The + tính từ (the rich, the unknown) (The + adjective)
the + tính từ có thể được dùng như danh từ để chỉ một NHÓM NGƯỜI trong xã hội (the poor = người nghèo nói chung, động từ chia số nhiều) hoặc một ĐIỀU TRỪU TƯỢNG (the unknown = những điều chưa biết, động từ chia số ít).
The + tính từ chỉ nhóm người
| Nhóm | Ví dụ | Động từ |
|---|---|---|
| Xã hội / kinh tế | the rich, the poor, the homeless, the unemployed | số nhiều |
| Sức khoẻ | the sick, the blind, the deaf, the disabled | số nhiều |
| Tuổi | the young, the old, the elderly, the middle-aged | số nhiều |
| Quốc tịch -sh / -ch / -ese | the British, the French, the Vietnamese | số nhiều |
The + tính từ chỉ điều trừu tượng
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Many people fear the unknown. | những điều chưa biết (động từ số ít) |
| The unexpected often happens. | chuyện bất ngờ |
| Have you heard the latest? | tin mới nhất |
| Let’s hope for the best. | cụm cố định |
| The good thing is that it’s free. | the + tính từ + thing (văn nói) |
Nhóm người trong xã hội
the + tính từ = những người … NÓI CHUNG: the rich, the poor, the homeless, the unemployed, the sick, the blind, the disabled, the young, the elderly. Cách nói này khách quan và trang trọng hơn rich people / poor people.
- The city should do more for the homeless. — Thành phố nên làm nhiều hơn cho người vô gia cư.
- Buses are free for the elderly. — Người cao tuổi được đi xe buýt miễn phí.
Động từ số nhiều, không thêm -s, không chỉ một người
Cụm này luôn đi với động từ số NHIỀU và không thêm -s (“the poors” là sai). Nó chỉ cả nhóm, không chỉ một người: “a rich” là sai ⇒ hãy nói a rich man / a rich woman.
- The young are usually good with technology. — Người trẻ thường giỏi công nghệ.
- An elderly woman sat next to me. — Một bà cụ ngồi cạnh tôi.
Có thể thêm trạng từ
Tính từ trong cụm có thể có trạng từ bổ nghĩa: the very rich, the seriously ill. Vài tính từ gần như luôn cần trạng từ: the less fortunate, the mentally ill.
- The charity helps the very poor. — Tổ chức từ thiện giúp những người rất nghèo.
- We should share with the less fortunate. — Chúng ta nên chia sẻ với những người kém may mắn hơn.
Nhóm cụ thể và quốc tịch
Trong một ngữ cảnh cụ thể, the + tính từ có thể chỉ một nhóm xác định (the injured = những người bị thương trong vụ đó). Với quốc tịch tận cùng bằng -sh, -ch, -ese, ta nói the French, the Vietnamese (xem bài quốc tịch).
- The injured were taken to hospital. — Những người bị thương đã được đưa vào viện.
- The Vietnamese love street food. — Người Việt rất thích đồ ăn đường phố.
Điều trừu tượng: động từ số ít
the + tính từ còn chỉ những điều mang một tính chất nói chung: the unknown, the impossible, the supernatural, the unexpected. Lúc này động từ chia số ÍT.
- Many people fear the unknown. — Nhiều người sợ những điều chưa biết.
- The unexpected often happens when you travel. — Khi đi du lịch, chuyện bất ngờ thường xảy ra.
Cụm cố định
Một số cụm cố định với the + tính từ: do your best, fear the worst, hope for the best, in the dark, the latest (= tin mới nhất).
- Don’t worry. Just do your best. — Đừng lo. Cứ cố hết sức là được.
- Have you heard the latest? — Bạn nghe tin mới nhất chưa?
- Owls can see well in the dark. — Cú nhìn rõ trong bóng tối.
the + tính từ + thing
Trong văn nói, the + tính từ + thing mang nghĩa “điều … là” (the good thing, the strange thing, the funny thing). Không được bỏ thing.
- The strange thing is that nobody heard anything. — Điều lạ là không ai nghe thấy gì cả.
- The best thing about this job is the people. — Điều tuyệt nhất ở công việc này là con người.
Lưu ý
- Đừng thêm -s: “the riches”, “the poors” đều sai khi bạn muốn nói người giàu, người nghèo.
- Muốn chỉ một người, hãy dùng tính từ + man / woman / person: a blind man, a homeless person.