already, yet, still
Ba từ này hay đi cùng nhau nhưng nghĩa khác nhau: already nghĩa là “đã” (thường sớm hơn dự kiến); yet nghĩa là “chưa / đã… chưa” (dùng trong câu phủ định và câu hỏi); còn still nghĩa là “vẫn” (việc còn đang tiếp diễn).
already, yet, still
| Từ | Câu dùng | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| already | khẳng định, câu hỏi (ngạc nhiên) | trước động từ chính / sau be | I’ve already eaten. |
| yet | phủ định, câu hỏi | cuối câu | Have you finished yet? |
| still | mọi loại câu (vẫn còn) | trước động từ chính / sau be | She’s still sleeping. |
| still … not | vẫn chưa (sốt ruột) | trước trợ động từ phủ định | He still hasn’t called me! |
no longer / any more
| Cụm | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| no longer | S + no longer + V (động từ khẳng định) | She no longer lives here. |
| not … any more / any longer | động từ phủ định + any more cuối câu | She doesn’t live here any more. |
Anh–Mỹ viết liền anymore, còn Anh–Anh viết tách any more.
already
already dùng trong câu khẳng định và đứng ở giữa câu.
- I’ve already finished my homework. — Tôi đã làm xong bài tập rồi.
yet
yet dùng trong câu phủ định và câu hỏi, và đứng ở cuối câu.
- Have you eaten yet? — Bạn ăn chưa?
- I haven’t decided yet. — Tôi vẫn chưa quyết định.
not … any more / any longer / no longer: tình huống đã thay đổi
not … any more và not … any longer đứng cuối câu: Lucy doesn’t work here any more (hoặc any longer). We used to be good friends, but we aren’t any more. Viết any more (hai từ) hay anymore (một từ) đều được. no longer đứng giữa câu: Lucy no longer works here. Không nói no more theo cách này: We are no longer friends (không nói no more friends). So sánh: Sally still works here, but Lucy doesn’t work here any more.
- Lucy doesn’t work here any more. She left last month. — Lucy không còn làm ở đây nữa. Cô ấy nghỉ từ tháng trước.
- Lucy no longer works here. — Lucy không còn làm việc ở đây nữa.
yet: câu phủ định và câu hỏi, đứng cuối câu; so với still
yet (= cho đến bây giờ) cho thấy người nói chờ một việc sẽ xảy ra, và thường đi với hiện tại hoàn thành: It’s 10 o’clock and Joe isn’t here yet. Have you decided what to do yet? ‘Where are you going on holiday?’ ‘We don’t know yet.’ So sánh yet và still: Mike lost his job six months ago and is still unemployed ⇄ … and hasn’t found another job yet; Is it still raining? ⇄ Has it stopped raining yet?
- Have you decided what to do yet? — Bạn đã quyết định làm gì chưa?
- Mike hasn’t found another job yet. — Mike vẫn chưa tìm được việc khác.
still hasn’t: ngạc nhiên hoặc sốt ruột hơn hasn’t … yet
still cũng dùng được trong câu phủ định, đứng TRƯỚC từ phủ định: She said she would be here an hour ago and she still hasn’t come. Gần nghĩa với she hasn’t come yet, nhưng still … not thể hiện cảm giác ngạc nhiên, sốt ruột mạnh hơn. So sánh: I sent him an invitation last week. He hasn’t replied yet (nhưng tôi mong anh ấy sẽ sớm trả lời) ⇄ I sent him an invitation weeks ago and he still hasn’t replied (đáng lẽ anh ấy đã phải trả lời).
- She said she would be here an hour ago and she still hasn’t come. — Cô ấy nói sẽ đến cách đây một tiếng mà vẫn chưa thấy đâu.
already: sớm hơn dự kiến; đứng giữa hoặc cuối câu
already nói điều gì xảy ra sớm hơn mong đợi: ‘What time is Sue leaving?’ ‘She has already left.’ Shall I tell Joe what happened or does he already know? I’ve just had lunch and I’m already hungry. already thường đứng giữa câu hoặc ở cuối: She’s already left. / She’s left already.
- ‘What time is Sue leaving?’ ‘She has already left.’ — ‘Mấy giờ Sue đi?’ ‘Cô ấy đã đi rồi.’
- I’ve just had lunch and I’m already hungry. — Tôi vừa ăn trưa xong mà đã đói rồi.
Lưu ý
- yet đứng ở cuối câu: nói “I haven’t finished yet”, chứ không phải “I haven’t yet finished” trong văn nói thông thường.