Hoà hợp chủ ngữ – động từ · Phần 1: Quy tắc cơ bản (Subject–verb agreement)
“Hoà hợp” (agreement, còn gọi là concord) nghĩa là hình thức của một từ do hình thức của một từ khác quyết định. Trong câu, ĐỘNG TỪ phải hoà hợp với CHỦ NGỮ về SỐ: chủ ngữ số ít thì động từ số ít (He is…), chủ ngữ số nhiều thì động từ số nhiều (They are…). Với câu ngắn thì dễ; cái khó là khi chủ ngữ dài hoặc có cấu tạo đặc biệt. Phần 1 gồm bốn tình huống hay gặp: chủ ngữ ghép nối bằng and (động từ số nhiều); chủ ngữ nối bằng or, nor (động từ theo chủ ngữ gần nhất); những từ chen giữa chủ ngữ và động từ (bỏ qua, chia theo chủ ngữ chính); và câu đảo ngữ — câu hỏi, Here is, There are — nơi bạn phải tìm cho đúng chủ ngữ thật. Phần 2 bàn về danh từ và đại từ đặc biệt.
Số ít đi với số ít, số nhiều đi với số nhiều
| Số | Chủ ngữ | Động từ | Phần còn lại |
|---|---|---|---|
| số ít | She | is | Korean. |
| số nhiều | They | are | Korean. |
| số ít | My brother | works | in a bank. |
| số nhiều | My brothers | work | in a bank. |
Chủ ngữ ghép: and, or, nor
| Nối bằng | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| and | số nhiều | Minh and his sister are students. |
| and | số nhiều | Coffee and tea are both served here. |
| or | theo chủ ngữ gần nhất | Your mum or your dad has to sign this. |
| neither … nor | theo chủ ngữ gần nhất | Neither Lan nor her brother is at home. |
| neither … nor | theo chủ ngữ gần nhất | Neither the teacher nor the students were ready. |
Hai chủ ngữ số ít nối bằng or, nor ⇒ động từ số ít. Nếu một bên là số nhiều, hãy đặt nó sát động từ cho tự nhiên.
as well as, together with, including: KHÔNG phải and
| Câu | Chủ ngữ chính |
|---|---|
| My aunt, as well as her kids, is coming to lunch. | my aunt |
| The manager, together with two engineers, has arrived. | the manager |
| All passengers, including children, need a ticket. | all passengers |
Các cụm này chỉ thêm thông tin, không tạo chủ ngữ ghép ⇒ động từ chia theo chủ ngữ đứng đầu.
Từ chen giữa: chia theo chủ ngữ chính
| Ví dụ | Chủ ngữ chính |
|---|---|
| One of my cousins is a nurse. | one |
| The girl in the red shoes is my sister. | girl |
| The keys to the car are in my bag. | keys |
| The price of these shoes is too high. | price |
| My neighbour, who has three cats, works at night. | neighbour |
| All the books on that shelf are mine. | books |
Đảo ngữ: tìm chủ ngữ thật
| Ví dụ | Chủ ngữ thật |
|---|---|
| Where are the kids playing? | the kids |
| Is your sister coming? | your sister |
| Here is your ticket. | your ticket |
| Here are your tickets. | your tickets |
| There is a pharmacy nearby. | a pharmacy |
| There are two pharmacies nearby. | two pharmacies |
Trong câu hỏi và câu Here is, There is, động từ đứng TRƯỚC chủ ngữ — hãy nhìn ra sau động từ để tìm chủ ngữ thật.
Hoà hợp = động từ theo số của chủ ngữ
Chủ ngữ số ít ⇒ động từ số ít (is, was, has, V-s); chủ ngữ số nhiều ⇒ động từ số nhiều (are, were, have, V nguyên mẫu).
- My cat sleeps all day. — Con mèo nhà tôi ngủ cả ngày.
- My cats sleep all day. — Mấy con mèo nhà tôi ngủ cả ngày.
A and B ⇒ động từ số nhiều
Hai chủ ngữ đơn nối bằng and tạo thành một chủ ngữ ghép ở số nhiều.
- Hoa and her mother are very alike. — Hoa và mẹ rất giống nhau.
Ngoại lệ: hai từ chỉ MỘT thứ
Khi A and B là một món ăn, một khái niệm (fish and chips, bread and butter), động từ chia số ít.
- Fish and chips is a famous British dish. — Cá và khoai tây chiên là một món nổi tiếng của Anh.
A or B, neither A nor B ⇒ theo chủ ngữ gần nhất
Với or, nor, either … or, neither … nor, động từ chia theo chủ ngữ đứng gần nó nhất; hai chủ ngữ số ít ⇒ động từ số ít.
- Either Nam or Tuan is going to help you. — Nam hoặc Tuấn sẽ giúp bạn.
as well as, together with, including không phải and
Các cụm này không biến chủ ngữ thành số nhiều; động từ vẫn chia theo chủ ngữ chính.
- The teacher, as well as the students, is excited. — Cô giáo cũng như học sinh đều háo hức.
Bỏ qua những từ chen giữa
Cụm giới từ (of…, in…, with…) hay mệnh đề quan hệ chen ở giữa không làm thay đổi số của chủ ngữ. Hãy tìm danh từ CHÍNH rồi chia theo nó.
- The box of chocolates is on the table. — Hộp sô-cô-la ở trên bàn.
- One of my friends lives in Canada. — Một người bạn của tôi sống ở Canada.
Đảo ngữ: chủ ngữ đứng sau động từ
Trật tự thường gặp là chủ ngữ – động từ – tân ngữ; nhưng trong câu hỏi và câu Here, There, động từ lên trước. Hãy nhìn ra phía sau để tìm chủ ngữ thật.
- There are some letters for you. — Có mấy lá thư gửi bạn.
- Where is the nearest ATM? — Cây ATM gần nhất ở đâu?
Lưu ý
- Động từ trong mệnh đề quan hệ chia theo danh từ được bổ nghĩa: “the student who is…”, nhưng “one of the students who are…”.
- Văn nói hay dùng “There’s” cả với số nhiều (“There’s two shops”), nhưng khi viết và đi thi, bạn hãy dùng “There are”.