Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)

Trình độ A1–A2 · Trạng từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 24 câu

Trạng từ tần suất là một loại trạng từ thời gian, trả lời câu hỏi “How often?” — tức việc xảy ra thường xuyên tới mức nào. Có hai nhóm: (a) TẦN SUẤT XÁC ĐỊNH — daily, weekly, yearly, every hour, twice a year: ta biết CHÍNH XÁC bao lâu một lần; (b) TẦN SUẤT KHÔNG XÁC ĐỊNH — often, sometimes, rarely: chỉ cho một ý niệm, không chính xác. Lý do ta tách thành hai nhóm là vì chúng thường đứng ở VỊ TRÍ KHÁC NHAU trong câu. Tần suất xác định, như mọi trạng từ thời gian xác định, thường đứng CUỐI câu (The directors meet weekly); đôi khi nó đứng ĐẦU câu để nhấn mạnh (Every day, thousands of people use this bridge). Tần suất không xác định thì thường đứng GIỮA câu: TRƯỚC động từ chính (We usually go shopping on Saturday), nhưng SAU động từ be (She is always late) và sau trợ động từ (I have often done that). Riêng occasionally, sometimes, often, frequently, usually còn đứng được ở đầu hoặc cuối câu; còn rarely, seldom đứng được ở cuối câu, thường đi kèm very.

Xác định và không xác định

NhómTrạng từVị trí thường gặp
xác địnhhourly, daily, weekly, monthly, yearlyCUỐI (đôi khi ĐẦU)
xác địnhevery second, once a minute, twice a yearCUỐI (đôi khi ĐẦU)
xác địnhonce, twice, once or twice, three timesCUỐI (đôi khi ĐẦU)
không xác địnhalways, usually, often, sometimes, rarely, never…GIỮA

Thang tần suất không xác định

MứcTrạng từVí dụ
100%always, constantlyI always brush my teeth before bed.
usually, normallyShe usually walks to school.
frequently, regularlyHe regularly goes to the gym.
oftenWe often eat out on Fridays.
50%sometimesI sometimes forget my keys.
occasionallyWe occasionally go camping.
rarely, infrequently, seldomHe rarely watches TV.
hardly everThey hardly ever argue.
0%neverI never drink coffee.

Vị trí trong câu

CâuCông thứcVí dụ
Động từ thườngS + adverb + VHe often plays tennis.
to beS + be + adverbShe is always late.
Có trợ động từS + aux + adverb + VI have never been to Japan.
Phủ địnhS + don’t / doesn’t + adverb + VI don’t usually get up early.
Câu hỏiDo + S + adverb + V?Do you often cook?

never và hardly ever đã mang nghĩa phủ định, nên đi với động từ khẳng định: “I never eat meat”, không phải “I don’t never eat meat”.

Tần suất xác định: thường ở CUỐI câu

Nhóm tần suất xác định gồm hourly, daily, weekly, monthly, yearly; every second, once a minute, twice a year; once, twice, three times.

  • Most companies pay taxes yearly. — Phần lớn công ty nộp thuế hằng năm.
  • The manager checks the bathrooms every hour. — Quản lý kiểm tra nhà vệ sinh mỗi giờ.

Tần suất xác định đầu câu để nhấn mạnh

Đôi khi, vì muốn nhấn mạnh hoặc vì văn phong, trạng từ tần suất xác định được đặt ở đầu câu.

  • Every day, thousands of people cross this bridge. — Mỗi ngày có hàng nghìn người qua cây cầu này.

Trước động từ thường

Với động từ thường, trạng từ tần suất đứng trước động từ: S + always/usually… + V.

  • I usually get up at six. — Tôi thường dậy lúc sáu giờ.

Sau be và trợ động từ

Với be và trợ động từ, trạng từ tần suất đứng sau chúng: S + be/can/have + always…

  • She is always late. — Cô ấy lúc nào cũng muộn.
  • I have never been to Japan. — Tôi chưa bao giờ đến Nhật.

occasionally, sometimes, often, frequently, usually: đầu hoặc cuối câu

Năm trạng từ occasionally, sometimes, often, frequently, usually còn đứng được ở đầu hoặc cuối câu.

  • Sometimes my cousins come and stay with us. — Thỉnh thoảng các em họ đến ở với nhà tôi.
  • I play tennis occasionally. — Tôi thỉnh thoảng chơi quần vợt.

rarely, seldom: cuối câu, thường kèm very

rarely và seldom đứng được ở cuối câu, và hay đi kèm very.

  • We see them rarely. — Chúng tôi hiếm khi gặp họ.
  • My uncle eats meat very seldom. — Chú tôi rất hiếm khi ăn thịt.

Lưu ý

  • never đã mang sẵn nghĩa phủ định: nói “I never eat meat”, không phải “I don’t never eat meat”.

Bài khác trong chuyên mục Trạng từ