cho bạn. (không có “more again”)

Một bên có thể là cả một nhóm

Dù một bên là cả một nhóm, ta vẫn đang so một hành động với một hành động khác.

  • Mercury goes round the sun faster than all the other planets. — Sao Thuỷ quay quanh Mặt Trời nhanh hơn mọi hành tinh khác.

Lưu ý

  • Đừng nói “more fast” hay “more better”: hãy dùng faster, better.
  • So sánh nhất của trạng từ là the fastest, the most carefully, the best — dạng này ít dùng hơn so sánh hơn.

Bài khác trong chuyên mục Trạng từ