Tính từ có mức độ và không có mức độ (Gradable and non-gradable adjectives)
Tính từ mô tả TÍNH CHẤT của danh từ. Có những tính chất thay đổi được về CƯỜNG ĐỘ, về “mức”: rather hot, hot, very hot; hot, hotter, the hottest — đó là TÍNH TỪ CÓ MỨC ĐỘ (gradable adjectives, còn gọi là qualitative adjectives). Có những tính chất KHÔNG thay đổi mức được, vì chúng là: (1) CỰC ĐIỂM — đã ở mức tận cùng (freezing, boiling, excellent, terrified); (2) TUYỆT ĐỐI — chỉ có hoặc không, không có “hơi hơi” (dead, impossible, unique); (3) PHÂN LOẠI — chỉ cho biết loại (nuclear, chemical, digital). Đó là TÍNH TỪ KHÔNG CÓ MỨC ĐỘ (non-gradable). Hãy hình dung một chiếc nhiệt kế: hot và cold nằm ở khoảng giữa nên chia được nhiều mức (fairly hot, very hot, extremely hot); còn boiling (100°C) và freezing (0°C) là hai đầu mút nên không chia mức được. Tính từ có mức độ đi với TRẠNG TỪ CHỈ MỨC ĐỘ (very, rather, fairly, extremely… — còn gọi là submodifiers) và có dạng so sánh hơn, so sánh nhất. Tính từ không có mức độ thì KHÔNG đi với các trạng từ ấy và thường không có dạng so sánh; chúng hay đứng một mình, hoặc đi với trạng từ “không chia mức” như absolutely, completely, totally, nearly, mainly để tăng sức nặng. Bạn đừng học thuộc danh sách — hãy hiểu bằng lô-gic: nói “fairly excellent” hay “very unique” nghe vô lý, cũng như trong tiếng Việt không ai nói “hơi tuyệt hảo”.
Thang nhiệt độ
| Mức | Loại |
|---|---|
| boiling (100°C) | không có mức độ — cực điểm |
| extremely hot | có mức độ |
| very hot | có mức độ |
| hot | có mức độ |
| rather hot / fairly hot | có mức độ |
| fairly cold / rather cold | có mức độ |
| cold | có mức độ |
| very cold | có mức độ |
| extremely cold | có mức độ |
| freezing (0°C) | không có mức độ — cực điểm |
Trạng từ chỉ mức độ + tính từ có mức độ
| Trạng từ chỉ mức độ | Tính từ có mức độ |
|---|---|
| a little, slightly, fairly, rather, reasonably | angry, big, busy, clever, cold, deep, fast, friendly |
| very, extremely, hugely, immensely, unusually | good, happy, high, hot, important, long, popular, rich, strong, tall, young |
Tính từ có mức độ còn có dạng so sánh: big – bigger – the biggest; important – more important – the most important.
Trạng từ “không chia mức” + tính từ không có mức độ
| Trạng từ | Tính từ | Loại |
|---|---|---|
| absolutely | awful | cực điểm |
| utterly | exhausted | cực điểm |
| completely | terrified | cực điểm |
| totally | dead | tuyệt đối |
| nearly | impossible | tuyệt đối |
| virtually | unique | tuyệt đối |
| essentially | chemical | phân loại |
| mainly | digital | phân loại |
| almost | domestic | phân loại |
Không phải trạng từ nào cũng đi được với mọi tính từ: absolutely awful nghe tự nhiên, còn absolutely domestic thì không. Đây là chuyện kết hợp từ (collocation).
Đúng và sai
| Sai | Đúng |
|---|---|
| It was rather freezing outside. | It was freezing outside. |
| The plant is very dead. | The plant is completely dead. |
| They invest in slightly nuclear energy. | They invest in nuclear energy. |
| The food was very delicious. | The food was absolutely delicious. |
| This ring is more unique than that one. | This ring is unique. |
Một tính từ, hai nghĩa: lúc có mức độ, lúc không
| Ví dụ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| He’s got a very old car. | có mức độ | cũ, lâu năm |
| I met my old teacher yesterday. | không có mức độ | cũ (trước đây) |
| “The” is a very common word. | có mức độ | phổ biến |
| The two countries share a common border. | không có mức độ | chung |
really, fairly, pretty: đi được với cả hai loại
| Có mức độ | Không có mức độ |
|---|---|
| Don’t forget! It’s really important. | He was really terrified. |
| She’s a fairly rich woman. | It’s a fairly impossible task. |
| He’s pretty tall. | It’s pretty ridiculous when you think about it. |
really nghĩa là rất; fairly, pretty nghĩa là khá (ít hơn very).
quite: nghĩa đổi theo loại tính từ
| Ví dụ | Tính từ | quite = |
|---|---|---|
| It’s quite warm today. | có mức độ | khá, tương đối |
| Are you quite sure? | không có mức độ | hoàn toàn |
Tính từ có mức độ: chia được nhiều mức
Tính chất loại này thay đổi được về cường độ: a bit cold, very cold, extremely cold. Chúng đi với very, rather, fairly, extremely… và có dạng so sánh.
- My teacher was very happy with my homework. — Cô giáo rất hài lòng với bài tập của tôi.
- That app is reasonably popular, but this one is more popular. — Ứng dụng kia khá được ưa chuộng, nhưng ứng dụng này còn được ưa chuộng hơn.
Ba loại tính từ không có mức độ
Ba loại đó là: cực điểm (freezing, excellent, terrified), tuyệt đối (dead, impossible, unique) và phân loại (nuclear, chemical, digital).
- It was freezing outside. — Ngoài trời lạnh cóng.
- He is investing in nuclear energy. — Ông ấy đầu tư vào năng lượng hạt nhân.
Không dùng very, rather… với tính từ không có mức độ
Không nói “rather freezing”, “very dead”, “slightly nuclear”; và chúng thường không có dạng so sánh (“more unique”, “deader”).
- The old tree in our garden is dead. — Cái cây già trong vườn nhà tôi chết rồi.
Trạng từ “không chia mức” tăng sức nặng
absolutely, utterly, completely, totally, nearly, virtually, essentially, mainly… đi với tính từ không có mức độ, chủ yếu để nhấn mạnh.
- Her exam results were absolutely awful. She’ll have to resit. — Kết quả thi của cô ấy tệ hết sức. Cô ấy sẽ phải thi lại.
- Is there anything like it in the world? It must be virtually unique. — Trên đời còn thứ nào giống nó không? Gần như là độc nhất vô nhị.
Cùng một tính từ, nghĩa khác thì loại khác
old = lâu năm (có mức độ: very old) / cũ, trước đây (không có mức độ: my old teacher); common = phổ biến (very common) / chung (a common border).
- “The” is a very common word in English. — “The” là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh.
really, fairly, pretty đi được với cả hai
really (rất), fairly, pretty (khá) dùng được với cả tính từ có mức độ lẫn không có mức độ.
- He was really terrified of the dark. — Cậu bé thật sự rất sợ bóng tối.
quite: “khá” hay “hoàn toàn”?
quite + tính từ có mức độ nghĩa là khá (quite warm); quite + tính từ không có mức độ nghĩa là hoàn toàn (quite sure, quite impossible).
- It’s quite warm today. — Hôm nay trời khá ấm.
- Are you quite certain about that? — Bạn hoàn toàn chắc chắn chứ?
Lưu ý
- Đừng học thuộc danh sách: hãy tự hỏi “tính chất này có thể ‘hơi hơi’ không?”. Không thể “hơi chết”, “hơi độc nhất” ⇒ đó là tính từ không có mức độ.
- Trong văn chuẩn, hãy tránh “very delicious”, “very exhausted”, “very excellent”: nói “absolutely delicious”, “completely exhausted” — hoặc dùng really.