Tính từ đuôi -ed và -ing (-ed and -ing adjectives)
Trong tiếng Anh, nhiều tính từ được tạo từ ĐỘNG TỪ, và thường có hai dạng: đuôi -ED và đuôi -ING (bore → bored, boring). Hai dạng trông giống nhau nhưng NGHĨA KHÁC HẲN. Tính từ đuôi -ED mô tả một người CẢM THẤY thế nào — tức cảm xúc hay phản ứng của người đó: I was bored during the lesson (tôi thấy chán). Tính từ đuôi -ING mô tả SỰ VẬT, TÌNH HUỐNG (đôi khi là người) GÂY RA cảm xúc ấy — tức NGUYÊN NHÂN: The lesson was so boring (bài học gây chán). Cách nhớ gọn: -ED = bạn cảm thấy thế nào; -ING = cái gì làm bạn có cảm giác đó. Ghép cả hai vào một câu là dễ nhớ nhất: I am bored because the film is boring. Về hình thức, hai dạng này giống quá khứ phân từ (V3) và V-ing của động từ.
Động từ → tính từ -ed và -ing
| Động từ | -ed: cảm thấy | -ing: gây ra |
|---|---|---|
| bore | bored | boring |
| interest | interested | interesting |
| surprise | surprised | surprising |
| confuse | confused | confusing |
| tire | tired | tiring |
| excite | excited | exciting |
| frighten | frightened | frightening |
| embarrass | embarrassed | embarrassing |
-ed (cảm thấy) và -ing (gây ra)
| -ed: người cảm thấy | -ing: thứ gây ra cảm giác |
|---|---|
| I’m bored. | The lesson is boring. |
| She’s interested in art. | Art is interesting. |
| We were excited about the trip. | The trip was exciting. |
| He’s tired after work. | Work is tiring. |
| I was surprised by the news. | The news was surprising. |
| They felt frightened. | The film was frightening. |
| I’m confused. | These instructions are confusing. |
| She was embarrassed. | It was an embarrassing moment. |
| I feel relaxed. | This music is relaxing. |
| We were disappointed. | The result was disappointing. |
| The kids were amused. | The clown was amusing. |
| I’m really annoyed. | That noise is annoying. |
| He felt depressed. | The news was depressing. |
| We were fascinated. | The museum was fascinating. |
| I was puzzled. | His answer was puzzling. |
| People were alarmed. | The fire spread at an alarming speed. |
Câu “I’m boring” nghĩa là “tôi là người nhàm chán” — gần như chắc chắn điều bạn muốn nói là “I’m bored”.
Tính từ tạo từ động từ: hai dạng -ed và -ing
Từ một động từ chỉ cảm xúc (bore, interest, surprise, tire, excite, frighten…), ta có hai tính từ: -ed cho người cảm thấy, -ing cho cái gây ra cảm giác.
- Long meetings tire me. I’m always tired after a tiring meeting. — Họp lâu làm tôi mệt. Sau một cuộc họp mệt mỏi tôi luôn thấy mệt.
-ing: tác động của sự vật lên ta
Dùng -ing để tả người/vật/sự việc GÂY RA cảm giác: a boring film, an exciting game, a tiring journey.
- The film was really exciting. — Bộ phim thật hấp dẫn.
- He’s a very interesting speaker. — Ông ấy là một diễn giả rất thú vị.
-ed: cảm giác của ta
Dùng -ed để tả cảm xúc của NGƯỜI (đôi khi là con vật). Dạng này hay đi với by / about / at / with / in + nguyên nhân.
- I was excited about the trip. — Tôi háo hức về chuyến đi.
- We were amazed by the view. — Chúng tôi sững sờ trước cảnh đẹp.
Cùng chủ ngữ, khác nghĩa
Người cũng có thể đi với -ing nếu ta nói họ gây cảm giác cho người khác: He’s boring (anh ta nhạt nhẽo) ≠ He’s bored (anh ta thấy chán).
- My uncle is boring. He only talks about money. — Chú tôi nhạt lắm. Chú chỉ toàn nói chuyện tiền.
- My uncle is bored. He has nothing to do. — Chú tôi đang chán. Chú chẳng có việc gì làm.
Các cặp hay gặp
Những cặp hay gặp: alarming / alarmed, amusing / amused, annoying / annoyed, confusing / confused, depressing / depressed, disappointing / disappointed, exciting / excited, fascinating / fascinated, puzzling / puzzled, relaxing / relaxed, surprising / surprised, tiring / tired.
- The noise is annoying. I’m getting really annoyed. — Tiếng ồn thật khó chịu. Tôi bắt đầu bực rồi.
- The results were disappointing, and everyone was disappointed. — Kết quả đáng thất vọng, và ai cũng thất vọng.
Chuỗi nguyên nhân – cảm giác: Jane is bored because her job is boring
Ai đó bored (hoặc get bored) khi cái gì đó (hay người khác) boring: Jane is bored because her job is boring; Jane’s job is boring, so Jane is bored (không nói “Jane is boring”, vì như vậy nghĩa là cô ấy là người nhạt nhẽo). Nếu một người boring thì người đó làm người khác thấy chán: Paul always talks about the same things. He’s really boring.
- Jane’s job is boring, so Jane is bored. — Công việc của Jane chán, nên Jane thấy chán.
- Paul always talks about the same things. He’s really boring. — Paul toàn nói đi nói lại những chuyện cũ. Anh ấy nhạt thật.
Giới từ sau -ed: bored with, interested in, shocked at, disappointed with
Tính từ -ed thường đi với giới từ chỉ nguyên nhân: bored with my job, not interested in my job any more, satisfied with, disappointed with the movie, interested in politics (không nói “interesting in politics”). Còn khi nói cái gây ra cảm giác thì dùng -ing, không có giới từ: Julia thinks politics is interesting.
- Julia is interested in politics. — Julia quan tâm đến chính trị.
- We were disappointed with the movie. We expected it to be better. — Chúng tôi thất vọng về bộ phim. Chúng tôi đã mong nó hay hơn.
Tính từ -ing sau anyone, something; tính từ -ed sau make / get
Tính từ -ing đứng sau anyone / someone / something được: Did you meet anyone interesting at the party? Còn khi nói ai đó thấy thế nào thì dùng -ed sau make / get / feel: My job makes me depressed. I get very tired doing my job. Everybody was shocked when they heard the news.
- Did you meet anyone interesting at the party? — Bạn có gặp ai thú vị ở bữa tiệc không?
- My job makes me depressed. — Công việc của tôi khiến tôi chán nản.
Lưu ý
- “I am boring” nghĩa là “tôi là người nhàm chán”! Muốn nói “tôi thấy chán”, bạn phải nói “I am bored”.
- Mẹo nhớ: -ED = how you feel (bạn thấy thế nào); -ING = what causes the feeling (cái gì gây ra cảm giác). “She is excited because the news is exciting.”