Tính từ ghép (Compound adjectives)
Tính từ ghép (compound adjective) là tính từ gồm HAI TỪ TRỞ LÊN cùng mô tả một danh từ. Các từ thường được nối bằng DẤU GẠCH NỐI (-), và cả cụm tạo thành MỘT ý duy nhất, giúp mô tả danh từ chi tiết hơn: a well-known writer (một nhà văn nổi tiếng), a good-looking boy (một cậu bé ưa nhìn), snow-white flowers (những bông hoa trắng như tuyết). Tính từ ghép được tạo theo nhiều kiểu: tính từ + tính từ (red-hot), tính từ + danh từ (long-distance), tính từ + V-ing (easy-going), tính từ + V3 (ready-made), danh từ + tính từ (ice-cold), danh từ + V3 (hand-made), danh từ + V-ing (English-speaking), trạng từ + V3 (well-prepared), số + danh từ (two-hour, five-star). Lưu ý: trạng từ đuôi -ly thì KHÔNG nối gạch (a badly written report). Một mẹo quan trọng về gạch nối: tính từ ghép đứng TRƯỚC danh từ thì có gạch nối (a well-known city); đứng SAU động từ thì thường bỏ gạch nối (That city is well known). Cũng có tính từ ghép ba, bốn từ: a ten-year-old dog, well-thought-out advice, a state-of-the-art computer.
Cách tạo tính từ ghép
| Cấu tạo | Tính từ ghép | Nghĩa |
|---|---|---|
| tính từ + tính từ | dark‑blue | xanh đậm |
| tính từ + danh từ | full‑time | toàn thời gian |
| tính từ + V‑ing | good‑looking | ưa nhìn, đẹp |
| tính từ + V3 | ready‑made | làm sẵn |
| danh từ + tính từ | snow‑white | trắng như tuyết |
| danh từ + V3 | sun‑dried | phơi nắng |
| danh từ + V‑ing | time‑consuming | tốn thời gian |
| trạng từ + V3 | well‑known | nổi tiếng |
| số + danh từ | five‑star | năm sao |
Trước danh từ: có gạch nối; sau động từ: thường không
| Trước danh từ | Sau động từ |
|---|---|
| She lives in a well-known city. | That city is well known. |
| She has a well-paid job. | Her job is well paid. |
| We need an up-to-date map. | This map is up to date. |
| It’s a part-time job. | She works part time. |
Một số từ luôn có gạch nối ở mọi vị trí, nhất là kiểu danh từ + tính từ: The water is ice-cold. This cake is sugar-free. Khi không chắc, bạn hãy tra từ điển.
Tính từ ghép ba, bốn từ
| Tính từ ghép | Ví dụ |
|---|---|
| ten‑year‑old | My cousin has a ten-year-old dog that still acts like a puppy. |
| well‑thought‑out | Her friend gave her some well-thought-out advice. |
| up‑to‑date | We need up-to-date information. |
| state‑of‑the‑art | The hospital has state-of-the-art equipment. |
| once‑in‑a‑lifetime | It was a once-in-a-lifetime chance. |
Số + danh từ: danh từ không thêm -s
| Đúng | Sai |
|---|---|
| a ten-minute break | a ten-minutes break |
| a three-day trip | a three-days trip |
| a five-star hotel | a five-stars hotel |
| a six-year-old boy | a six-years-old boy |
Khi đứng sau động từ thì viết bình thường, có -s: The break was ten minutes. The boy is six years old.
Nhiều từ, một ý
Các từ trong tính từ ghép cùng nhau tạo thành MỘT ý mô tả danh từ, nên thường được nối bằng gạch nối.
- He wore a dark-blue suit to the meeting. — Anh ấy mặc bộ vest xanh đậm đi họp.
- She has a full-time job at a local café. — Cô ấy làm toàn thời gian ở một quán cà phê gần nhà.
Tính từ / danh từ + phân từ
Rất nhiều tính từ ghép có chứa phân từ: V-ing (good-looking, time-consuming, English-speaking) hoặc V3 (ready-made, sun-dried, hand-made).
- Cooking for a big family can be time-consuming. — Nấu ăn cho một gia đình đông người có thể rất tốn thời gian.
- I love sun-dried tomatoes on my pizza. — Tôi thích cà chua phơi khô trên pizza.
Trạng từ + V3: well-known, well-prepared
well, badly, highly… + V3 tạo ra nhiều tính từ ghép thông dụng.
- We interviewed a well-known author. — Chúng tôi phỏng vấn một nhà văn nổi tiếng.
- The plants grow well in rich, well-prepared soil. — Cây mọc tốt trên đất màu mỡ, được làm kỹ.
Danh từ + tính từ: so sánh ngầm
snow-white = trắng như tuyết, ice-cold = lạnh như băng, sugar-free = không đường.
- The snow-white flowers looked lovely in the garden. — Những bông hoa trắng muốt trông thật đẹp trong vườn.
- This cake is sugar-free, so it’s good for my grandfather. — Bánh này không đường nên hợp với ông tôi.
Gạch nối: trước danh từ có, sau động từ thường không
Đứng trước danh từ thì nối bằng gạch để người đọc thấy đây là một cụm; đứng sau động từ thì thường viết rời.
- She lives in a well-known city. — Cô ấy sống ở một thành phố nổi tiếng.
- That city is well known for its food. — Thành phố ấy nổi tiếng về ẩm thực.
Số + danh từ số ít
Trong tính từ ghép, danh từ đứng sau số giữ dạng số ít: a two-hour film, a ten-year-old dog.
- We stayed in a five-star hotel on holiday. — Kỳ nghỉ vừa rồi chúng tôi ở khách sạn năm sao.
- He gave me some last-minute advice before the test. — Anh ấy cho tôi vài lời khuyên phút chót trước bài kiểm tra.
Tính từ ghép dài hơn
Có thể ghép ba, bốn từ: well-thought-out, up-to-date, state-of-the-art, once-in-a-lifetime.
- He has a state-of-the-art computer in his office. — Anh ấy có một chiếc máy tính hiện đại nhất trong văn phòng.
Lưu ý
- Khi đứng sau động từ, tính từ ghép thường bỏ gạch nối: “The singer is well known.”
- Lỗi hay gặp: “a ten-years-old boy”, “a two-hours film” — danh từ trong tính từ ghép không thêm -s.
- Trạng từ đuôi -ly không nối gạch: “a beautifully designed room”, không phải “a beautifully-designed room”.