Trạng từ nối: however, therefore, moreover… (Conjunctive adverbs)
TRẠNG TỪ NỐI (conjunctive adverbs — còn gọi là connective adverbs hay linking adverbs) là những từ hoặc cụm từ NỐI hai mệnh đề độc lập hoặc hai câu, đồng thời cho thấy QUAN HỆ giữa hai ý: nguyên nhân – kết quả, đối lập, trình tự… Khác với liên từ đẳng lập (and, but, so…), trạng từ nối đặt ở nhiều vị trí linh hoạt hơn trong câu, và thường làm văn viết trang trọng hơn. Khi dùng trạng từ nối để nối hai mệnh đề độc lập, bạn cần chấm câu cho đúng: thường có DẤU CHẤM PHẨY (;) TRƯỚC trạng từ nối và DẤU PHẨY (,) SAU nó (không phải lúc nào cũng có): The bus was late; therefore, I missed the start of the film. Về mặt kỹ thuật, trạng từ nối KHÔNG phải liên từ. Liên từ đẳng lập thật sự (for, and, nor, but, or, yet, so — FANBOYS) nối trực tiếp hai mệnh đề mà không cần dấu câu đặc biệt; còn trạng từ nối thì không nối trực tiếp như vậy — nó chỉ làm RÕ quan hệ giữa hai mệnh đề hoặc hai câu, nên phải đi với dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm. Cách dễ nhớ nhất là nhớ trạng từ nối theo CHỨC NĂNG: bổ sung (moreover, furthermore), đối lập (however, on the other hand), nguyên nhân – kết quả (therefore, consequently), trình tự / thời gian (meanwhile, then), nhấn mạnh (indeed, in fact) và lựa chọn khác (otherwise, alternatively). Trạng từ nối có thể đứng ĐẦU, GIỮA hoặc CUỐI mệnh đề — vị trí làm đổi nhịp điệu và điểm nhấn chứ không đổi nghĩa: nhóm đối lập (however, nevertheless, still) đứng được cả ba chỗ; nhóm kết quả (therefore, thus, consequently) hợp nhất ở đầu; còn nhóm nói thêm (anyway, besides) hay đứng cuối. Bạn cũng có thể dùng liên từ đẳng lập và trạng từ nối CÙNG LÚC: liên từ đảm nhận việc nối hai mệnh đề, còn trạng từ nối thêm sắc thái (…, and they therefore had to…).
Cấu trúc cơ bản
| Mệnh đề độc lập 1 | ; trạng từ nối, | Mệnh đề độc lập 2 |
|---|---|---|
| The bus was late | ; therefore, | I missed the start of the film. |
| The shop was crowded | ; however, | we found a quiet corner. |
| The room is small | ; moreover, | it has no window. |
Dấu chấm phẩy đặt TRƯỚC, dấu phẩy đặt SAU trạng từ nối.
Liên từ đẳng lập và trạng từ nối
| Nối bằng | Ví dụ |
|---|---|
| liên từ đẳng lập — nối trực tiếp | Minh walks to school, but his sister takes the bus. |
| trạng từ nối sau dấu chấm phẩy | Minh walks to school; however, his sister takes the bus. |
| trạng từ nối mở đầu câu mới | Minh walks to school. However, his sister takes the bus. |
Trạng từ nối không phải liên từ: nó chỉ làm rõ quan hệ giữa hai ý, nên cần dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm.
Sáu nhóm chức năng
| Chức năng | Trạng từ nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| bổ sung | moreover, furthermore, additionally, also | The flat is cheap; moreover, it’s near my office. |
| đối lập | however, nevertheless, on the other hand, in contrast | He trained every day; however, he lost the race. |
| nguyên nhân – kết quả | therefore, thus, consequently, as a result | The road was flooded; as a result, the school closed. |
| trình tự, thời gian | meanwhile, then, next, subsequently | Dad cooked dinner; meanwhile, we set the table. |
| nhấn mạnh | indeed, in fact, certainly | She speaks good English; in fact, she’s fluent. |
| lựa chọn khác | otherwise, alternatively | Wear a coat; otherwise, you’ll catch a cold. |
Dấu câu theo vị trí
| Vị trí | Dấu câu | Ví dụ |
|---|---|---|
| giữa hai mệnh đề | chấm phẩy trước, phẩy sau | I was exhausted; however, I kept working. |
| đầu câu | phẩy sau | I was exhausted. However, I kept working. |
| giữa câu | phẩy hai bên | My cousin is very sporty. She is, however, afraid of water. |
| cuối câu | phẩy trước | I usually love concerts. I didn’t enjoy this one, however. |
| trạng từ ngắn như then | thường không cần phẩy sau | Wash your hands; then sit down to eat. |
Đặt ở đâu tự nhiên nhất?
| Nhóm | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| đối lập: however, nevertheless, still | đầu, giữa hoặc cuối | The plan was risky. We tried it nevertheless. |
| kết quả: therefore, thus, consequently | đầu mệnh đề / câu | The bridge was closed; therefore, we took the ferry. |
| nhấn mạnh, trình tự: indeed, in fact, then | đầu hoặc giữa | He said he could cook; he is, in fact, a trained chef. |
| nói thêm: anyway, besides | thường ở cuối | The tickets were expensive; we bought them anyway. |
Vị trí làm đổi nhịp điệu và điểm nhấn của câu, chứ không làm đổi nghĩa.
Dùng cùng liên từ đẳng lập
| Ví dụ | Vai trò |
|---|---|
| We missed the last bus, and we therefore had to walk home. | and nối hai mệnh đề; therefore nhấn mạnh kết quả |
| It was cold, but they nevertheless went swimming. | but nối và đối lập; nevertheless nhấn “dù vậy” |
| She felt nervous, yet she still gave the speech. | yet nối và đối lập; still nhấn mạnh quyết định |
Liên từ đứng trước, trạng từ nối đứng sau, và thường không cần dấu phẩy quanh trạng từ.
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| It was late, however we kept working. | It was late; however, we kept working. |
| She was ill, therefore she stayed home. | She was ill; therefore, she stayed home. |
| He is rich however, he isn’t happy. | He is rich. However, he isn’t happy. |
Nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy + however / therefore là lỗi câu dính. Hãy dùng dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm.
Nối hai mệnh đề, cho thấy quan hệ
Trạng từ nối cho biết ý sau là bổ sung, đối lập, hay là kết quả… của ý trước.
- The flight was cancelled; consequently, we stayed another night. — Chuyến bay bị huỷ; vì vậy, chúng tôi ở thêm một đêm.
Không phải liên từ
Trạng từ nối không nối hai mệnh đề bằng một dấu phẩy trần như and, but; bạn cần dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm.
- Lan loves sport; however, she hates running. — Lan mê thể thao; tuy vậy, cô ấy ghét chạy bộ.
Bổ sung và đối lập
moreover, furthermore thêm một ý cùng chiều; còn however, on the other hand đưa ra ý ngược lại.
- I love summer; on the other hand, winter has its charm. — Tôi yêu mùa hè; mặt khác, mùa đông cũng có nét quyến rũ riêng.
Kết quả, trình tự, nhấn mạnh, lựa chọn
therefore nghĩa là vì vậy, meanwhile là trong lúc đó, in fact là thật ra, còn otherwise là nếu không thì.
- We must leave now; otherwise, we’ll miss the train. — Ta phải đi ngay; nếu không, sẽ lỡ tàu.
Vị trí linh hoạt
Trạng từ nối có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối mệnh đề — khi ở giữa thì có dấu phẩy ở hai bên.
- The test was hard. Most students, however, passed. — Bài kiểm tra khó. Tuy vậy, phần lớn học sinh vẫn đỗ.
Đi cùng liên từ đẳng lập
Liên từ đảm nhận việc nối, còn trạng từ nối nhấn thêm sắc thái cho câu.
- The shop was closed, so we therefore went home. — Cửa hàng đóng cửa, nên chúng tôi đành về nhà.
Lưu ý
- Trạng từ nối mang sắc thái trang trọng hơn liên từ; trong văn nói hằng ngày, người ta thường dùng but, so thay cho however, therefore.
- Nhiều trạng từ nối cũng chính là từ chuyển ý — xem thêm bài Từ chuyển ý thông dụng và Câu ghép.