Tính từ (Adjectives)
Tính từ là một từ loại quan trọng: chúng thường mô tả một người hay một vật, cho biết người, vật ấy NHƯ THẾ NÀO (a quiet street, The soup is hot). Trong chuyên mục này, bạn sẽ lần lượt đi qua cách dùng và vị trí của tính từ, những tính từ chỉ đứng một chỗ hoặc đứng sau danh từ, trật tự tính từ, tính từ đuôi -ed/-ing, the + tính từ, các cách so sánh, và cuối cùng là những cụm tính từ + giới từ hay gặp.
Cơ bản
- Tính từ là gì? (What is an adjective? · A1)
- Tính từ riêng: Vietnamese, Shakespearean… (Proper adjectives · A2–B1)
- Vị trí của tính từ (Adjective position · A1–B1)
- Tính từ chỉ đứng một vị trí (Adjectives used in one position only · B1–B2)
- Tính từ đứng sau danh từ và đại từ (Adjectives after nouns and pronouns · B1–B2)
- Trật tự của tính từ (Adjective order · B1)
- Tính từ đuôi -ed và -ing (-ed and -ing adjectives · B1)
- The + tính từ (the rich, the unknown) (The + adjective · B1–B2)
So sánh
- So sánh hơn (Comparatives · A2)
- So sánh hơn nâng cao: much better, the sooner the better (More comparatives · B1)
- So sánh nhất (Superlatives · A2)
- So sánh bằng: as … as (as … as · A2–B1)
Mở rộng
- Tính từ + giới từ và + to V (Adjectives with prepositions · B1)
- Tính từ + giới từ · Phần 1: nice of / nice to, angry about / with (Adjective + preposition (1) · B1)
- Tính từ + giới từ · Phần 2: afraid of, good at, interested in (Adjective + preposition (2) · B1)
- Tính từ ghép (Compound adjectives · B1–B2)
- Tính từ có mức độ và không có mức độ (Gradable and non-gradable adjectives · B1–B2)
- Hậu tố tạo tính từ (Forming adjectives · B1)