Đếm danh từ không đếm được (Partitives)
Danh từ không đếm được không đi thẳng với số đếm: thường ta không nói “two breads”. Muốn đếm, ta dùng một TỪ ĐO LƯỜNG (measure word) — một danh từ ĐẾM ĐƯỢC chỉ vật chứa, đơn vị đo hoặc một phần — theo khung: số lượng + từ đo lường + of + danh từ không đếm được: two loaves of bread, a cup of tea, a piece of advice. Khung này được gọi là CẤU TRÚC BỘ PHẬN (partitive), vì nó chỉ nói tới một “phần” của cả khối. Số nhiều nằm ở từ đo lường, còn danh từ không đếm được giữ nguyên. Cùng một danh từ có thể đi với nhiều từ đo lường, mỗi từ một nghĩa: a loaf of bread (cả ổ bánh mua ở tiệm) khác với a slice of bread (một lát cắt ra từ ổ). Cấu trúc này cũng dùng được với danh từ đếm được: a box of matches, a bag of apples.
Cấu trúc bộ phận
| Số lượng | Từ đo lường | of + danh từ |
|---|---|---|
| two | cups | of coffee |
| several | games | of chess |
| a | drop | of water |
| three | pieces | of furniture |
| a | tablespoon | of honey |
Từ đo lường là danh từ đếm được nên đổi sang số nhiều; còn danh từ sau of giữ nguyên.
Đơn vị đo thường gặp
| Đơn vị | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|
| a bottle of | water, juice, oil | Can you buy a bottle of water? |
| a glass / a cup of | milk, tea, coffee | I drink a cup of tea every morning. |
| a carton of | milk, juice | We need a carton of milk. |
| a can / a tin of | coke, tuna, beans | He opened a can of coke. |
| a slice of | bread, cake, cheese | Would you like a slice of cake? |
| a loaf of | bread | I bought a loaf of bread. |
| a bar of | chocolate, soap | She ate a bar of chocolate. |
| a bag / a kilo of | rice, sugar, flour | Get a kilo of rice, please. |
| a jar of | honey, jam | There’s a jar of honey in the cupboard. |
| a tube of | toothpaste, cream | I need a tube of toothpaste. |
| a pinch of | salt, pepper | Add a pinch of salt. |
| a grain of | rice, sand, salt | There’s a grain of sand in my eye. |
| a sheet of | paper, glass | Take a sheet of paper and a pen. |
| a blade of | grass | A ladybird climbed up a blade of grass. |
| a drop of | water, rain, oil | I felt a drop of rain on my arm. |
| an item of | news, clothing | Every item of clothing is half price. |
| a piece / a bit of | advice, information, news, furniture, paper | Let me give you a piece of advice. |
Muốn có số nhiều, hãy đổi ĐƠN VỊ: two bottles of water, three pieces of advice — danh từ không đếm được vẫn giữ nguyên.
a pair of hay a couple of?
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a pair of | một đôi / một chiếc (đồ đi theo cặp, đồ hai phần) | a pair of socks, a pair of glasses |
| two pairs of | hai đôi | two pairs of jeans |
| a couple of | hai, vài (không nhất thiết đi cặp) | a couple of days, a couple of ideas |
Đơn vị + of + danh từ không đếm được
Danh từ đơn vị (cup, bottle, kilo, piece…) là danh từ đếm được, nên đi được với a / an và số đếm.
- Could you buy a kilo of rice and two bottles of water? — Bạn mua giúp một cân gạo và hai chai nước nhé?
Đồ ăn, thức uống: vật chứa và cách cắt
a cup of coffee, a bottle of water, a bowl of rice, a jar of honey; a slice of bread, a loaf of bread, a bar of chocolate.
- Two bowls of noodle soup, please. — Cho tôi hai bát phở.
- She ate a slice of cake after dinner. — Cô ấy ăn một miếng bánh sau bữa tối.
a piece of: dùng cho nhiều danh từ trừu tượng và đồ vật
a piece of advice, a piece of information, a piece of news, a piece of furniture, a piece of luggage. Trong văn nói thân mật, người ta hay dùng a bit of.
- Let me give you a piece of advice. — Để tôi cho bạn một lời khuyên.
- Each passenger can bring two pieces of luggage. — Mỗi hành khách được mang hai kiện hành lý.
Từ đơn vị riêng cho từng danh từ
Một số danh từ có từ đơn vị riêng để tách từng phần ra mà đếm: a grain of rice / sand (một hạt), a blade of grass (một ngọn cỏ), a sheet of paper (một tờ), an item of news / clothing (một mẩu tin, một món đồ), a drop of water (một giọt).
- I need a sheet of paper to write on. — Tôi cần một tờ giấy để viết.
- There wasn’t a drop of water left in the bottle. — Trong chai không còn một giọt nước nào.
Số nhiều nằm ở đơn vị; động từ chia theo đơn vị
Ta nói two cups of coffee, three pieces of advice — không nói “two cup of coffees”. Khi cả cụm làm chủ ngữ, động từ thường chia theo danh từ đơn vị.
- A bottle of water costs ten thousand dong here. — Ở đây một chai nước giá mười nghìn đồng.
- Two slices of pizza are left in the box. — Trong hộp còn hai miếng pizza.
Cùng một danh từ, từ đo lường khác, nghĩa khác
a loaf of bread là cả ổ bánh mì mua ở tiệm; còn a slice of bread là một lát cắt ra từ ổ. Tương tự với a bar of chocolate (cả thanh) và a piece of chocolate (một miếng).
- I bought a loaf of bread and cut it into ten slices. — Tôi mua một ổ bánh mì và cắt thành mười lát.
Cũng dùng với danh từ đếm được
Cấu trúc bộ phận hay đi với danh từ không đếm được, nhưng cũng dùng được với danh từ đếm được số nhiều: a box of matches, a bag of apples, a series of accidents.
- Don’t forget to buy a bag of oranges on the way home. — Trên đường về nhớ mua một túi cam nhé.
- There has been a series of accidents on this road. — Trên con đường này đã xảy ra hàng loạt vụ tai nạn.
Lưu ý
- Người Việt quen nói “một thông tin”, “hai lời khuyên” nên dễ viết “an information”, “two advices” — trong tiếng Anh, phải nói a piece of information, two pieces of advice.