Trật tự của tính từ (Adjective order)

Trình độ B1 · Tính từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

Khi có từ hai tính từ trở lên trước danh từ, chúng được xếp theo một trật tự khá cố định, dựa vào NGHĨA: ý kiến → kích cỡ → đặc điểm → tuổi → hình dạng → màu → dạng phân từ → nguồn gốc → chất liệu → loại → mục đích. Tính từ càng gần danh từ thì càng gắn chặt và bền lâu với nó. Trên thực tế, người ta thường chỉ dùng 2–3 tính từ một lúc. Quy tắc gọn nhất để nhớ là: Ý KIẾN (điều mình nghĩ) đứng trước SỰ THẬT (điều chắc chắn đúng), và từ hạn định (a, the, my, this, some, two…) luôn đứng đầu.

Từ hạn định → ý kiến → sự thật → danh từ

Từ hạn địnhÝ kiếnSự thậtDanh từ
twouglyblack guarddogs
alovelypink and green Thai silkscarf
somecomfortableblack Italian leathershoes
yourfabulousnew sportscar
thisusefulcheap plastic raincoat
awonderful15th‑century Arabicpoem

Trong cột “sự thật”, thứ tự thường là: kích cỡ, hình dạng, tuổi, màu → nguồn gốc → chất liệu → mục đích (mục đích thường là danh từ dùng như tính từ: guard, sports, rain).

Trật tự tính từ trước danh từ

Thứ tựNhóm nghĩaVí dụ
1Ý kiếnnice, lovely, awful, excellent
2Kích cỡbig, small, tall, long
3Đặc điểmbusy, clear, famous, quiet
4Tuổiold, new, young
5Hình dạnground, square, thin, wide
6Màu sắcred, blue, pale, dark green
7Dạng phân từbroken, missing, rising, furnished
8Nguồn gốcVietnamese, Japanese, French
9Chất liệuwooden, cotton, plastic, brick
10Loạielectric, chemical, public, money
11Mục đíchalarm (clock), running (shoes)

Quy tắc không tuyệt đối: tính từ ngắn thường đứng trước tính từ dài; tính từ càng gần danh từ thì càng nói điều cố định về nó.

Ví dụ ghép

Cụm danh từThứ tự
a lovely old wooden houseý kiến – tuổi – chất liệu
a small round black tablekích cỡ – hình dạng – màu
a famous Italian restaurantđặc điểm – nguồn gốc
rising energy costsphân từ – loại
a new improved recipetuổi – phân từ
some comfortable red running shoesý kiến – màu – mục đích

Dấu phẩy, and và but

Ví dụQuy tắc
a soft, warm blanketcùng loại nghĩa: dấu phẩy hoặc and
a lovely golden beachkhác loại nghĩa: không dùng and
a blue and white bowlcác phần khác nhau: and
a simple but clever ideahai ý trái nhau: but
The room was bright and spacious.sau động từ nối: and trước tính từ cuối

Quy tắc gọn: ý kiến trước, sự thật sau

“Ý kiến” là điều bạn NGHĨ về một thứ (lovely, boring); “sự thật” là điều CHẮC CHẮN đúng về nó (new, French, wooden). Ý kiến luôn đứng trước.

  • a lovely new dress — một chiếc váy mới xinh xắn (không nói “a new lovely dress”)
  • a boring Korean film — một bộ phim Hàn Quốc chán ngắt (không nói “a Korean boring film”)

Từ hạn định luôn đứng đầu

Mạo từ (a, the), từ sở hữu (my, your), từ chỉ định (this, that), lượng từ (some, many) và số (one, two) đứng trước mọi tính từ.

  • two ugly black guard dogs — hai con chó giữ nhà đen xấu xí
  • your fabulous new sports car — chiếc xe thể thao mới tuyệt đẹp của bạn

Xếp theo nhóm nghĩa

Thứ tự theo nhóm nghĩa: ý kiến (nice, awful) → kích cỡ (big, tiny) → đặc điểm (busy, famous, quiet) → tuổi (old, new) → hình dạng (round, thin) → màu (red) → dạng phân từ (broken, rising) → nguồn gốc (Thai, French) → chất liệu (wooden, cotton) → loại (chemical, electric, money) → mục đích (alarm, swimming).

  • a lovely old house — một ngôi nhà cổ xinh xắn
  • two small round black buttons — hai chiếc cúc tròn nhỏ màu đen
  • a famous Italian restaurant — một nhà hàng Ý nổi tiếng
  • rising energy costs — chi phí năng lượng ngày càng tăng
  • a busy public swimming pool — một hồ bơi công cộng đông người

Càng gần danh từ càng gắn bó, lâu dài

Tính từ đứng sát danh từ nói điều cố định nhất về nó (loại, mục đích, chất liệu); còn tính từ ý kiến — vốn chỉ là cảm nhận — thì đứng xa nhất.

  • a comfortable leather sofa — một chiếc sofa da êm ái
  • an expensive electric bike — một chiếc xe đạp điện đắt tiền

Các trường hợp linh hoạt

Quy tắc này không tuyệt đối: ta thường đặt tính từ NGẮN trước tính từ DÀI; old / young khi nói về người hay đứng sát danh từ (đọc nhẹ); hai tính từ cùng loại nghĩa thì tính từ ngắn hơn thường đứng trước, đôi khi đảo được.

  • a big ugly building — một toà nhà to xấu xí
  • a friendly young doctor — một bác sĩ trẻ thân thiện
  • a warm, cheerful welcome — một sự đón tiếp ấm áp, vui vẻ

Dấu phẩy, and và but trước danh từ

Hai tính từ CÙNG loại nghĩa có thể nối bằng dấu phẩy hoặc and. Khác loại nghĩa thì KHÔNG dùng and (lovely golden …). Dùng and khi tả các PHẦN khác nhau của vật (a red and white flag); dùng but khi hai ý trái nhau.

  • a soft, warm blanket — một chiếc chăn mềm và ấm
  • a lovely golden beach — một bãi biển vàng óng tuyệt đẹp
  • a red and white flag — một lá cờ đỏ trắng
  • a simple but clever idea — một ý tưởng đơn giản mà thông minh

Tính từ sau động từ nối

Sau be / seem…, trật tự tự do hơn; ta dùng and trước tính từ cuối cùng (trừ trong văn chương). Tính từ ý kiến thường đứng cuối. nice / lovely + and + tính từ mang nghĩa “… một cách dễ chịu”; còn khi hai ý tương phản thì dùng but.

  • The room was small, clean and quiet. — Căn phòng nhỏ, sạch sẽ và yên tĩnh.
  • The old town is quiet and charming. — Phố cổ yên tĩnh và quyến rũ.
  • The sea was nice and warm. — Nước biển ấm dễ chịu.
  • My car is old but reliable. — Xe của tôi cũ nhưng đáng tin cậy.

Kích cỡ / chiều dài trước hình dạng / bề rộng; nhiều tính từ màu

Tính từ chỉ kích cỡ, độ dài (big, small, tall, short, long) thường đứng trước tính từ chỉ hình dạng, bề rộng (round, fat, thin, slim, wide): a large round table, a tall thin girl, a long narrow street. Với hai tính từ màu trở lên ta dùng and: a black and white dress, a red, white and green flag. Các tính từ khác trước danh từ thì không dùng and: a long black dress (không nói “a long and black dress”). Ví dụ khác: a tall young man, big blue eyes, a small black plastic bag, an old Russian song, an old white cotton shirt.

  • In the kitchen there was a beautiful large round wooden table. — Trong bếp có một cái bàn gỗ tròn lớn rất đẹp.
  • She was wearing a red, white and green scarf. — Cô ấy đeo một chiếc khăn đỏ, trắng và xanh lá.

Lưu ý

  • Hai màu ở hai phần khác nhau thì phải có and: “a black and white cat”, không nói “a black white cat”.
  • Thường chỉ nên dùng 2–3 tính từ trước một danh từ; nhiều hơn sẽ nghe nặng nề — hãy tách bớt ra sau danh từ hoặc viết thành câu khác.
  • Các nhà ngữ pháp không hoàn toàn thống nhất về trật tự chi tiết; đây là trật tự “tự nhiên”, không cứng nhắc. Đôi khi ta đổi trật tự để nhấn mạnh: “I want an old table.” — “A round old table or a square old table?” (người nói đang nhấn vào hình dạng).

Bài khác trong chuyên mục Tính từ