Vị trí của tính từ (Adjective position)
Tính từ có hai vị trí chính: TRƯỚC danh từ (vị trí bổ ngữ — attributive) và SAU động từ nối như be, seem, look, get (vị trí vị ngữ — predicative). Ngoài ra, tính từ còn có thể bổ nghĩa cho tân ngữ, đứng trong câu cảm thán với how, đứng một mình làm câu đáp, và xuất hiện trong vài mẫu rút gọn. Bài này sẽ đi lần lượt qua từng vị trí.
Các vị trí của tính từ
| Vị trí | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trước danh từ | a / the + adj + noun | It’s a busy road. |
| Sau động từ nối | be / seem / look / get / become + adj | The road is busy. |
| Bổ nghĩa cho tân ngữ | make / keep / find / leave + O + adj | The news made her sad. |
| Câu cảm thán | How + adj + S + V | How lucky you are! |
| Sau đại từ bất định | something / nobody + adj | I want something cold. |
| Sau danh từ (có cụm theo sau) | noun + adj + prep phrase | a box full of toys |
Lược từ trước tính từ vị ngữ
| Mẫu | Nghĩa đầy đủ | Ví dụ |
|---|---|---|
| noun + adj + phrase | = người/vật mà … | I know a girl good at chess. |
| as soon as possible | = sớm nhất có thể | Call me as soon as possible. |
| than necessary / usual / expected | = hơn mức cần / thường lệ / dự kiến | He got up earlier than usual. |
| when / while / if / until + adj | = khi / nếu / cho đến khi (nó) … | Add more salt if necessary. |
| although + adj | = dù (chủ ngữ) … | Although tired, she finished the race. |
Mẫu có liên từ (when, if, until, although + tính từ) hay gặp trong văn viết, nhất là trong các bản hướng dẫn.
Trước danh từ (attributive)
Một hoặc nhiều tính từ đứng trước danh từ. Trạng từ chỉ mức độ (very, quite, almost, rather) đứng ngay trước tính từ mà nó bổ nghĩa.
- They live in a large, modern house. — Họ sống trong một ngôi nhà rộng, hiện đại.
- We took a very slow, almost empty train. — Chúng tôi đi một chuyến tàu rất chậm, gần như vắng tanh.
Sau động từ nối (predicative)
Sau be, seem, look, feel, get, become, stay, sound, taste, smell…, ta dùng TÍNH TỪ chứ không dùng trạng từ, vì tính từ mô tả CHỦ NGỮ chứ không mô tả hành động.
- The test seemed easy. — Bài kiểm tra có vẻ dễ.
- It’s getting dark. — Trời đang tối dần.
- Your idea sounds great. — Ý tưởng của bạn nghe hay đấy.
Tính từ sau động từ luôn mô tả CHỦ NGỮ
Dù đứng sau động từ chứ không đứng trước danh từ, tính từ vẫn nói về chủ ngữ (danh từ hay đại từ), không nói về động từ: chủ ngữ + động từ + tính từ.
- Because she had to wait, she became impatient. — Vì phải chờ nên cô ấy bắt đầu sốt ruột.
- This towel feels damp. — Cái khăn này hơi ẩm.
- This milk tastes sour. — Sữa này bị chua rồi.
Cùng một động từ: nối (+ tính từ) hay hành động (+ trạng từ)
Khi các động từ như look, feel, get, smell, taste chỉ TRẠNG THÁI hoặc sự thay đổi trạng thái, chúng đi với tính từ (She looks beautiful. It got hot). Còn khi chúng chỉ HÀNH ĐỘNG thì không còn là động từ nối nữa (She looked at him. He got the money); muốn tả cách làm thì bạn dùng trạng từ.
- She looks beautiful in that dress. — Cô ấy mặc chiếc váy đó trông rất đẹp. (trạng thái)
- She looked carefully at the photo. — Cô ấy nhìn kỹ bức ảnh. (hành động ⇒ trạng từ)
Tính từ bổ nghĩa cho tân ngữ
Sau make, keep, find, leave, get, paint + tân ngữ, tính từ mô tả TÂN NGỮ (gọi là bổ ngữ tân ngữ): cái gì làm cho ai/cái gì trở nên thế nào.
- The loud music kept me awake. — Tiếng nhạc to làm tôi thức trắng.
- Please leave the window open. — Làm ơn để cửa sổ mở.
- I find these instructions confusing. — Tôi thấy bản hướng dẫn này khó hiểu.
Câu cảm thán với how và câu đáp một từ
Cấu trúc How + tính từ + chủ ngữ + động từ dùng để cảm thán. Một tính từ cũng có thể đứng một mình làm câu đáp ngắn.
- How beautiful the sunset is! — Hoàng hôn đẹp quá!
- I’ve booked the tickets. Perfect! — Mình đặt vé rồi. Tuyệt!
enough đứng SAU tính từ; số đo đứng TRƯỚC
Trạng từ enough luôn đứng sau tính từ (old enough). Với old, tall, long, wide, deep, high, cụm chỉ số đo lại đứng trước tính từ: seven years old, two metres deep.
- Is the room big enough for ten people? — Phòng có đủ rộng cho mười người không?
- The pool is about two metres deep. — Hồ bơi sâu khoảng hai mét.
- My daughter is six years old. — Con gái tôi sáu tuổi.
Lược bớt từ trước tính từ vị ngữ
Trong một số mẫu, ta có thể bỏ “who is / it is”: danh từ + tính từ + cụm theo sau; as … as possible; than + necessary / usual / expected; when / if / until / although + tính từ. Mẫu có liên từ hay gặp trong văn viết và trong các bản hướng dẫn.
- I know a girl good at chess. — Tôi quen một cô bé chơi cờ vua giỏi.
- Please reply as soon as possible. — Vui lòng trả lời sớm nhất có thể.
- The trip took longer than expected. — Chuyến đi mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
- Serve the soup while hot. — Dùng súp khi còn nóng.
- If necessary, call me at home. — Nếu cần thì gọi tôi ở nhà.
Văn trang trọng: tính từ tách bằng dấu phẩy
Trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, tính từ (hay cụm tính từ) có thể đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, tách bằng dấu phẩy, để tả chủ ngữ.
- Nervous, the boy knocked on the door. — Hồi hộp, cậu bé gõ cửa.
- The lake, calm and silver, lay below us. — Mặt hồ phẳng lặng, ánh bạc, nằm dưới chân chúng tôi.
Lưu ý
- Một lỗi hay gặp: “It smells well” ⇒ phải là “It smells good” (smell ở đây là động từ nối, nên cần tính từ).
- Tính từ có cụm theo sau thì không đứng trước danh từ: “a full of water glass” là sai ⇒ hãy nói “a glass full of water” (xem bài Tính từ sau danh từ).