Danh từ chung, danh từ riêng và chữ viết hoa (Common and proper nouns)
Trên thế giới có hàng nghìn thành phố, nên “city” là DANH TỪ CHUNG; nhưng chỉ có MỘT Hà Nội, nên “Hanoi” là DANH TỪ RIÊNG. Danh từ chung là tất cả những danh từ “bình thường”, gọi tên chung một loại: book, table, car; water, milk, oil; music, art; dog, woman, teacher. Nhìn quanh bạn lúc này là thấy rất nhiều danh từ chung: door, window, tree, phone, bottle… Danh từ chung có thể đếm được hoặc không, số ít hoặc số nhiều, cụ thể hoặc trừu tượng, và tuân theo đủ các quy tắc của từng loại — nhưng có MỘT quy tắc chung cho tất cả: KHÔNG viết hoa (trừ khi đứng đầu câu hay nằm trong tên sách, phim, tiêu đề). Danh từ riêng là tên của một người, nơi chốn hay tổ chức DUY NHẤT (Lan, Hue, Vietnam Airlines) và LUÔN viết hoa chữ cái đầu. Tiếng Anh còn viết hoa thứ, tháng, quốc tịch, dân tộc và ngôn ngữ — chỗ này khác với tiếng Việt. Các chức danh như king, doctor, president viết thường khi chỉ CHỨC VỤ, nhưng viết hoa khi làm DANH XƯNG đứng trước tên (Doctor Hoa).
Lỗi viết hoa hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| I speak french. | I speak French. |
| See you on monday. | See you on Monday. |
| She was born in july. | She was born in July. |
| My friend is vietnamese. | My friend is Vietnamese. |
| We love Summer. | We love summer. |
| The Nguyen dynasty had thirteen Kings. | The Nguyen dynasty had thirteen kings. |
| I met doctor Hoa yesterday. | I met Doctor Hoa yesterday. |
Mùa (spring, summer, autumn, winter) KHÔNG viết hoa.
Danh từ chung và danh từ riêng tương ứng
| Danh từ chung | Danh từ riêng |
|---|---|
| city | Hanoi, Tokyo |
| river | the Mekong, the Red River |
| day, month | Sunday, November |
| language | English, Korean |
| company, organisation | Vietnam Airlines, the United Nations |
| book, film | The Tale of Kieu, Frozen |
Bất kỳ danh từ nào KHÔNG phải tên riêng đều là danh từ chung. Tên sách, phim, bài hát viết hoa các từ chính.
Khi nào danh từ chung được viết hoa?
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| đứng đầu câu | Water is essential for life. |
| trong tên sách, phim, bài hát | My favourite film is The Lion King. |
| trong tiêu đề (tuỳ quy ước) | How to Make Fresh Spring Rolls |
| tít báo viết hoa toàn bộ | HEAVY RAIN CLOSES SCHOOLS |
| danh xưng đứng trước tên | Doctor Lan will see you now. |
Chức vụ hay danh xưng?
| Chức vụ: viết thường | Danh xưng + tên: viết hoa |
|---|---|
| The Nguyen dynasty had thirteen kings. | King Gia Long began the citadel in 1805. |
| I need to see a doctor. | I have an appointment with Doctor Hoa. |
| My uncle is a fisherman. | Uncle Tuan taught me to swim. |
| Who is the president of the club? | President Lincoln was born in 1809. |
Khi chỉ một vị trí, một nghề nói chung ⇒ viết thường. Khi đứng trước tên riêng như một phần của tên ⇒ viết hoa.
Danh từ chung không viết hoa
Danh từ chung gọi tên chung một loại người, vật, nơi chốn; nó chỉ được viết hoa khi đứng đầu câu.
- My city has a big river. — Thành phố tôi có một con sông lớn.
Danh từ riêng: tên người, nơi chốn, tổ chức
Một từ viết hoa mà không đứng đầu câu thường là tên người (Minh, Lan), nơi chốn — thị trấn, quốc gia, châu lục, sông núi (Hue, Africa, the Mekong) — hoặc tổ chức (Hanoi University, the United Nations).
- Minh and Lan study at Hanoi University. — Minh và Lan học ở Đại học Hà Nội.
- The Mekong flows through six countries. — Sông Mê Kông chảy qua sáu nước.
Viết hoa thứ, tháng, quốc tịch, dân tộc, ngôn ngữ
Khác với tiếng Việt, tiếng Anh viết hoa thứ trong tuần (Tuesday), tháng (August), quốc tịch và dân tộc (Vietnamese, Thai), ngôn ngữ (Korean).
- The meeting is on Tuesday, the second of August. — Cuộc họp vào thứ Ba, ngày 2 tháng Tám.
- She speaks Vietnamese, Thai and a little Korean. — Cô ấy nói tiếng Việt, tiếng Thái và một chút tiếng Hàn.
Tên tổ chức, tên sách, phim
Tên công ty, tổ chức và tên tác phẩm cũng là danh từ riêng, và các từ chính đều được viết hoa.
- My uncle works for Vietnam Airlines. — Chú tôi làm cho hãng Vietnam Airlines.
- Have you read The Tale of Kieu? — Bạn đọc Truyện Kiều chưa?
Tính từ tạo từ danh từ riêng cũng viết hoa
Vietnam → Vietnamese, Shakespeare → Shakespearean, Victoria → Victorian.
- We stayed in an old Victorian house in London. — Chúng tôi ở trong một ngôi nhà cổ kiểu thời Victoria ở London.
- I love Japanese food. — Tôi mê món ăn Nhật.
Danh từ chung theo đủ quy tắc của từng loại
Danh từ chung có thể đếm được (bottle, dollar) hoặc không (milk, money), số ít (desk) hoặc số nhiều (desks), cụ thể (piano) hoặc trừu tượng (happiness) — và tuân theo đúng quy tắc của từng loại đó.
- Have any people been to the moon? — Đã có ai lên mặt trăng chưa?
- Water is essential for life. — Nước là thứ không thể thiếu cho sự sống.
Danh từ chung được viết hoa khi nào?
Danh từ chung được viết hoa khi đứng đầu câu; khi nằm trong tên sách, phim, bài hát; trong tiêu đề (tuỳ quy ước trình bày); và trong tít báo viết hoa toàn bộ.
- Teachers work very hard in our school. — Giáo viên trường tôi làm việc rất vất vả. (đầu câu)
Chức vụ viết thường, danh xưng + tên viết hoa
king, queen, president, doctor, uncle… viết thường khi chỉ chức vụ, nghề nghiệp, quan hệ; và viết hoa khi đứng ngay trước tên như một danh xưng.
- I wanted to speak to the doctor. — Tôi muốn nói chuyện với bác sĩ.
- I wanted to speak to Doctor Hoa. — Tôi muốn nói chuyện với bác sĩ Hoa.
Danh từ riêng: luôn viết hoa, không có ngoại lệ
Tên người, nơi chốn, công ty, thứ, tháng luôn viết hoa chữ đầu. Quảng cáo hay logo đôi khi cố tình viết thường cho “hiện đại”, nhưng khi viết đúng chuẩn — nhất là khi đi thi — bạn hãy luôn viết hoa.
- The last day of January is a Saturday. — Ngày cuối tháng Một là thứ Bảy.
- We watched a film at the Galaxy Cinema. — Chúng tôi xem phim ở rạp Galaxy.
Phần lớn tên riêng không có the
Tên người, thành phố và phần lớn tên nước không có mạo từ; nhưng tên sông, biển, dãy núi, tên có of… thì có — xem bài “the với tên riêng”.
- Lan lives in Hue, near the Perfume River. — Lan sống ở Huế, gần sông Hương.
Lưu ý
- Người học có ngôn ngữ mẹ đẻ dùng cùng bảng chữ cái Latin (như tiếng Việt) hay mang luật viết hoa của mình sang tiếng Anh: “I speak french” ⇒ phải viết “I speak French”.