Tính từ chỉ đứng một vị trí (Adjectives used in one position only)

Trình độ B1–B2 · Tính từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 33 câu

Hầu hết tính từ đứng được cả trước danh từ (nice weather) lẫn sau động từ nối (The weather is nice). Nhưng có một nhóm CHỈ đứng trước danh từ, một nhóm CHỈ đứng sau động từ nối, và vài tính từ còn đổi nghĩa tuỳ theo chỗ đứng. Bài này giúp bạn nhận ra từng nhóm.

Tính từ chỉ đứng một vị trí

Chỉ trước danh từChỉ sau động từ nối
the main reasonThe baby is asleep.
my elder brotherI was afraid.
a former studentIs he still alive?
the only wayShe lives alone.
indoor gamesWe were glad to help.
the upper floorI don’t feel well.
sheer luckHe’s ill in bed.
an utter messThe twins look alike.

Muốn đứng trước danh từ thì dùng từ khác

Sau động từ nốiTrước danh từSai
The child is asleep.a sleeping childan asleep child
The fish is alive.a living fishan alive fish
The dog was afraid.a frightened dogan afraid dog
The customer was pleased.a satisfied customera pleased customer
The boy was awake.a wide awake boyan awake boy

Nếu có trạng từ đi kèm, nhiều tính từ loại này đứng trước danh từ được: a wide awake boy, a very pleased customer.

Khác nghĩa theo vị trí

Trước danh từNghĩaSau động từ nốiNghĩa
a certain daynào đóI’m certain.chắc chắn
the present ownerhiện tạiEveryone was present.có mặt
the late kingđã mấtThe bus is late.trễ giờ
Poor you!tội nghiệp (cảm thông)The family is poor.nghèo
a perfect strangerhoàn toàn (mức độ)The day was perfect.hoàn hảo

Chỉ đứng trước danh từ

Các tính từ sau chỉ đứng trước danh từ: chief, main, principal, only, sole, former, eventual, inner, outer, upper, indoor, outdoor, elder, eldest, mere, sheer, utter. Vì vậy, không nói “The reason is main.”

  • The main problem is money. — Vấn đề chính là tiền.
  • He’s a former student of mine. — Cậu ấy là học trò cũ của tôi.
  • The hotel has an indoor pool. — Khách sạn có hồ bơi trong nhà.
  • It was sheer luck. — Đó hoàn toàn là may mắn.

little, same và danh từ bổ ngữ

little chủ yếu đứng trước danh từ; sau be, ta thường dùng small. same đứng sau be thì phải có the. Danh từ làm bổ ngữ (a football match) chỉ đứng trước danh từ — riêng danh từ chỉ chất liệu thì đứng được ở cả hai chỗ.

  • They live in a little cottage. The cottage is small. — Họ sống trong một căn nhà nhỏ xinh. Căn nhà nhỏ.
  • Our answers were the same. — Câu trả lời của chúng tôi giống nhau.
  • It’s a glass bowl. The bowl is glass. — Đó là cái bát thuỷ tinh. Cái bát bằng thuỷ tinh.

Chỉ đứng sau động từ nối

Có ba nhóm tính từ chỉ đứng sau be/seem/feel…: tính từ bắt đầu bằng a- (asleep, awake, alive, afraid, ashamed, alone, alike), tính từ chỉ cảm xúc (pleased, glad, content, upset) và tính từ chỉ sức khoẻ (well, fine, ill, unwell). Vì vậy, không nói “an asleep baby”.

  • The baby is asleep. — Em bé đang ngủ.
  • Are you afraid of the dark? — Bạn có sợ bóng tối không?
  • The teacher seemed pleased with our work. — Cô giáo có vẻ hài lòng với bài của chúng tôi.
  • Two students were ill and stayed at home. — Hai học sinh bị ốm và ở nhà.

Muốn đứng trước danh từ: thêm trạng từ hoặc đổi từ

Nhiều tính từ ở ý 3 (asleep, pleased…) đứng trước danh từ được nếu có trạng từ đi kèm (a wide awake child, a very pleased customer). Hoặc bạn thay bằng một từ tương đương: asleep → sleeping, alive → living, afraid → frightened/scared, pleased → satisfied, ill → sick.

  • Don’t wake the sleeping baby. — Đừng đánh thức em bé đang ngủ.
  • She’s the oldest living member of our family. — Bà là thành viên cao tuổi nhất còn sống của gia đình tôi.
  • A frightened cat ran under the car. — Một con mèo hoảng sợ chạy vào gầm xe.
  • We want satisfied customers. — Chúng tôi muốn khách hàng hài lòng.

pleased, glad, upset trước danh từ chỉ vật

Khi danh từ không phải là người, pleased, glad, upset đứng trước danh từ được: a pleased smile, glad news, an upset stomach.

  • She gave me a pleased smile. — Cô ấy nở một nụ cười hài lòng với tôi.
  • I’ve got an upset stomach. — Tôi bị đau bụng.

Một số tính từ đổi nghĩa theo vị trí

certain: a certain day (= nào đó) / I’m certain (= chắc chắn). present: the present owner (= hiện tại) / Everyone was present (= có mặt). late: the late king (= đã mất) / The bus is late (= trễ giờ). Khi đứng trước danh từ, real, perfect, complete chỉ MỨC ĐỘ (a perfect stranger = hoàn toàn xa lạ), còn poor có thể mang nghĩa cảm thông (Poor you!).

  • A certain person called you this morning. — Có một người nào đó gọi cho bạn sáng nay.
  • Are you certain about the date? — Bạn có chắc về ngày đó không?
  • Was everyone present at the meeting? — Mọi người có mặt đủ trong buổi họp chứ?
  • He’s a perfect stranger to me. — Anh ta hoàn toàn xa lạ với tôi.

Tính từ tả HÀNH ĐỘNG, không tả người

Trong a good cook, a heavy sleeper, a fast learner, a frequent guest, an old friend, tính từ nói về VIỆC người đó làm: a good cook = người nấu ăn giỏi, an old friend = bạn lâu năm (không phải bạn già).

  • She’s a beautiful singer. — Cô ấy hát rất hay.
  • Minh is an old friend of mine. — Minh là bạn lâu năm của tôi.
  • My dad is a heavy sleeper. — Bố tôi ngủ rất say.

Lưu ý

  • alone (một mình) chỉ đứng sau động từ; trước danh từ, ta dùng lonely nhưng nghĩa lại khác: lonely = cô đơn.
  • elder / eldest dùng cho anh chị em trong nhà và chỉ đứng trước danh từ (my elder sister); khi so sánh với than thì dùng older.

Bài khác trong chuyên mục Tính từ