quite, rather, fairly, pretty (quite / rather / fairly / pretty)

Trình độ B1–B2 · Trạng từ · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 40 câu

Bốn từ fairly, quite, pretty, rather đều có nghĩa “khá”, nhưng khác nhau về mức độ và sắc thái. fairly nhẹ nhất; quite và pretty mạnh hơn (pretty mang tính thân mật); còn rather thường dùng cho ý tiêu cực hoặc điều bất ngờ. Tất cả đều yếu hơn very.

Mức độ

TừMức độSắc tháiVí dụ
fairlynhẹ nhất: tạm đượctrung tínhThe test was fairly easy.
quitekháthường tích cựcThe film was quite good.
prettykhá (ngang quite)thân mật, văn nóiI’m pretty sure he’s right.
ratherkhá… (hơn mong đợi)hay đi với ý tiêu cựcIt’s rather cold in here.
veryrấttrung tínhShe’s very talented.

Vị trí của mạo từ

TừCông thứcVí dụ
quitequite a / an + adj + nounIt was quite a long journey.
rathera rather + adj + noun / rather a + adj + nounIt’s a rather strange story.
prettya pretty + adj + nounWe had a pretty busy week.
fairlya fairly + adj + nounIt’s a fairly common mistake.

quite có hai nghĩa

Đi vớiNghĩaVí dụ
tính từ thường (good, big, tired)kháI’m quite tired.
tính từ tuyệt đối (sure, right, impossible)hoàn toànYou’re quite right.
not quitechưa hẳn, không hoàn toànI’m not quite ready.

quite với động từ

Khi đi với động từ, quite like / quite enjoy nghĩa là “khá thích”.

  • I quite like jazz. — Tôi khá thích nhạc jazz.

rather với so sánh hơn

rather + so sánh hơn nghĩa là “hơn khá nhiều”.

  • It’s rather colder than yesterday. — Trời lạnh hơn hôm qua khá nhiều.

pretty trong văn nói

pretty rất phổ biến trong văn nói, nhưng không dùng trong câu phủ định.

  • The concert was pretty amazing. — Buổi hoà nhạc khá tuyệt.

quite đứng trước a / an; quite a + danh từ; quite a lot (of)

quite và pretty gần nghĩa nhau (ít hơn “very”, nhiều hơn “a little”): She’s quite famous / pretty famous; Anna lives quite near me, so we see each other pretty often. quite đứng TRƯỚC a / an: We live in quite an old house (không nói a quite old house), còn pretty thì đứng sau: Sarah has quite a good job = Sarah has a pretty good job. Chỉ quite (không dùng pretty) mới đứng được: quite a / an + danh từ (It was quite a surprise), quite a lot (of) (There were quite a lot of guests), quite + động từ (I quite like tennis).

  • We live in quite an old house. — Chúng tôi sống trong một ngôi nhà khá cũ.
  • There were quite a lot of guests at the wedding. — Có khá nhiều khách dự đám cưới.

rather: hay dùng cho ý tiêu cực; rather + tính từ tích cực = bất ngờ

rather giống quite và pretty, nhưng hay dùng cho điều ta thấy không tốt: The weather isn’t so good. It’s rather cloudy. Paul is rather shy. Khi dùng cho ý tích cực (good, nice…), rather nghĩa là “khác thường, bất ngờ”: These oranges are rather good. Where did you get them?

  • The weather isn’t so good. It’s rather cloudy. — Thời tiết không đẹp lắm. Trời khá nhiều mây.
  • These oranges are rather good. Where did you get them? — Những quả cam này ngon bất ngờ. Bạn mua ở đâu thế?

fairly yếu hơn quite / rather / pretty

fairly good nghĩa là không thật tốt, còn có thể tốt hơn: My room is fairly big, but I’d prefer a bigger one. We see each other fairly often, but not as often as we used to.

  • My room is fairly big, but I’d prefer a bigger one. — Phòng tôi khá rộng, nhưng tôi muốn một phòng rộng hơn.

quite = hoàn toàn (sure, right, true, different, impossible…); not quite

quite nghĩa là “hoàn toàn” khi đi với một số tính từ, nhất là sure, certain, right, wrong, true, safe, clear, obvious, different, unnecessary, incredible, extraordinary, amazing, impossible: ‘Are you sure?’ ‘Yes, quite sure.’ She was quite different from what I expected. Everything they said was quite true. Cũng với một số động từ: I quite agree with you. not quite = chưa hoàn toàn: I don’t quite understand what you mean. ‘Are you ready yet?’ ‘Not quite.’ So sánh: The story is quite interesting (= less than very) ⇄ The story is quite true (= completely).

  • ‘Are you sure?’ ‘Yes, quite sure.’ — ‘Bạn có chắc không?’ ‘Có, hoàn toàn chắc.’
  • I don’t quite understand what you mean. — Tôi chưa hiểu hết ý bạn.

Lưu ý

  • pretty ở đây là trạng từ “khá”, không phải tính từ “xinh”: “pretty good” nghĩa là khá tốt.
  • Giọng nói quyết định nghĩa của quite: khi nhấn mạnh quite, câu nghe như “được, nhưng chưa thật tốt”.

Bài khác trong chuyên mục Trạng từ