Trạng từ là gì? (What is an adverb?)
Trạng từ (adverb) là từ cho biết THÊM về một động từ: nó “bổ nghĩa” cho động từ (The man ran quickly — chạy thế nào?). Trạng từ thường trả lời các câu hỏi như THẾ NÀO? (how?), Ở ĐÂU? (where?), KHI NÀO? (when?), BAO LÂU MỘT LẦN? (how often?) và TỚI MỨC NÀO? (how much?). Nhưng trạng từ không chỉ đi với động từ: nó còn bổ nghĩa cho TÍNH TỪ (She is really kind — tốt tới mức nào?) và cho cả một TRẠNG TỪ KHÁC (He drives very well). Không dừng lại ở đó, trạng từ còn có thể bổ nghĩa cho cả CÂU (Obviously, I can’t know everything) và cho một CỤM GIỚI TỪ (The key is just inside the door). Nhiều trạng từ được tạo bằng tính từ + -ly (quick → quickly), nhưng không phải từ nào có đuôi -ly cũng là trạng từ, và cũng có nhiều trạng từ không có đuôi -ly (well, fast, often) — xem bài Cách tạo trạng từ.
Trạng từ bổ nghĩa cho gì?
| Bổ nghĩa cho | Ví dụ | Câu hỏi |
|---|---|---|
| động từ | Minh speaks loudly. | How does Minh speak? |
| động từ | Afterwards we went for a walk. | When did we go? |
| động từ | My aunt lives locally. | Where does she live? |
| tính từ | That was extremely kind of you. | How kind? |
| trạng từ khác | She drives incredibly slowly. | How slowly? |
| cả câu | Obviously, I can’t know everything. | bình luận về cả câu |
| cụm giới từ | The switch is just inside the door. | Where exactly? |
Trạng từ trả lời câu hỏi gì?
| Câu hỏi | Loại trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| How? | cách thức | She sings beautifully. |
| Where? | nơi chốn | Please sit here. |
| When? | thời gian | I’ll call you tomorrow. |
| How often? | tần suất | We often eat out. |
| How much? | mức độ | I completely agree. |
Bổ nghĩa cho động từ
Đây là việc chính của trạng từ: cho biết hành động diễn ra thế nào, ở đâu hay khi nào.
- She sings beautifully. — Cô ấy hát rất hay.
- Afterwards we went for a walk. — Sau đó chúng tôi đi dạo.
Bổ nghĩa cho tính từ
Khi bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ đứng trước tính từ để cho biết “tới mức nào”.
- He is really handsome. — Anh ấy đẹp trai thật.
- It’s really hot today. — Hôm nay trời nóng thật.
Bổ nghĩa cho trạng từ khác
Trạng từ chỉ mức độ có thể đứng trước một trạng từ khác để nhấn mạnh nó.
- She drives incredibly slowly. — Cô ấy lái xe chậm kinh khủng.
- He works very fast. — Anh ấy làm việc rất nhanh.
Bổ nghĩa cho cả câu
Một số trạng từ bình luận về cả câu (luckily, obviously, actually); chúng thường đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau.
- Luckily, nobody was hurt. — May mắn là không ai bị thương.
Bổ nghĩa cho cụm giới từ
Các trạng từ như just, right, immediately, far đứng trước cụm giới từ để nói vị trí cho chính xác hơn.
- The bus stop is right outside our house. — Trạm xe buýt nằm ngay trước cửa nhà tôi.
Lưu ý
- Thêm -ly để tạo trạng từ: quick → quickly, happy → happily, gentle → gently; nhưng friendly, lovely lại là TÍNH TỪ.
- Tiếng Việt thường không có dấu hiệu nào phân biệt tính từ với trạng từ (“hát hay”, “bài hát hay”), nên người Việt hay viết “She sings beautiful”. Hãy nhớ: bổ nghĩa cho động từ thì phải dùng trạng từ ⇒ She sings beautifully.