quite, rather, fairly, pretty (quite / rather / fairly / pretty)
Bốn từ fairly, quite, pretty, rather đều có nghĩa “khá”, nhưng khác nhau về mức độ và sắc thái. fairly nhẹ nhất; quite và pretty mạnh hơn (pretty mang tính thân mật); còn rather thường dùng cho ý tiêu cực hoặc điều bất ngờ. Tất cả đều yếu hơn very.
Mức độ
| Từ | Mức độ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| fairly | nhẹ nhất: tạm được | trung tính | The test was fairly easy. |
| quite | khá | thường tích cực | The film was quite good. |
| pretty | khá (ngang quite) | thân mật, văn nói | I’m pretty sure he’s right. |
| rather | khá… (hơn mong đợi) | hay đi với ý tiêu cực | It’s rather cold in here. |
| very | rất | trung tính | She’s very talented. |
Vị trí của mạo từ
| Từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| quite | quite a / an + adj + noun | It was quite a long journey. |
| rather | a rather + adj + noun / rather a + adj + noun | It’s a rather strange story. |
| pretty | a pretty + adj + noun | We had a pretty busy week. |
| fairly | a fairly + adj + noun | It’s a fairly common mistake. |
quite có hai nghĩa
| Đi với | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| tính từ thường (good, big, tired) | khá | I’m quite tired. |
| tính từ tuyệt đối (sure, right, impossible) | hoàn toàn | You’re quite right. |
| not quite | chưa hẳn, không hoàn toàn | I’m not quite ready. |
quite với động từ
Khi đi với động từ, quite like / quite enjoy nghĩa là “khá thích”.
- I quite like jazz. — Tôi khá thích nhạc jazz.
rather với so sánh hơn
rather + so sánh hơn nghĩa là “hơn khá nhiều”.
- It’s rather colder than yesterday. — Trời lạnh hơn hôm qua khá nhiều.
pretty trong văn nói
pretty rất phổ biến trong văn nói, nhưng không dùng trong câu phủ định.
- The concert was pretty amazing. — Buổi hoà nhạc khá tuyệt.
quite đứng trước a / an; quite a + danh từ; quite a lot (of)
quite và pretty gần nghĩa nhau (ít hơn “very”, nhiều hơn “a little”): She’s quite famous / pretty famous; Anna lives quite near me, so we see each other pretty often. quite đứng TRƯỚC a / an: We live in quite an old house (không nói a quite old house), còn pretty thì đứng sau: Sarah has quite a good job = Sarah has a pretty good job. Chỉ quite (không dùng pretty) mới đứng được: quite a / an + danh từ (It was quite a surprise), quite a lot (of) (There were quite a lot of guests), quite + động từ (I quite like tennis).
- We live in quite an old house. — Chúng tôi sống trong một ngôi nhà khá cũ.
- There were quite a lot of guests at the wedding. — Có khá nhiều khách dự đám cưới.
rather: hay dùng cho ý tiêu cực; rather + tính từ tích cực = bất ngờ
rather giống quite và pretty, nhưng hay dùng cho điều ta thấy không tốt: The weather isn’t so good. It’s rather cloudy. Paul is rather shy. Khi dùng cho ý tích cực (good, nice…), rather nghĩa là “khác thường, bất ngờ”: These oranges are rather good. Where did you get them?
- The weather isn’t so good. It’s rather cloudy. — Thời tiết không đẹp lắm. Trời khá nhiều mây.
- These oranges are rather good. Where did you get them? — Những quả cam này ngon bất ngờ. Bạn mua ở đâu thế?
fairly yếu hơn quite / rather / pretty
fairly good nghĩa là không thật tốt, còn có thể tốt hơn: My room is fairly big, but I’d prefer a bigger one. We see each other fairly often, but not as often as we used to.
- My room is fairly big, but I’d prefer a bigger one. — Phòng tôi khá rộng, nhưng tôi muốn một phòng rộng hơn.
quite = hoàn toàn (sure, right, true, different, impossible…); not quite
quite nghĩa là “hoàn toàn” khi đi với một số tính từ, nhất là sure, certain, right, wrong, true, safe, clear, obvious, different, unnecessary, incredible, extraordinary, amazing, impossible: ‘Are you sure?’ ‘Yes, quite sure.’ She was quite different from what I expected. Everything they said was quite true. Cũng với một số động từ: I quite agree with you. not quite = chưa hoàn toàn: I don’t quite understand what you mean. ‘Are you ready yet?’ ‘Not quite.’ So sánh: The story is quite interesting (= less than very) ⇄ The story is quite true (= completely).
- ‘Are you sure?’ ‘Yes, quite sure.’ — ‘Bạn có chắc không?’ ‘Có, hoàn toàn chắc.’
- I don’t quite understand what you mean. — Tôi chưa hiểu hết ý bạn.
Lưu ý
- pretty ở đây là trạng từ “khá”, không phải tính từ “xinh”: “pretty good” nghĩa là khá tốt.
- Giọng nói quyết định nghĩa của quite: khi nhấn mạnh quite, câu nghe như “được, nhưng chưa thật tốt”.