Trật tự của tính từ (Adjective order)
Khi có từ hai tính từ trở lên trước danh từ, chúng được xếp theo một trật tự khá cố định, dựa vào NGHĨA: ý kiến → kích cỡ → đặc điểm → tuổi → hình dạng → màu → dạng phân từ → nguồn gốc → chất liệu → loại → mục đích. Tính từ càng gần danh từ thì càng gắn chặt và bền lâu với nó. Trên thực tế, người ta thường chỉ dùng 2–3 tính từ một lúc. Quy tắc gọn nhất để nhớ là: Ý KIẾN (điều mình nghĩ) đứng trước SỰ THẬT (điều chắc chắn đúng), và từ hạn định (a, the, my, this, some, two…) luôn đứng đầu.
Từ hạn định → ý kiến → sự thật → danh từ
| Từ hạn định | Ý kiến | Sự thật | Danh từ |
|---|---|---|---|
| two | ugly | black guard | dogs |
| a | lovely | pink and green Thai silk | scarf |
| some | comfortable | black Italian leather | shoes |
| your | fabulous | new sports | car |
| this | useful | cheap plastic rain | coat |
| a | wonderful | 15th‑century Arabic | poem |
Trong cột “sự thật”, thứ tự thường là: kích cỡ, hình dạng, tuổi, màu → nguồn gốc → chất liệu → mục đích (mục đích thường là danh từ dùng như tính từ: guard, sports, rain).
Trật tự tính từ trước danh từ
| Thứ tự | Nhóm nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Ý kiến | nice, lovely, awful, excellent |
| 2 | Kích cỡ | big, small, tall, long |
| 3 | Đặc điểm | busy, clear, famous, quiet |
| 4 | Tuổi | old, new, young |
| 5 | Hình dạng | round, square, thin, wide |
| 6 | Màu sắc | red, blue, pale, dark green |
| 7 | Dạng phân từ | broken, missing, rising, furnished |
| 8 | Nguồn gốc | Vietnamese, Japanese, French |
| 9 | Chất liệu | wooden, cotton, plastic, brick |
| 10 | Loại | electric, chemical, public, money |
| 11 | Mục đích | alarm (clock), running (shoes) |
Quy tắc không tuyệt đối: tính từ ngắn thường đứng trước tính từ dài; tính từ càng gần danh từ thì càng nói điều cố định về nó.
Ví dụ ghép
| Cụm danh từ | Thứ tự |
|---|---|
| a lovely old wooden house | ý kiến – tuổi – chất liệu |
| a small round black table | kích cỡ – hình dạng – màu |
| a famous Italian restaurant | đặc điểm – nguồn gốc |
| rising energy costs | phân từ – loại |
| a new improved recipe | tuổi – phân từ |
| some comfortable red running shoes | ý kiến – màu – mục đích |
Dấu phẩy, and và but
| Ví dụ | Quy tắc |
|---|---|
| a soft, warm blanket | cùng loại nghĩa: dấu phẩy hoặc and |
| a lovely golden beach | khác loại nghĩa: không dùng and |
| a blue and white bowl | các phần khác nhau: and |
| a simple but clever idea | hai ý trái nhau: but |
| The room was bright and spacious. | sau động từ nối: and trước tính từ cuối |
Quy tắc gọn: ý kiến trước, sự thật sau
“Ý kiến” là điều bạn NGHĨ về một thứ (lovely, boring); “sự thật” là điều CHẮC CHẮN đúng về nó (new, French, wooden). Ý kiến luôn đứng trước.
- a lovely new dress — một chiếc váy mới xinh xắn (không nói “a new lovely dress”)
- a boring Korean film — một bộ phim Hàn Quốc chán ngắt (không nói “a Korean boring film”)
Từ hạn định luôn đứng đầu
Mạo từ (a, the), từ sở hữu (my, your), từ chỉ định (this, that), lượng từ (some, many) và số (one, two) đứng trước mọi tính từ.
- two ugly black guard dogs — hai con chó giữ nhà đen xấu xí
- your fabulous new sports car — chiếc xe thể thao mới tuyệt đẹp của bạn
Xếp theo nhóm nghĩa
Thứ tự theo nhóm nghĩa: ý kiến (nice, awful) → kích cỡ (big, tiny) → đặc điểm (busy, famous, quiet) → tuổi (old, new) → hình dạng (round, thin) → màu (red) → dạng phân từ (broken, rising) → nguồn gốc (Thai, French) → chất liệu (wooden, cotton) → loại (chemical, electric, money) → mục đích (alarm, swimming).
- a lovely old house — một ngôi nhà cổ xinh xắn
- two small round black buttons — hai chiếc cúc tròn nhỏ màu đen
- a famous Italian restaurant — một nhà hàng Ý nổi tiếng
- rising energy costs — chi phí năng lượng ngày càng tăng
- a busy public swimming pool — một hồ bơi công cộng đông người
Càng gần danh từ càng gắn bó, lâu dài
Tính từ đứng sát danh từ nói điều cố định nhất về nó (loại, mục đích, chất liệu); còn tính từ ý kiến — vốn chỉ là cảm nhận — thì đứng xa nhất.
- a comfortable leather sofa — một chiếc sofa da êm ái
- an expensive electric bike — một chiếc xe đạp điện đắt tiền
Các trường hợp linh hoạt
Quy tắc này không tuyệt đối: ta thường đặt tính từ NGẮN trước tính từ DÀI; old / young khi nói về người hay đứng sát danh từ (đọc nhẹ); hai tính từ cùng loại nghĩa thì tính từ ngắn hơn thường đứng trước, đôi khi đảo được.
- a big ugly building — một toà nhà to xấu xí
- a friendly young doctor — một bác sĩ trẻ thân thiện
- a warm, cheerful welcome — một sự đón tiếp ấm áp, vui vẻ
Dấu phẩy, and và but trước danh từ
Hai tính từ CÙNG loại nghĩa có thể nối bằng dấu phẩy hoặc and. Khác loại nghĩa thì KHÔNG dùng and (lovely golden …). Dùng and khi tả các PHẦN khác nhau của vật (a red and white flag); dùng but khi hai ý trái nhau.
- a soft, warm blanket — một chiếc chăn mềm và ấm
- a lovely golden beach — một bãi biển vàng óng tuyệt đẹp
- a red and white flag — một lá cờ đỏ trắng
- a simple but clever idea — một ý tưởng đơn giản mà thông minh
Tính từ sau động từ nối
Sau be / seem…, trật tự tự do hơn; ta dùng and trước tính từ cuối cùng (trừ trong văn chương). Tính từ ý kiến thường đứng cuối. nice / lovely + and + tính từ mang nghĩa “… một cách dễ chịu”; còn khi hai ý tương phản thì dùng but.
- The room was small, clean and quiet. — Căn phòng nhỏ, sạch sẽ và yên tĩnh.
- The old town is quiet and charming. — Phố cổ yên tĩnh và quyến rũ.
- The sea was nice and warm. — Nước biển ấm dễ chịu.
- My car is old but reliable. — Xe của tôi cũ nhưng đáng tin cậy.
Kích cỡ / chiều dài trước hình dạng / bề rộng; nhiều tính từ màu
Tính từ chỉ kích cỡ, độ dài (big, small, tall, short, long) thường đứng trước tính từ chỉ hình dạng, bề rộng (round, fat, thin, slim, wide): a large round table, a tall thin girl, a long narrow street. Với hai tính từ màu trở lên ta dùng and: a black and white dress, a red, white and green flag. Các tính từ khác trước danh từ thì không dùng and: a long black dress (không nói “a long and black dress”). Ví dụ khác: a tall young man, big blue eyes, a small black plastic bag, an old Russian song, an old white cotton shirt.
- In the kitchen there was a beautiful large round wooden table. — Trong bếp có một cái bàn gỗ tròn lớn rất đẹp.
- She was wearing a red, white and green scarf. — Cô ấy đeo một chiếc khăn đỏ, trắng và xanh lá.
Lưu ý
- Hai màu ở hai phần khác nhau thì phải có and: “a black and white cat”, không nói “a black white cat”.
- Thường chỉ nên dùng 2–3 tính từ trước một danh từ; nhiều hơn sẽ nghe nặng nề — hãy tách bớt ra sau danh từ hoặc viết thành câu khác.
- Các nhà ngữ pháp không hoàn toàn thống nhất về trật tự chi tiết; đây là trật tự “tự nhiên”, không cứng nhắc. Đôi khi ta đổi trật tự để nhấn mạnh: “I want an old table.” — “A round old table or a square old table?” (người nói đang nhấn vào hình dạng).