Tính từ riêng: Vietnamese, Shakespearean… (Proper adjectives)

Trình độ A2–B1 · Tính từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

Phần lớn tính từ là TÍNH TỪ CHUNG (common adjectives): chúng mô tả người, nơi chốn, sự vật — a tall man, an empty room, hot weather — và được viết thường. TÍNH TỪ RIÊNG (proper adjectives) cũng mô tả người, nơi chốn, sự vật, nhưng được tạo từ một TÊN RIÊNG, nên phải VIẾT HOA giống như tên đó: Japan → Japanese, Mars → Martian, Shakespeare → Shakespearean. Lý do rất đơn giản: tên người, tổ chức, quốc gia, thành phố… là danh từ riêng và luôn được viết hoa; tính từ tạo ra từ danh từ riêng cũng là “riêng”, nên cũng viết hoa. Tính từ riêng chủ yếu có hai loại: (1) tạo từ TÊN NƠI CHỐN — quốc gia, châu lục, vùng, thành phố (Vietnamese, Asian, Parisian); (2) tạo từ TÊN NGƯỜI — thường là người nổi tiếng trong lịch sử, có cả nhân vật hư cấu (Shakespearean, Darwinian, Victorian). Khi ghép với tiền tố hay từ khác bằng gạch nối, ta chỉ viết hoa phần đến từ tên riêng (pre-Christian, English-speaking). Và cũng có những tính từ đã “mất liên hệ” với tên gốc nên được viết thường (titanic, herculean, spartan).

Danh từ riêng → tính từ riêng

Danh từ riêngTính từ riêng
He lives in Japan.He loves Japanese food.
We visited Venice.We loved the Venetian canals.
She studied Shakespeare at school.She acted in a Shakespearean play.
Mars is a red planet.Scientists study the Martian climate.

Danh từ riêng viết hoa ⇒ tính từ tạo từ nó cũng viết hoa.

Từ tên nơi chốn

Nơi chốnTính từVí dụ
VietnamVietnameseHave you tried Vietnamese coffee?
AsiaAsianHow many Asian countries have you visited?
AfricaAfricanThey saw African elephants on safari.
BritainBritishOur new teacher is British.
the PhilippinesPhilippineCan I pay in Philippine pesos?
ParisParisianShe loves Parisian cafés.
HanoiHanoianBun cha is a famous Hanoian dish.
the AlpsAlpineThey stayed in an Alpine village.
the Middle EastMiddle EasternI’d like to try Middle Eastern food.
MadagascarMalagasyHer husband is Malagasy.

Không có quy tắc chung cho đuôi (-ese, -an, -ish, -ian, -i…), nên bạn hãy tra từ điển. Chẳng hạn, người Philippines là Filipino, nhưng tiền và hàng hoá lại là Philippine.

Từ tên người (tính từ “eponymous”)

Tên ngườiTính từVí dụ
ShakespeareShakespeareanHow many Shakespearean plays have become films?
ConfuciusConfucianThe exam was based on Confucian texts.
BuddhaBuddhistThere is a famous Buddhist temple on the hill.
DarwinDarwinianWe learnt about Darwinian evolution.
Queen VictoriaVictorianThey live in an old Victorian house.
George OrwellOrwellianThe film shows an Orwellian future.
MachiavelliMachiavellianHis Machiavellian plan worked perfectly.

Tính từ tạo từ tên người (thật hay hư cấu) được gọi là eponymous adjectives — và đương nhiên đó là tính từ riêng.

Tiền tố và gạch nối: viết hoa phần nào?

TừVí dụQuy tắc
pre‑ChristianThey found pre-Christian tools in the cave.tiền tố thường viết thường
pan‑AsianIt’s a pan-Asian restaurant.tiền tố thường viết thường
anti‑WesternAnti-Western feeling was growing.chỉ viết hoa khi đứng đầu câu
Sino‑VietnameseMany Sino-Vietnamese words come from Chinese.Sino- từ China ⇒ viết hoa
Afro‑CaribbeanHe loves Afro-Caribbean music.Afro- từ Africa ⇒ viết hoa
English‑speakingShe asked for an English-speaking guide.chỉ English viết hoa

Tính từ đã “mất liên hệ” với tên gốc

Tính từTừ tênNghĩa
titanicthe Titanskhổng lồ
herculeanHerculescực kỳ nặng nhọc
spartanSpartađơn sơ, khắc khổ
gargantuanGargantuakhổng lồ
draconianDracohà khắc

Những từ này nay được viết thường, vì người dùng không còn nghĩ tới tên gốc nữa.

Tính từ chung và tính từ riêng

Tính từ chung (tall, empty, hot) được viết thường. Tính từ riêng tạo từ tên riêng nên phải viết hoa.

  • We stayed in a small hotel near a Thai restaurant. — Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ gần một nhà hàng Thái.

Tên riêng viết hoa ⇒ tính từ riêng viết hoa

Spain → Spanish, Mars → Martian, Shakespeare → Shakespearean: tên viết hoa thế nào thì tính từ viết hoa thế ấy.

  • Since you live in Spain, do you enjoy Spanish food? — Bạn sống ở Tây Ban Nha, vậy bạn có thích món Tây Ban Nha không?
  • People on Mars would have to survive the Martian winter. — Người sống trên sao Hoả sẽ phải chịu được mùa đông sao Hoả.

Loại 1: từ tên nơi chốn

Quốc gia, châu lục, vùng, thành phố đều có tính từ riêng: Vietnamese, Asian, Middle Eastern, Parisian. Tên quốc gia của bạn cũng là một danh từ riêng, và tính từ riêng của nó cũng viết hoa.

  • Have you tried Vietnamese coffee? — Bạn đã thử cà phê Việt Nam chưa?

Loại 2: từ tên người

Tên người nổi tiếng — chủ yếu trong lịch sử, nhưng có cả người hiện đại và nhân vật hư cấu — cũng tạo ra tính từ riêng: Shakespearean, Darwinian, Confucian, Victorian.

  • The exam was based on Confucian texts. — Đề thi dựa trên các văn bản Nho giáo.

Tiền tố thường không viết hoa

Các tiền tố pre-, pan-, anti-, post-… đứng trước tính từ riêng được viết thường, trừ khi đứng đầu câu.

  • It’s a pan-Asian restaurant with dishes from ten countries. — Đó là nhà hàng toàn châu Á với món ăn của mười nước.

Tiền tố tạo từ tên riêng thì viết hoa

Nếu chính tiền tố đến từ một tên riêng thì nó cũng được viết hoa: Sino- (China), Afro- (Africa), Austro- (Austria), Anglo- (England).

  • Many Sino-Vietnamese words come from Chinese. — Nhiều từ Hán Việt có gốc tiếng Hán.

Từ ghép có gạch nối: chỉ viết hoa phần từ tên riêng

Trong English-speaking, French-made, Japanese-style, phần sau gạch nối không đến từ tên riêng nên được viết thường.

  • She asked for an English-speaking guide. — Cô ấy yêu cầu một hướng dẫn viên nói tiếng Anh.

Khi tính từ riêng “mất liên hệ” với tên gốc

Qua thời gian dài sử dụng, một số tính từ không còn gợi tới tên gốc nữa và được viết thường: titanic, herculean, spartan, gargantuan, draconian.

  • Cleaning the whole house in one day was a herculean task. — Dọn cả căn nhà trong một ngày là việc cực kỳ vất vả.
  • The hostel room was clean but spartan. — Phòng nhà nghỉ sạch nhưng rất đơn sơ.

Lưu ý

  • Tiếng Việt viết thường “món ăn Việt Nam” cũng được, nhưng tiếng Anh BẮT BUỘC viết hoa: Vietnamese food, không phải “vietnamese food”.
  • Nhiều từ vừa là tính từ, vừa là tên ngôn ngữ, vừa chỉ người: Vietnamese (thuộc Việt Nam / tiếng Việt / người Việt). Cả ba nghĩa đều viết hoa.

Bài khác trong chuyên mục Tính từ