Các loại trạng từ: cách thức, nơi chốn, thời gian, mức độ (Kinds of adverbs)
Có bốn loại trạng từ cơ bản, được phân biệt theo câu hỏi mà chúng trả lời. (1) Trạng từ CÁCH THỨC (manner) cho biết việc diễn ra THẾ NÀO — trả lời câu hỏi how? — và chủ yếu bổ nghĩa cho động từ (He speaks slowly). (2) Trạng từ NƠI CHỐN (place) cho biết việc diễn ra Ở ĐÂU — where? — cũng chủ yếu bổ nghĩa cho động từ (Please sit here). (3) Trạng từ THỜI GIAN (time) cho biết việc diễn ra KHI NÀO — when? (He came yesterday) — hoặc BAO LÂU MỘT LẦN — how often? (They deliver the paper daily; We sometimes watch a film), và cũng chủ yếu bổ nghĩa cho động từ. (4) Trạng từ MỨC ĐỘ (degree) cho biết TỚI MỨC NÀO — how much? to what degree? — và bổ nghĩa được cho động từ, tính từ lẫn trạng từ khác (She entirely agrees; She is very kind; He drove quite dangerously). Có một điều bạn cần lưu ý: trạng từ cách thức thường đi với ĐỘNG TỪ HÀNH ĐỘNG (run, come, work), không đi với động từ trạng thái hay động từ nối (look, seem, be) — sau những động từ đó, ta dùng tính từ.
Bốn loại trạng từ
| Loại | Câu hỏi | Bổ nghĩa chủ yếu cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| cách thức | How? | động từ | They helped us cheerfully. |
| nơi chốn | Where? | động từ | We looked everywhere. |
| thời gian | When? | động từ | I want it now. |
| thời gian (tần suất) | How often? | động từ | We sometimes watch a film. |
| mức độ | How much? | động từ, tính từ, trạng từ | She entirely agrees with him. |
Trạng từ cách thức đi với động từ hành động
| Đúng (động từ hành động + trạng từ) | Sai (động từ trạng thái + trạng từ) |
|---|---|
| He ran fast. | She looked beautifully. |
| She came quickly. | It seems strangely. |
| They worked happily. | They are happily. |
Sau look, seem, be…, hãy dùng tính từ: She looked beautiful. It seems strange. They are happy.
Trạng từ mức độ bổ nghĩa ba loại từ
| Bổ nghĩa cho | Ví dụ | Câu hỏi |
|---|---|---|
| động từ | She entirely agrees with him. | How much does she agree? |
| tính từ | Hoa is very beautiful. | How beautiful is she? |
| trạng từ | He drove quite dangerously. | How dangerously did he drive? |
Cách thức: how?
slowly, cheerfully, fast, well… cho biết hành động diễn ra thế nào.
- He speaks slowly. — Anh ấy nói chậm.
- The couple are dancing happily together. — Đôi bạn đang khiêu vũ vui vẻ cùng nhau.
Nơi chốn: where?
here, there, everywhere, outside, upstairs… cho biết hành động diễn ra ở đâu.
- Please sit here. — Mời bạn ngồi đây.
- Two cars were parked outside. — Có hai chiếc ô tô đỗ bên ngoài.
Thời gian: when? và how often?
yesterday, now, soon… trả lời câu hỏi when?; còn daily, sometimes, often… trả lời how often? (tần suất).
- He came yesterday. — Anh ấy đến hôm qua.
- They deliver the newspaper daily. — Họ giao báo hằng ngày.
Mức độ: how much?
very, quite, entirely, really, extremely… cho biết tới mức nào, và bổ nghĩa được cho động từ, tính từ lẫn trạng từ.
- He drove quite dangerously. — Anh ấy lái xe khá nguy hiểm.
Trạng từ cách thức + động từ hành động
Trạng từ cách thức thường không đi với động từ trạng thái hay động từ nối; sau look, seem, be, feel…, bạn dùng tính từ.
- She looked beautiful. — Cô ấy trông thật đẹp. (không nói “looked beautifully”)
Lưu ý
- Mỗi loại trạng từ có một vị trí quen thuộc riêng trong câu — xem bài Vị trí của trạng từ.