Tính từ là gì? (What is an adjective?)
Tính từ (adjective) là một trong chín từ loại của tiếng Anh: đó là từ cho biết THÊM về một danh từ — nó “mô tả” hay “bổ nghĩa” cho danh từ (The hungry cat was noisy). Tính từ có hai vị trí chính: ĐỨNG TRƯỚC danh từ (a green bike, a dark sky, an interesting film) hoặc ĐỨNG SAU một động từ như be, become, seem, look (My bike is green. The sky became dark. The film seemed interesting). Tính từ không chỉ bổ nghĩa cho danh từ mà còn cho cả ĐẠI TỪ: They were empty. Those aren’t cheap. Ta có thể dùng hai, ba tính từ cùng lúc (a lovely young Korean singer; It’s black and white). Phần lớn tính từ cho biết người hay vật NHƯ THẾ NÀO (đặc điểm) hoặc người nói ĐÁNH GIÁ ra sao (ý kiến); một số khác cho biết nó thuộc LOẠI nào. Một số tính từ có đuôi dễ nhận ra (-able, -ful, -less, -ous, -y…), nhưng rất nhiều tính từ không có hình thức riêng (big, red, nice). Điều dễ chịu là hình thức tính từ không bao giờ đổi theo số nhiều hay giống — nó chỉ đổi khi so sánh: big, bigger, biggest; good, better, best; beautiful, more beautiful, most beautiful.
Tính từ diễn tả những gì?
| Nghĩa | Tính từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đặc điểm | large, quiet, friendly, cheap | It’s a quiet street. |
| Ý kiến | excellent, lovely, awful, beautiful | What an awful day! |
| Loại (phân loại) | residential, electric, medical, private | We need a medical team. |
| Nguồn gốc | Vietnamese, Korean, American | She works for a Korean bank. |
| Nơi chốn | local, coastal, inland, underground | Buy fruit at the local market. |
| Tần suất | daily, weekly, monthly, annual | There’s a weekly test. |
| Mức độ | complete, total, perfect | It was a complete mistake. |
| Sự cần thiết | essential, necessary | Water is essential for life. |
| Độ chắc chắn | likely, probable, possible | What’s the likely result? |
Hỏi “như thế nào?” và “loại nào?”
| Câu hỏi | Trả lời bằng | Ví dụ |
|---|---|---|
| What … like? | tính từ đặc điểm / ý kiến | What’s the hotel like? It’s clean and cheap. |
| What kind of …? | tính từ phân loại | What kind of school is it? It’s a private school. |
Đứng trước danh từ hay sau động từ
| Trước danh từ | Sau động từ |
|---|---|
| a green bike | My bike is green. |
| a dark sky | The sky became dark. |
| an interesting film | The film seemed interesting. |
| empty boxes | They were empty. |
Một số đuôi tính từ
| Đuôi | Ví dụ |
|---|---|
| -able / -ible | washable, comfortable, possible |
| -ish / -like | childish, childlike, foolish |
| -ful / -less | careful, careless, useful, useless |
| -ous | dangerous, famous, delicious |
| -y | dirty, sunny, salty |
Nhiều tính từ không có đuôi riêng: big, red, nice, old. Xem thêm bài Hậu tố tạo tính từ.
Đứng trước danh từ hoặc sau động từ
Tính từ thường đứng TRƯỚC danh từ mà nó bổ nghĩa, hoặc đứng SAU các động từ nối như be, become, seem, look, feel.
- It was an interesting film. — Đó là một bộ phim thú vị.
- The film seemed interesting. — Bộ phim có vẻ thú vị.
- The sky suddenly became dark. — Bầu trời bỗng tối sầm lại.
Tính từ bổ nghĩa cả cho đại từ
Sau be, seem…, tính từ có thể mô tả một đại từ đứng làm chủ ngữ: she, they, it, those…
- They were completely empty. — Chúng hoàn toàn trống rỗng.
- I thought it seemed strange. — Tôi thấy chuyện đó có vẻ lạ.
- Those aren’t expensive. — Mấy cái kia không đắt đâu.
Dùng nhiều tính từ cùng lúc
Trước danh từ, bạn có thể xếp vài tính từ (theo một trật tự nhất định — xem bài Trật tự tính từ); còn sau động từ thì nối chúng bằng and.
- She’s a lovely young Korean singer. — Cô ấy là một ca sĩ Hàn Quốc trẻ, dễ mến.
- Our cat is black and white. — Con mèo nhà tôi có màu đen trắng.
Tính từ chỉ đặc điểm và ý kiến
Tính từ đặc điểm (large, quiet, friendly, cheap) tả tính chất của người/vật; tính từ ý kiến (excellent, lovely, awful) cho biết người nói thấy thế nào. Cả hai loại đều trả lời câu hỏi “What … like?” (… như thế nào?) và thường đi được với very.
- What’s your new flat like? It’s small but very bright. — Căn hộ mới của bạn thế nào? Nhỏ nhưng rất sáng sủa.
- We had an excellent dinner at a tiny café. — Chúng tôi đã có một bữa tối tuyệt vời ở một quán cà phê nhỏ xíu.
Tính từ phân loại cho biết “loại nào”
Một số tính từ không tả đặc điểm mà xếp người/vật vào một LOẠI: residential (thuộc khu dân cư), electric, medical, private. Chúng trả lời câu hỏi “What kind of …?” và thường không dùng với very hay ở dạng so sánh (không nói “very electric”).
- What kind of area is it? It’s mainly residential. — Đó là khu vực kiểu gì? Chủ yếu là khu dân cư.
- My cousin goes to a private school. — Em họ tôi học trường tư.
Tính từ còn diễn tả nhiều nghĩa khác
Ngoài đặc điểm và ý kiến, tính từ còn chỉ: nguồn gốc (a Korean company), nơi chốn (a coastal town), tần suất (a monthly bill), mức độ (a total disaster), sự cần thiết (an essential tool) và mức chắc chắn (the likely winner).
- She works for a Korean company. — Cô ấy làm cho một công ty Hàn Quốc.
- The party was a total disaster. — Bữa tiệc là một thảm hoạ toàn tập.
- Who is the likely winner this year? — Năm nay ai có khả năng thắng?
Hình thức tính từ không đổi
Tính từ không thêm -s khi danh từ ở số nhiều, cũng không đổi theo giống đực/cái. Thứ duy nhất thay đổi là dạng so sánh hơn và so sánh nhất (xem bài So sánh).
- an old man, an old woman, old buildings — một ông cụ, một bà cụ, những toà nhà cũ
- My brother is older than me. — Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.
- This is the oldest temple in the city. — Đây là ngôi chùa cổ nhất thành phố.
Nhận ra tính từ qua hậu tố
Đa số tính từ không có dấu hiệu riêng (big, red, nice), nhưng nhiều tính từ được tạo từ từ khác bằng hậu tố: -ful, -y, -al, -ic, -ous, -able, -ive (xem bài Hậu tố tạo tính từ).
- careful driving, a salty soup, national news, a historic building — lái xe cẩn thận, món súp mặn, tin tức trong nước, một toà nhà lịch sử
- Is this jacket washable? He’s so careless! — Áo khoác này giặt được không? Cậu ta cẩu thả quá!
“Tính từ là kẻ thù của danh từ”
Người ta hay nói vậy vì nhiều khi chỉ cần chọn đúng danh từ là không cần tới tính từ nữa: thay vì “a large, impressive house” (2 tính từ + 1 danh từ), bạn có thể nói “a mansion” (1 danh từ). Viết hay là biết chọn danh từ chính xác, chứ không phải chất thêm thật nhiều tính từ.
- They live in a mansion by the lake. — Họ sống trong một dinh thự bên hồ. (thay cho “a large, impressive house”)
- Grandma lives in a cottage in the hills. — Bà sống trong một ngôi nhà tranh trên đồi. (thay cho “a small, pretty country house”)
Danh từ cũng có thể đứng trước danh từ
Từ đứng trước danh từ không phải lúc nào cũng là tính từ: trong a summer job, a bus stop, từ đầu là DANH TỪ làm bổ ngữ. Danh từ bổ ngữ không thêm -s và không đứng sau be như tính từ (xem bài Danh từ bổ nghĩa).
- I’m looking for a summer job. — Tôi đang tìm việc làm mùa hè.
- Wait for me at the bus stop. — Đợi tôi ở bến xe buýt nhé.
Lưu ý
- Thứ tự ngược với tiếng Việt: “chiếc xe đỏ” là “a red car”, không phải “a car red”.
- Đừng thêm -s cho tính từ: “two bigs houses” là sai ⇒ hãy nói “two big houses”.