Tính từ hay trạng từ? (Adjective or adverb?)
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối, còn trạng từ bổ nghĩa cho động từ thường. Điều khiến người học dễ nhầm là một số từ có cùng một hình thức cho cả hai vai trò.
Tính từ hay trạng từ
Hãy tự hỏi: từ đó đang mô tả một danh từ, hay mô tả một hành động?
- She is a careful driver. She drives carefully. — Cô ấy là người lái xe cẩn thận. Cô ấy lái xe cẩn thận.
Cùng hình thức
fast, hard, late, early vừa là tính từ, vừa là trạng từ.
- a fast car — he runs fast — một chiếc xe nhanh — anh ấy chạy nhanh
Cặp dễ nhầm
Cẩn thận với các cặp dễ nhầm: hard (chăm chỉ) / hardly (hầu như không); late (muộn) / lately (gần đây).
- I hardly slept last night. — Tối qua tôi hầu như không ngủ được.
Tính từ trước danh từ, trạng từ đi với động từ
Tính từ (quick, careful) nói về danh từ và đứng trước danh từ: Sam is a careful driver (không nói “a carefully driver”); We didn’t go out because of the heavy rain. Trạng từ (quickly, carefully) nói về động từ: Sam drove carefully along the narrow road (không nói “drove careful”); It was raining heavily (không nói “raining heavy”). So sánh: She speaks perfect English (tính từ + danh từ) ⇄ She speaks English perfectly (động từ + danh từ + trạng từ).
- Sam is a careful driver. He drives carefully. — Sam là người lái xe cẩn thận. Anh ấy lái xe rất cẩn thận.
- She speaks perfect English. / She speaks English perfectly. — Cô ấy nói tiếng Anh hoàn hảo.
be / look / feel + tính từ ⇄ động từ hành động + trạng từ
Sau be và look / feel / sound ta dùng tính từ: Please be quiet. My exam results were really bad. Why do you always look so serious? I feel happy. Sau động từ hành động ta dùng trạng từ: Please speak quietly. I did really badly in the exam. Why do you never take me seriously? The children were playing happily.
- Please be quiet. / Please speak quietly. — Làm ơn giữ yên lặng. / Làm ơn nói khẽ thôi.
- I feel happy. / The children were playing happily. — Tôi thấy vui. / Bọn trẻ đang chơi đùa vui vẻ.
Trạng từ trước tính từ, trạng từ khác và phân từ
Trạng từ còn đứng trước tính từ, trạng từ khác hoặc phân từ quá khứ: reasonably cheap, terribly sorry, incredibly quickly, surprisingly easy, extremely good; Two people were seriously injured in the accident (không nói “serious injured”); The conference was badly organised. Cũng có những tính từ tận cùng -ly: friendly, lively, elderly, lonely, lovely (It was a lovely day).
- It’s a reasonably cheap restaurant and the food is extremely good. — Đó là một nhà hàng khá rẻ và đồ ăn thì ngon tuyệt.
- Two people were seriously injured in the accident. — Hai người bị thương nặng trong vụ tai nạn.
Lưu ý
- Sau động từ nối (be, look, feel, smell, taste), hãy dùng tính từ: “feel bad”, “look good”.