Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of manner)
Trạng từ cách thức cho biết hành động diễn ra THẾ NÀO — trả lời câu hỏi how? — và chủ yếu bổ nghĩa cho động từ. Chúng thường đứng ở cuối câu: sau động từ, hoặc sau tân ngữ nếu có. Trạng từ cách thức đi với ĐỘNG TỪ HÀNH ĐỘNG (run, work, speak), không đi với động từ trạng thái hay động từ nối (be, look, seem). Còn cách tạo trạng từ cách thức (thêm -ly và các ngoại lệ), xem bài Cách tạo trạng từ.
Bẫy nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hard | chăm chỉ, vất vả | She works hard. |
| hardly | hầu như không | I can hardly hear you. |
| late | muộn | He arrived late. |
| lately | gần đây | Have you seen her lately? |
Tính từ có đuôi -ly (friendly, lovely, lonely) thì không thêm -ly nữa: hãy dùng “in a friendly way”.
Vị trí
Trạng từ cách thức đứng sau động từ, hoặc sau tân ngữ nếu có.
- Please drive carefully. — Làm ơn lái xe cẩn thận.
- She speaks English fluently. — Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
Dạng đặc biệt
Một số trạng từ có dạng đặc biệt: good → well; còn fast, hard, late, early thì giữ nguyên.
- He plays the piano well. — Anh ấy chơi piano giỏi.
Với động từ hành động
Sau be, look, seem, feel, bạn dùng tính từ chứ không dùng trạng từ cách thức.
- They worked happily. They were happy. — Họ làm việc vui vẻ. Họ rất vui.
Lưu ý
- Đừng chen trạng từ vào giữa động từ và tân ngữ: nói “speaks English fluently”, không phải “speaks fluently English”.