Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)
Trạng từ tần suất là một loại trạng từ thời gian, trả lời câu hỏi “How often?” — tức việc xảy ra thường xuyên tới mức nào. Có hai nhóm: (a) TẦN SUẤT XÁC ĐỊNH — daily, weekly, yearly, every hour, twice a year: ta biết CHÍNH XÁC bao lâu một lần; (b) TẦN SUẤT KHÔNG XÁC ĐỊNH — often, sometimes, rarely: chỉ cho một ý niệm, không chính xác. Lý do ta tách thành hai nhóm là vì chúng thường đứng ở VỊ TRÍ KHÁC NHAU trong câu. Tần suất xác định, như mọi trạng từ thời gian xác định, thường đứng CUỐI câu (The directors meet weekly); đôi khi nó đứng ĐẦU câu để nhấn mạnh (Every day, thousands of people use this bridge). Tần suất không xác định thì thường đứng GIỮA câu: TRƯỚC động từ chính (We usually go shopping on Saturday), nhưng SAU động từ be (She is always late) và sau trợ động từ (I have often done that). Riêng occasionally, sometimes, often, frequently, usually còn đứng được ở đầu hoặc cuối câu; còn rarely, seldom đứng được ở cuối câu, thường đi kèm very.
Xác định và không xác định
| Nhóm | Trạng từ | Vị trí thường gặp |
|---|---|---|
| xác định | hourly, daily, weekly, monthly, yearly | CUỐI (đôi khi ĐẦU) |
| xác định | every second, once a minute, twice a year | CUỐI (đôi khi ĐẦU) |
| xác định | once, twice, once or twice, three times | CUỐI (đôi khi ĐẦU) |
| không xác định | always, usually, often, sometimes, rarely, never… | GIỮA |
Thang tần suất không xác định
| Mức | Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| 100% | always, constantly | I always brush my teeth before bed. |
| usually, normally | She usually walks to school. | |
| frequently, regularly | He regularly goes to the gym. | |
| often | We often eat out on Fridays. | |
| 50% | sometimes | I sometimes forget my keys. |
| occasionally | We occasionally go camping. | |
| rarely, infrequently, seldom | He rarely watches TV. | |
| hardly ever | They hardly ever argue. | |
| 0% | never | I never drink coffee. |
Vị trí trong câu
| Câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ thường | S + adverb + V | He often plays tennis. |
| to be | S + be + adverb | She is always late. |
| Có trợ động từ | S + aux + adverb + V | I have never been to Japan. |
| Phủ định | S + don’t / doesn’t + adverb + V | I don’t usually get up early. |
| Câu hỏi | Do + S + adverb + V? | Do you often cook? |
never và hardly ever đã mang nghĩa phủ định, nên đi với động từ khẳng định: “I never eat meat”, không phải “I don’t never eat meat”.
Tần suất xác định: thường ở CUỐI câu
Nhóm tần suất xác định gồm hourly, daily, weekly, monthly, yearly; every second, once a minute, twice a year; once, twice, three times.
- Most companies pay taxes yearly. — Phần lớn công ty nộp thuế hằng năm.
- The manager checks the bathrooms every hour. — Quản lý kiểm tra nhà vệ sinh mỗi giờ.
Tần suất xác định đầu câu để nhấn mạnh
Đôi khi, vì muốn nhấn mạnh hoặc vì văn phong, trạng từ tần suất xác định được đặt ở đầu câu.
- Every day, thousands of people cross this bridge. — Mỗi ngày có hàng nghìn người qua cây cầu này.
Trước động từ thường
Với động từ thường, trạng từ tần suất đứng trước động từ: S + always/usually… + V.
- I usually get up at six. — Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
Sau be và trợ động từ
Với be và trợ động từ, trạng từ tần suất đứng sau chúng: S + be/can/have + always…
- She is always late. — Cô ấy lúc nào cũng muộn.
- I have never been to Japan. — Tôi chưa bao giờ đến Nhật.
occasionally, sometimes, often, frequently, usually: đầu hoặc cuối câu
Năm trạng từ occasionally, sometimes, often, frequently, usually còn đứng được ở đầu hoặc cuối câu.
- Sometimes my cousins come and stay with us. — Thỉnh thoảng các em họ đến ở với nhà tôi.
- I play tennis occasionally. — Tôi thỉnh thoảng chơi quần vợt.
rarely, seldom: cuối câu, thường kèm very
rarely và seldom đứng được ở cuối câu, và hay đi kèm very.
- We see them rarely. — Chúng tôi hiếm khi gặp họ.
- My uncle eats meat very seldom. — Chú tôi rất hiếm khi ăn thịt.
Lưu ý
- never đã mang sẵn nghĩa phủ định: nói “I never eat meat”, không phải “I don’t never eat meat”.