Vị trí của trạng từ (Adverb position)

Trình độ A2–B1 · Trạng từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 44 câu

Khi trạng từ bổ nghĩa cho ĐỘNG TỪ, nó thường có ba vị trí trong câu hay mệnh đề: (1) ĐẦU — trước chủ ngữ (Now I will read a book); (2) GIỮA — giữa chủ ngữ và động từ chính (I often read books); (3) CUỐI — sau động từ hoặc sau tân ngữ (I read books carefully). Khi trạng từ bổ nghĩa cho TÍNH TỪ hoặc một TRẠNG TỪ KHÁC, nó thường đứng NGAY TRƯỚC từ được bổ nghĩa (a really dirty look; We quite often study English). Ngoài ra, vị trí còn phụ thuộc vào LOẠI trạng từ: trạng từ cách thức, nơi chốn và thời gian xác định thường ở CUỐI; tần suất không xác định thường ở GIỮA; còn trạng từ mức độ đứng GIỮA khi bổ nghĩa cho động từ, và đứng TRƯỚC tính từ, trạng từ mà nó bổ nghĩa. Bạn nên coi đây là hướng dẫn chung, vì có rất nhiều ngoại lệ.

Ba vị trí khi bổ nghĩa cho động từ

Vị tríVí dụ
1. ĐẦU — trước chủ ngữNow I will read a book.
2. GIỮA — giữa chủ ngữ và động từI often read books.
3. CUỐI — sau động từ / tân ngữI read books carefully.

Bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ: đứng ngay trước

Trạng từ+ từ được bổ nghĩaVí dụ
really+ tính từ dirtyShe gave him a really dirty look.
quite+ trạng từ oftenWe quite often study English.
extremely+ tính từ coldIt was extremely cold last night.
very+ trạng từ wellHe speaks Korean very well.

Loại trạng từ quyết định vị trí

LoạiVí dụVị trí thường gặp
cách thứcShe spoke gently.CUỐI
nơi chốnHe lived here.CUỐI
thời gian xác địnhI’ll do it today.CUỐI
tần suấtWe often go to Da Lat.GIỮA
mức độ + động từI nearly fell.GIỮA
mức độ + tính từIt was terribly funny.trước tính từ
mức độ + trạng từHe works really fast.trước trạng từ

Đây chỉ là hướng dẫn, chưa đầy đủ — có rất nhiều ngoại lệ.

Vị trí GIỮA với be và trợ động từ

Câu cóCông thứcVí dụ
động từ thườngS + adverb + VShe always walks to school.
be làm động từ chínhS + be + adverbShe is always late.
trợ động từS + aux + adverb + VI have already finished.

Đầu câu

Ở đầu câu thường là trạng từ bình luận và liên kết (Luckily, However, Suddenly), đôi khi là trạng từ thời gian khi muốn nhấn mạnh.

  • Suddenly, the lights went out. — Đột nhiên đèn tắt phụt.
  • Now I will read a book. — Giờ thì tôi sẽ đọc sách.

Giữa câu

Ở giữa câu là trạng từ tần suất và một số trạng từ khác như always, often, already, just, probably: chúng đứng trước động từ thường, nhưng sau be và trợ động từ.

  • I have already finished. — Tôi làm xong rồi.

Cuối câu

Ở cuối câu là trạng từ cách thức, nơi chốn, thời gian xác định — đứng sau động từ, hoặc sau tân ngữ nếu có.

  • He did the job well. — Anh ấy làm việc đó tốt.

Trước tính từ và trạng từ được bổ nghĩa

Trạng từ mức độ đứng ngay trước tính từ hay trạng từ mà nó bổ nghĩa.

  • She gave him a really dirty look. — Cô ấy lườm anh ta một cái thật đáng sợ.
  • We quite often study English together. — Chúng tôi khá hay cùng nhau học tiếng Anh.

Không chen trạng từ giữa động từ và tân ngữ

Trạng từ cách thức đứng sau tân ngữ, không chen vào giữa động từ và tân ngữ.

  • She speaks English fluently. — Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy. (không nói “speaks fluently English”)

always, also, probably… đứng giữa câu: trước động từ một từ, sau am / is / are / was / were

Nếu động từ chỉ một từ thì trạng từ đứng TRƯỚC: Emily always drives to work. I cleaned the house and also cooked the dinner (không nói cooked also). Laura hardly ever watches television. ‘Shall I give you my address?’ ‘No, I already have it.’ Còn sau am / is / are / was / were thì trạng từ đứng SAU: We were also hungry (không nói also were). You’re always late. The traffic isn’t usually as bad as this morning.

  • Emily always drives to work. — Emily lúc nào cũng lái xe đi làm.
  • You’re always late. You’re never on time. — Bạn lúc nào cũng trễ. Bạn không bao giờ đúng giờ.

Động từ từ hai chữ trở lên: trạng từ đứng sau trợ động từ đầu

Nếu động từ có hai chữ trở lên (can remember, will be cancelled), trạng từ thường đứng sau từ đầu tiên (can / doesn’t / will…): I can never remember her name. Clare doesn’t usually drive to work. Are you definitely going away next week? The meeting will probably be cancelled. You’ve always been very kind to me. Jack can’t even boil an egg. Do you still work for the same company? The house was only built a year ago and it’s already falling down.

  • I can never remember her name. — Tôi không bao giờ nhớ nổi tên cô ấy.
  • The meeting will probably be cancelled. — Cuộc họp có lẽ sẽ bị huỷ.

always / usually đứng trước have to; probably đứng trước dạng phủ định

Các trạng từ này đứng trước have to: Joe never phones me. I always have to phone him (không nói I have always to phone). probably đứng trước dạng phủ định (isn’t / won’t…): I probably won’t see you (hoặc I’ll probably not see you), không nói I won’t probably.

  • Joe never phones me. I always have to phone him. — Joe không bao giờ gọi cho tôi. Lúc nào tôi cũng phải gọi cho anh ấy.
  • I probably won’t see you. — Có lẽ tôi sẽ không gặp bạn.

all và both ở giữa câu

all và both cũng đứng giữa câu, giống trạng từ: We all felt ill after the meal (không nói felt all ill). My parents are both teachers. Sarah and Jane have both applied for the job. My friends are all going out tonight.

  • We all felt ill after the meal. — Tất cả chúng tôi đều thấy khó chịu sau bữa ăn.
  • Sarah and Jane have both applied for the job. — Sarah và Jane đều đã nộp đơn xin việc đó.

Dùng is / will / did thay cho phần lặp lại: trạng từ đứng TRƯỚC

Khi dùng is / will / did… thay cho phần lặp lại, ta đặt always / never… trước động từ này: Tom says he isn’t clever, but I think he is. He always says he won’t be late, but he always is (= he is always late). I’ve never done it and I never will (= I will never do it).

  • He always says he won’t be late, but he always is. — Anh ta lúc nào cũng nói sẽ không trễ, nhưng lúc nào cũng trễ.

Lưu ý

  • Khi có cả ba loại ở cuối câu, trật tự là: cách thức → nơi chốn → thời gian.
  • Người Việt hay đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ theo trật tự tiếng Việt (“nói trôi chảy tiếng Anh”); cách đúng là speaks English fluently.

Bài khác trong chuyên mục Trạng từ