Một danh từ, lúc đếm được lúc không (Countable and uncountable uses)

Trình độ B1 · Danh từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 30 câu

Ranh giới đếm được / không đếm được không hề cứng nhắc: có danh từ không đếm được đi kèm một từ đếm được gần nghĩa; có thứ “chia nhỏ” được thành các phần đếm được; và nhiều danh từ dùng được theo cả hai cách — với nghĩa khác hẳn, nghĩa gần nhau, hoặc để chỉ một LOẠI hay một PHẦN. Bài này giúp bạn nhìn rõ những vùng linh hoạt ấy.

Cặp từ gần nghĩa: không đếm được và đếm được

Không đếm được [U]Đếm được [C]
worka job
travela journey, a trip
advicea tip, a suggestion
luggagea suitcase, a bag
moneydollars, coins, notes
timehours, minutes, seconds
furniturea table, a chair, a desk
musica song, a tune
electricitya battery
winea bottle, a glass
informationa report, a fact
scenerya view

Khác nghĩa khi đếm được và không đếm được

Đếm đượcNghĩaKhông đếm đượcNghĩa
a woodkhu rừngwoodgỗ
a glasscái cốcglassthuỷ tinh
a papertờ báopapergiấy
a lightcái đènlightánh sáng
a roomcăn phòngroomchỗ trống
three timesba lầntimethời gian
a hairmột sợi tóchairmái tóc
a chickencon gàchickenthịt gà
an experiencetrải nghiệmexperiencekinh nghiệm
a noisemột tiếng độngnoisetiếng ồn
a workmột tác phẩmworkcông việc

Cặp từ gần nghĩa: một không đếm được, một đếm được

Một số danh từ không đếm được có một “người bạn” đếm được là một TỪ KHÁC: work — a job, travel — a journey. Từ đếm được thường chỉ một việc cụ thể, có giới hạn rõ ràng hơn.

  • I have a lot of work today. — Hôm nay tôi có rất nhiều việc.
  • My sister found a new job. — Chị tôi tìm được việc mới.
  • The journey from Hanoi to Hue took twelve hours. — Chuyến đi từ Hà Nội vào Huế mất mười hai tiếng.

Chia thành các phần đếm được

Thứ mà danh từ không đếm được diễn tả có thể được “chia nhỏ” thành các phần đếm được: money → dollars, coins; time → hours, minutes; furniture → tables, chairs.

  • How much money have you got? About fifty dollars. — Bạn có bao nhiêu tiền? Khoảng năm mươi đô.
  • We bought some furniture: two chairs and a desk. — Chúng tôi mua ít đồ nội thất: hai cái ghế và một cái bàn.

Từ đơn vị để đếm từng phần

Một số danh từ không đếm được có từ riêng để tách ra mà đếm: a blade of grass (một ngọn cỏ), a grain of rice (một hạt gạo), an item of news (một mẩu tin) — xem thêm bài Đếm danh từ không đếm được.

  • There’s a grain of rice on your chin. — Có một hạt cơm dính trên cằm bạn.
  • The first item of news was about the floods. — Mẩu tin đầu tiên nói về lũ lụt.

Cùng một từ, hai nghĩa khác nhau

Nhiều danh từ đếm được với nghĩa này nhưng không đếm được với nghĩa khác: a wood (khu rừng) / wood (gỗ), a glass (cái cốc) / glass (thuỷ tinh), a paper (tờ báo) / paper (giấy).

  • We got lost in a wood near the village. — Chúng tôi bị lạc trong một khu rừng gần làng.
  • This table is made of wood. — Cái bàn này làm bằng gỗ.

Hai cách dùng gần nhau của cùng một từ

Đôi khi nghĩa đếm được và không đếm được rất gần nhau: the truth (sự thật nói chung) / a few hard truths (vài sự thật cụ thể); experience (kinh nghiệm) / an experience (một trải nghiệm).

  • Nobody will ever know the truth. — Sẽ không ai biết được sự thật.
  • Travelling alone was an amazing experience. — Đi du lịch một mình là một trải nghiệm tuyệt vời.
  • You need more experience for this job. — Bạn cần thêm kinh nghiệm cho công việc này.

Danh từ không đếm được dùng như đếm được: một LOẠI

Khi nói về một loại cụ thể, danh từ không đếm được có thể đi với a / an hoặc thêm -s: a strong French cheese, a fresh orange juice, teas from all over Asia.

  • This is a very strong cheese. — Đây là một loại phô mai rất đậm vị.
  • The shop sells teas from all over Asia. — Cửa hàng bán các loại trà khắp châu Á.

Danh từ không đếm được dùng như đếm được: một PHẦN

Khi gọi đồ uống hay nói về một phần: a coffee (một cốc cà phê), two sugars (hai thìa đường), three waters (ba chai nước).

  • Two coffees and an orange juice, please. — Cho hai cà phê và một nước cam.
  • I take my tea with two sugars. — Tôi uống trà với hai thìa đường.

data, media: từ số nhiều đang thành không đếm được

data và media vốn là số nhiều (the data are), nhưng nay rất hay được dùng như danh từ không đếm được với động từ số ít (the data is). Trong văn bản học thuật trang trọng, vẫn có người giữ dạng số nhiều.

  • The data is stored online. — Dữ liệu được lưu trên mạng.
  • The media is very powerful today. — Ngày nay truyền thông rất có sức ảnh hưởng.

Nhóm danh từ thường KHÔNG đếm được hay gặp trong bài thi

accommodation, advice, baggage, behaviour, bread, chaos, damage, furniture, information, luck, luggage, news, permission, progress, scenery, traffic, weather, work thường không đếm được: không dùng a / an, thường không có -s, và động từ chia số ít. Muốn đếm thì dùng cụm: a piece of advice, a loaf of bread, a piece of furniture.

  • I’m going to buy some bread. or …a loaf of bread. (not “a bread”) / Enjoy your holiday! I hope you have good weather. (not “a good weather”) — Tôi sắp mua ít bánh mì. / Chúc kỳ nghỉ vui! Mong thời tiết đẹp.
  • Where are you going to put all your furniture? (not “furnitures”) / Let me know if you need more information. (not “informations”) / The news was unexpected. (not “were”) — Bạn định để hết đồ đạc ở đâu? Cần thêm thông tin thì cho tôi biết. Tin đó thật bất ngờ.
  • That’s good advice. There was a lot of traffic. The damage will cost a lot to repair. We need your permission. She has made good progress. — Đó là lời khuyên hay. Xe cộ rất đông. Thiệt hại sẽ tốn nhiều tiền để sửa. Chúng tôi cần sự cho phép của bạn. Cô ấy tiến bộ tốt.

Cặp đếm được ⇄ không đếm được: job / work, view / scenery, day / weather, bag / luggage, chair / furniture, suggestion / advice, car / traffic

Nhiều ý được nói bằng hai từ khác nhau: một từ đếm được, một từ không đếm được. a job (đếm được) ⇄ work; a beautiful view ⇄ beautiful scenery; a nice day ⇄ nice weather; a lot of bags ⇄ a lot of luggage; these chairs ⇄ this furniture; a good suggestion ⇄ good advice; a lot of cars ⇄ a lot of traffic. Đặc biệt travel (không đếm được) khác a trip / a journey: không nói a good travel.

  • I’m looking for a job. ⇄ I’m looking for work. (not “a work”) / What a beautiful view! ⇄ What beautiful scenery! / It’s a nice day today. ⇄ It’s nice weather today. — Tôi đang tìm một công việc. ⇄ Tôi đang tìm việc. Cảnh đẹp quá! Hôm nay là một ngày đẹp trời.
  • We had a lot of bags. ⇄ We had a lot of baggage / luggage. / These chairs are mine. ⇄ This furniture is mine. / That’s a good suggestion. ⇄ That’s good advice. / There were a lot of cars. ⇄ There was a lot of traffic. — Chúng tôi có nhiều túi. ⇄ Chúng tôi có nhiều hành lý. Những cái ghế này là của tôi. ⇄ Đồ đạc này là của tôi. Đó là một gợi ý hay. ⇄ Đó là lời khuyên hay. Có nhiều ô tô. ⇄ Xe cộ rất đông.
  • They spend a lot of money on travel. / We had a very good trip / journey. (not “a good travel”) — Họ chi nhiều tiền cho việc đi lại. Chúng tôi có một chuyến đi rất tốt.

Lưu ý

  • Khi gặp một danh từ có cả nhãn [C] và [U] trong từ điển, bạn hãy đọc kỹ nghĩa đi kèm từng nhãn.

Bài khác trong chuyên mục Danh từ