Danh từ tập hợp (Collective nouns)

Trình độ B1 · Danh từ · 7 câu mini quiz · bài kiểm tra 30 câu

Danh từ tập hợp là danh từ chỉ MỘT NHÓM cá thể, thường là người: a team (mười một cầu thủ), a family (bố, mẹ và hai con), a crew (cả trăm thuỷ thủ). Nhóm có thể chỉ có vài người, hoặc hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn người: committee, jury, company, audience, army, police. Một số danh từ tập hợp chỉ nhóm con vật (a herd of cows, a flock of sheep) hoặc đồ vật (a fleet of ships, a convoy of trucks). Tên công ty, tổ chức, đội bóng cũng là danh từ tập hợp (Vietnam Airlines, the United Nations). Mỗi danh từ tập hợp là MỘT “vật” nhưng gồm NHIỀU cá thể, nên câu hỏi đặt ra là: số ít hay số nhiều? Câu trả lời là: TUỲ cách nhìn. Coi cả nhóm hành động CÙNG NHAU như một khối ⇒ động từ và đại từ số ít (it, its). Nghĩ tới từng thành viên hành động RIÊNG RẼ ⇒ động từ và đại từ số nhiều (they, their). Nói chung, Anh–Anh hay dùng số nhiều, còn Anh–Mỹ hay dùng số ít. Riêng police (và people, cattle) luôn ở số nhiều.

Danh từ tập hợp thường gặp

NhómCụmNghĩa
Ngườia team of playersmột đội cầu thủ
Ngườia crew of sailorsmột nhóm thuỷ thủ
Ngườian audiencekhán giả
Ngườia staffđội ngũ nhân viên
Ngườia committeeuỷ ban, ban
Ngườia jurybồi thẩm đoàn; ban giám khảo
Động vậta herd of cows / elephantsđàn gia súc lớn
Động vậta flock of birds / sheepđàn chim / đàn cừu
Động vậta school of fishđàn cá
Động vậta pack of wolvesbầy sói
Động vậta swarm of beesđàn ong
Đồ vậta bunch of flowers / keysbó hoa / chùm chìa khoá
Đồ vậta set of toolsbộ dụng cụ
Đồ vậta pile of bookschồng sách
Đồ vậta fleet of ships / busesđội tàu, đội xe
Đồ vậta convoy of trucksđoàn xe tải đi cùng nhau

Động từ số ít hay số nhiều?

Ý muốn nóiĐộng từVí dụ
cả nhóm là một khốisố ítThe team is in the final.
từng thành viênsố nhiều (Anh–Anh)The team are celebrating with their families.
tên công ty, tổ chức, độisố ít (Mỹ) / cả hai (Anh)The bank has / have opened a new branch.
police, people, cattleluôn số nhiềuThe police are on their way.

Anh–Mỹ gần như luôn dùng động từ số ít với danh từ tập hợp.

Cùng một danh từ: số ít hay số nhiều?

Cả nhóm như một khối: số ítTừng thành viên: số nhiều (Anh–Anh)
The club was founded in 2010.The club are showing their best photos.
Vietnam Airlines flies to Tokyo every day.Vietnam Airlines are offering cheap tickets this month.
The committee uses this room for its meetings.The committee are having lunch together.
The school opens again in August.The school are practising for their sports day.
The audience was huge.The audience were clapping and singing.

Khi có nhiều nhóm thì dùng số nhiều một cách tự nhiên: two teams have, many families live.

Hình thức số ít, chỉ một nhóm

Danh từ tập hợp vẫn có dạng số nhiều bình thường khi nói tới nhiều nhóm: one family → two families, a team → three teams.

  • Both families are coming to the wedding. — Cả hai gia đình đều tới dự đám cưới.

Cả nhóm là một khối ⇒ động từ số ít

Khi nói về cả nhóm như một tổ chức, một đơn vị (quy mô, quyết định chung…), ta dùng động từ số ít. Anh–Mỹ hầu như luôn dùng số ít.

  • The committee meets once a month. — Uỷ ban họp mỗi tháng một lần.
  • Our class is the biggest in the school. — Lớp tôi đông nhất trường.

Nghĩ tới các thành viên ⇒ động từ số nhiều (Anh–Anh)

Khi nói về từng người trong nhóm (cảm xúc, việc mỗi người làm), tiếng Anh–Anh hay dùng động từ số nhiều.

  • The staff are excited about the new office. — Nhân viên ai cũng háo hức với văn phòng mới.
  • My family are all early risers. — Nhà tôi ai cũng dậy sớm.

Đại từ đi theo cùng cách: its hay their

Đã chọn số ít thì dùng it / its; đã chọn số nhiều thì dùng they / their — và giữ nhất quán trong cùng một câu.

  • The government has changed its plans. — Chính phủ đã thay đổi kế hoạch.
  • The team are celebrating with their fans. — Các cầu thủ đang ăn mừng cùng người hâm mộ.

Tên tổ chức, công ty, chữ viết tắt

Tên công ty, đội bóng, tổ chức và chữ viết tắt cũng theo quy tắc trên: Anh–Mỹ dùng số ít; Anh–Anh dùng được cả hai, và số nhiều rất hay gặp với đội thể thao.

  • The airline has cancelled all flights to the island. — Hãng bay đã huỷ mọi chuyến ra đảo.
  • Vietnam are leading 2–0 at half-time. — Hết hiệp một, đội Việt Nam đang dẫn 2–0.

police, people, cattle: luôn số nhiều

Các danh từ này không có -s nhưng luôn đi với động từ số nhiều, và không dùng với a. Khi nói về một người: a police officer, a person.

  • The police are checking the cars on this road. — Cảnh sát đang kiểm tra xe trên con đường này.
  • A police officer helped us find the way. — Một anh cảnh sát giúp chúng tôi tìm đường.

Nhóm con vật và đồ vật

Phần lớn danh từ tập hợp chỉ người, nhưng cũng có những từ chỉ nhóm con vật (a herd of cows, a flock of sheep, a school of fish) hoặc đồ vật (a fleet of ships, a convoy of trucks, a bunch of keys).

  • A fleet of fishing boats was leaving the harbour. — Một đoàn thuyền đánh cá đang rời cảng.

Tên riêng cũng có thể là danh từ tập hợp

Tên công ty, tổ chức, trường học, đội bóng gồm nhiều người cũng là danh từ tập hợp: Vietnam Airlines, the United Nations, Hanoi University.

  • Does Vietnam Airlines fly to Paris? — Hãng Vietnam Airlines có bay tới Paris không? (số ít — cả hãng)

Anh–Mỹ: dùng its members để tránh câu vô lý

Khi dùng động từ số ít mà ý câu lại nói về từng người, Anh–Mỹ thường thêm its members cho hợp lý.

  • The committee hasn’t decided yet because its members are still arguing. — Uỷ ban vẫn chưa quyết định vì các thành viên còn đang tranh cãi.

Anh–Mỹ: động từ số ít đi với đại từ số nhiều

Anh–Mỹ chấp nhận động từ số ít ở chỗ này nhưng đại từ số nhiều ở chỗ khác, khi nói về các thành viên.

  • The family upstairs is very friendly. We often chat with them. — Nhà ở tầng trên rất thân thiện. Chúng tôi hay trò chuyện với họ.

Lưu ý

  • Khi làm bài thi theo chuẩn Anh–Mỹ hoặc khi không chắc, hãy dùng động từ số ít với danh từ tập hợp — luôn an toàn (trừ police, people).
  • Đừng nói “a police” hay “a people” (theo nghĩa một người).

Bài khác trong chuyên mục Danh từ