Tính từ có mức độ và không có mức độ (Gradable and non-gradable adjectives)

Trình độ B1–B2 · Tính từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

Tính từ mô tả TÍNH CHẤT của danh từ. Có những tính chất thay đổi được về CƯỜNG ĐỘ, về “mức”: rather hot, hot, very hot; hot, hotter, the hottest — đó là TÍNH TỪ CÓ MỨC ĐỘ (gradable adjectives, còn gọi là qualitative adjectives). Có những tính chất KHÔNG thay đổi mức được, vì chúng là: (1) CỰC ĐIỂM — đã ở mức tận cùng (freezing, boiling, excellent, terrified); (2) TUYỆT ĐỐI — chỉ có hoặc không, không có “hơi hơi” (dead, impossible, unique); (3) PHÂN LOẠI — chỉ cho biết loại (nuclear, chemical, digital). Đó là TÍNH TỪ KHÔNG CÓ MỨC ĐỘ (non-gradable). Hãy hình dung một chiếc nhiệt kế: hot và cold nằm ở khoảng giữa nên chia được nhiều mức (fairly hot, very hot, extremely hot); còn boiling (100°C) và freezing (0°C) là hai đầu mút nên không chia mức được. Tính từ có mức độ đi với TRẠNG TỪ CHỈ MỨC ĐỘ (very, rather, fairly, extremely… — còn gọi là submodifiers) và có dạng so sánh hơn, so sánh nhất. Tính từ không có mức độ thì KHÔNG đi với các trạng từ ấy và thường không có dạng so sánh; chúng hay đứng một mình, hoặc đi với trạng từ “không chia mức” như absolutely, completely, totally, nearly, mainly để tăng sức nặng. Bạn đừng học thuộc danh sách — hãy hiểu bằng lô-gic: nói “fairly excellent” hay “very unique” nghe vô lý, cũng như trong tiếng Việt không ai nói “hơi tuyệt hảo”.

Thang nhiệt độ

MứcLoại
boiling (100°C)không có mức độ — cực điểm
extremely hotcó mức độ
very hotcó mức độ
hotcó mức độ
rather hot / fairly hotcó mức độ
fairly cold / rather coldcó mức độ
coldcó mức độ
very coldcó mức độ
extremely coldcó mức độ
freezing (0°C)không có mức độ — cực điểm

Trạng từ chỉ mức độ + tính từ có mức độ

Trạng từ chỉ mức độTính từ có mức độ
a little, slightly, fairly, rather, reasonablyangry, big, busy, clever, cold, deep, fast, friendly
very, extremely, hugely, immensely, unusuallygood, happy, high, hot, important, long, popular, rich, strong, tall, young

Tính từ có mức độ còn có dạng so sánh: big – bigger – the biggest; important – more important – the most important.

Trạng từ “không chia mức” + tính từ không có mức độ

Trạng từTính từLoại
absolutelyawfulcực điểm
utterlyexhaustedcực điểm
completelyterrifiedcực điểm
totallydeadtuyệt đối
nearlyimpossibletuyệt đối
virtuallyuniquetuyệt đối
essentiallychemicalphân loại
mainlydigitalphân loại
almostdomesticphân loại

Không phải trạng từ nào cũng đi được với mọi tính từ: absolutely awful nghe tự nhiên, còn absolutely domestic thì không. Đây là chuyện kết hợp từ (collocation).

Đúng và sai

SaiĐúng
It was rather freezing outside.It was freezing outside.
The plant is very dead.The plant is completely dead.
They invest in slightly nuclear energy.They invest in nuclear energy.
The food was very delicious.The food was absolutely delicious.
This ring is more unique than that one.This ring is unique.

Một tính từ, hai nghĩa: lúc có mức độ, lúc không

Ví dụLoạiNghĩa
He’s got a very old car.có mức độcũ, lâu năm
I met my old teacher yesterday.không có mức độcũ (trước đây)
“The” is a very common word.có mức độphổ biến
The two countries share a common border.không có mức độchung

really, fairly, pretty: đi được với cả hai loại

Có mức độKhông có mức độ
Don’t forget! It’s really important.He was really terrified.
She’s a fairly rich woman.It’s a fairly impossible task.
He’s pretty tall.It’s pretty ridiculous when you think about it.

really nghĩa là rất; fairly, pretty nghĩa là khá (ít hơn very).

quite: nghĩa đổi theo loại tính từ

Ví dụTính từquite =
It’s quite warm today.có mức độkhá, tương đối
Are you quite sure?không có mức độhoàn toàn

Tính từ có mức độ: chia được nhiều mức

Tính chất loại này thay đổi được về cường độ: a bit cold, very cold, extremely cold. Chúng đi với very, rather, fairly, extremely… và có dạng so sánh.

  • My teacher was very happy with my homework. — Cô giáo rất hài lòng với bài tập của tôi.
  • That app is reasonably popular, but this one is more popular. — Ứng dụng kia khá được ưa chuộng, nhưng ứng dụng này còn được ưa chuộng hơn.

Ba loại tính từ không có mức độ

Ba loại đó là: cực điểm (freezing, excellent, terrified), tuyệt đối (dead, impossible, unique) và phân loại (nuclear, chemical, digital).

  • It was freezing outside. — Ngoài trời lạnh cóng.
  • He is investing in nuclear energy. — Ông ấy đầu tư vào năng lượng hạt nhân.

Không dùng very, rather… với tính từ không có mức độ

Không nói “rather freezing”, “very dead”, “slightly nuclear”; và chúng thường không có dạng so sánh (“more unique”, “deader”).

  • The old tree in our garden is dead. — Cái cây già trong vườn nhà tôi chết rồi.

Trạng từ “không chia mức” tăng sức nặng

absolutely, utterly, completely, totally, nearly, virtually, essentially, mainly… đi với tính từ không có mức độ, chủ yếu để nhấn mạnh.

  • Her exam results were absolutely awful. She’ll have to resit. — Kết quả thi của cô ấy tệ hết sức. Cô ấy sẽ phải thi lại.
  • Is there anything like it in the world? It must be virtually unique. — Trên đời còn thứ nào giống nó không? Gần như là độc nhất vô nhị.

Cùng một tính từ, nghĩa khác thì loại khác

old = lâu năm (có mức độ: very old) / cũ, trước đây (không có mức độ: my old teacher); common = phổ biến (very common) / chung (a common border).

  • “The” is a very common word in English. — “The” là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh.

really, fairly, pretty đi được với cả hai

really (rất), fairly, pretty (khá) dùng được với cả tính từ có mức độ lẫn không có mức độ.

  • He was really terrified of the dark. — Cậu bé thật sự rất sợ bóng tối.

quite: “khá” hay “hoàn toàn”?

quite + tính từ có mức độ nghĩa là khá (quite warm); quite + tính từ không có mức độ nghĩa là hoàn toàn (quite sure, quite impossible).

  • It’s quite warm today. — Hôm nay trời khá ấm.
  • Are you quite certain about that? — Bạn hoàn toàn chắc chắn chứ?

Lưu ý

  • Đừng học thuộc danh sách: hãy tự hỏi “tính chất này có thể ‘hơi hơi’ không?”. Không thể “hơi chết”, “hơi độc nhất” ⇒ đó là tính từ không có mức độ.
  • Trong văn chuẩn, hãy tránh “very delicious”, “very exhausted”, “very excellent”: nói “absolutely delicious”, “completely exhausted” — hoặc dùng really.

Bài khác trong chuyên mục Tính từ