Tính từ đứng sau danh từ và đại từ (Adjectives after nouns and pronouns)

Trình độ B1–B2 · Tính từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 33 câu

Bình thường tính từ đứng trước danh từ, nhưng có vài trường hợp nó đứng NGAY SAU danh từ: khi tính từ có cụm giới từ theo sau, khi nghĩa thay đổi (involved, concerned, present, responsible), với available / possible, trong một số danh hiệu cố định, và sau something / anyone / nowhere… Chúng ta sẽ xem từng trường hợp.

Khi nào tính từ đứng sau

Trường hợpVí dụ
Tính từ + cụm giới từa basket full of fruit
Sau something, anyone, nowhere…Let’s eat somewhere cheap.
available (trước hoặc sau)Are there any seats available?
possible sau so sánh nhấtthe fastest way possible
Danh hiệu, cụm cố địnhthe Secretary General

Đổi nghĩa theo vị trí

Đứng trướcNghĩaĐứng sauNghĩa
an involved planrắc rốithe people involvedliên quan
concerned parentslo lắngthe people concernedliên quan
present priceshiện naythe guests presentcó mặt
a responsible girlcó trách nhiệmthe one responsiblethủ phạm

Tính từ + cụm giới từ đứng sau danh từ

Khi tính từ có cụm giới từ đi sau (full of, ready for, interested in, afraid of…), cả cụm phải đứng SAU danh từ — giống như một mệnh đề quan hệ rút gọn (= who/which is …). Không đặt cả cụm trước danh từ.

  • She carried a bag full of books. — Cô ấy xách một chiếc túi đầy sách.
  • Students interested in music can join the club. — Học sinh nào thích âm nhạc có thể vào câu lạc bộ.
  • We need a room big enough for forty people. — Chúng tôi cần một căn phòng đủ rộng cho bốn mươi người.

Sau something, anyone, nowhere…

Tính từ đứng SAU các đại từ ghép với some-, any-, no-, every- (something, anybody, nowhere, everything…).

  • Let’s go somewhere warm this winter. — Mùa đông này mình đi đâu đó ấm áp đi.
  • Did you notice anything strange? — Bạn có để ý điều gì lạ không?
  • There’s nothing wrong with your phone. — Điện thoại của bạn không có vấn đề gì cả.

Nghĩa đổi theo vị trí

involved: an involved plan (= rắc rối) / the people involved (= có liên quan). concerned: concerned parents (= lo lắng) / the people concerned (= có liên quan). present: present prices (= hiện nay) / the guests present (= có mặt). responsible: a responsible girl (= có trách nhiệm) / the person responsible (= người gây ra).

  • The students involved will meet the head teacher. — Những học sinh có liên quan sẽ gặp hiệu trưởng.
  • It was a long, involved story. — Đó là một câu chuyện dài, rắc rối.
  • Concerned parents phoned the school. — Các phụ huynh lo lắng đã gọi điện cho trường.
  • The person responsible has apologised. — Người gây ra chuyện đã xin lỗi.

available và possible

available đứng được cả trước lẫn sau danh từ. possible đứng sau danh từ khi có so sánh nhất (the best price possible = the best possible price).

  • There are no rooms available this weekend. — Cuối tuần này không còn phòng trống.
  • We took the cheapest flight possible. — Chúng tôi chọn chuyến bay rẻ nhất có thể.

Danh hiệu và cụm cố định

Một số tước hiệu và cụm cố định vẫn giữ trật tự danh từ + tính từ: Secretary General, attorney general, the sum total.

  • She was elected Secretary General last year. — Bà được bầu làm Tổng thư ký năm ngoái.
  • Ten dollars is the sum total of my savings. — Mười đô là toàn bộ số tiền tiết kiệm của tôi.

Lưu ý

  • Một lỗi hay gặp: “a full of water bottle” ⇒ phải là “a bottle full of water”.
  • Một tính từ đứng một mình hầu như không đứng sau danh từ: “a car red” là sai, chỉ có “a red car”.

Bài khác trong chuyên mục Tính từ