Mệnh đề là gì? Mệnh đề độc lập và phụ thuộc (What is a clause?)
MỆNH ĐỀ (clause) là nhóm từ có một CHỦ NGỮ và một ĐỘNG TỪ. Một mệnh đề có thể tự nó thành một câu hoàn chỉnh, hoặc chỉ là một phần của một câu lớn hơn. Có hai loại mệnh đề chính. (1) Mệnh đề ĐỘC LẬP (independent clause) có chủ ngữ + động từ VÀ diễn đạt một ý trọn vẹn (she reads every evening). Chỉ cần viết hoa chữ đầu và thêm dấu chấm, dấu hỏi hoặc dấu chấm than ở cuối, nó trở thành một câu ngay (She reads every evening.). Mệnh đề độc lập còn được gọi là mệnh đề CHÍNH (main clause). (2) Mệnh đề PHỤ THUỘC (dependent clause) cũng có chủ ngữ + động từ nhưng KHÔNG diễn đạt trọn ý, nên không thể đứng một mình thành câu — nó phải gắn với một mệnh đề độc lập mới có nghĩa. Mệnh đề phụ thuộc thường mở đầu bằng một liên từ phụ thuộc (because, if, when, although, while…) hoặc một đại từ quan hệ (who, which, that…); nó còn được gọi là mệnh đề PHỤ (subordinate clause). Nghe “because he missed the bus”, ta vẫn còn chờ: lỡ xe buýt thì sao? Ghép nó vào một mệnh đề độc lập thì mới đủ ý: “He was late for school because he missed the bus.” Mệnh đề phụ thuộc có thể đứng SAU hoặc TRƯỚC mệnh đề độc lập (đứng trước thì có dấu phẩy). Có ba loại mệnh đề phụ thuộc: mệnh đề TRẠNG NGỮ (bổ nghĩa cho động từ, tính từ hay trạng từ — because, since, if, although, when…), mệnh đề DANH TỪ (đóng vai một danh từ — what, why, that, whether, who, how…) và mệnh đề QUAN HỆ hay mệnh đề tính từ (mô tả danh từ đứng trước — who, which, that, whom, whose). Khi ghép mệnh đề, ta có thể nối hai (hay nhiều) mệnh đề độc lập bằng liên từ and, but, or, hoặc ghép một mệnh đề độc lập với một mệnh đề phụ thuộc. Khi đã hiểu mệnh đề, bạn sẽ dựng được những câu phong phú và chi tiết hơn nhiều.
Hai loại mệnh đề
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| độc lập (mệnh đề chính) | chủ ngữ + động từ; trọn ý; đứng một mình được | she reads every evening |
| phụ thuộc (mệnh đề phụ) | chủ ngữ + động từ; chưa trọn ý; cần mệnh đề độc lập | because he missed the bus |
Mệnh đề độc lập thành câu
| Chủ ngữ | Động từ | Phần còn lại + dấu câu |
|---|---|---|
| She | reads | every evening. |
| Who | broke | the window? |
| It | is | freezing! |
| They | aren’t playing | tennis today. |
| He | has painted | the fence. |
Viết hoa chữ đầu và thêm dấu chấm, dấu hỏi hoặc dấu chấm than ở cuối là mệnh đề độc lập trở thành một câu.
Mệnh đề phụ thuộc: còn thiếu gì?
| Mệnh đề phụ thuộc | Người nghe còn chờ… |
|---|---|
| because the shop was closed | vì cửa hàng đóng — rồi sao? |
| if you need any help | nếu cần giúp — thì làm gì? |
| when the film ended | khi phim hết — chuyện gì xảy ra? |
| although it was expensive | dù đắt — nhưng sao? |
| who lives next door | người sống cạnh nhà — người đó thì sao? |
Mệnh đề phụ thuộc có chủ ngữ + động từ nhưng chưa trọn ý, nên phải ghép với một mệnh đề độc lập.
Ba loại mệnh đề phụ thuộc
| Loại | Thường mở đầu bằng | Ví dụ |
|---|---|---|
| mệnh đề trạng ngữ | because, since, if, although, when | I took a taxi because I was late. |
| mệnh đề danh từ | what, why, that, whether, who, how | Tell me what you want for lunch. |
| mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) | who, which, that, whom, whose | This is the café that I told you about. |
Cách ghép mệnh đề
| Ghép | Ví dụ |
|---|---|
| độc lập + độc lập (and, but, or) | Lan likes tea, but her brother prefers juice. |
| ba mệnh đề độc lập | I arrived early, Minh was late, and Hoa didn’t come at all. |
| độc lập + phụ thuộc | We missed the train because we overslept. |
| phụ thuộc + độc lập (có dấu phẩy) | Although the water was cold, the children swam all afternoon. |
Mệnh đề = chủ ngữ + động từ
Một mệnh đề có thể là cả câu, hoặc chỉ là một phần của một câu lớn hơn.
- The kids are playing in the yard. — Bọn trẻ đang chơi ngoài sân.
Mệnh đề độc lập (mệnh đề chính)
Mệnh đề độc lập mang một ý trọn vẹn; chỉ cần viết hoa chữ đầu và thêm dấu câu ở cuối là thành câu.
- He walks to school every day. — Ngày nào cậu ấy cũng đi bộ đến trường.
Mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề phụ)
Mệnh đề phụ thuộc mở đầu bằng because, if, when, although, while… và không đứng một mình được.
- I’ll stay at home if it snows tomorrow. — Mai tuyết rơi thì tôi sẽ ở nhà.
Đứng sau hoặc đứng trước
Khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề độc lập, ta dùng dấu phẩy để ngăn cách.
- If it snows tomorrow, I’ll stay at home. — Nếu mai tuyết rơi, tôi sẽ ở nhà.
Ba loại mệnh đề phụ thuộc
Ba loại đó là: trạng ngữ (because, when…), danh từ (what, that…) và quan hệ (who, which…).
- I wonder whether she got my message. — Tôi tự hỏi không biết cô ấy đã nhận được tin nhắn của tôi chưa. (mệnh đề danh từ)
Câu phức = độc lập + phụ thuộc
Mệnh đề phụ thuộc chỉ có nghĩa khi dựa vào một mệnh đề độc lập; ghép hai loại lại, ta được một câu phức.
- My dad falls asleep whenever he watches the news. — Bố tôi cứ xem thời sự là ngủ gật.
Mệnh đề khác cụm từ
Cụm từ không có cặp chủ ngữ + động từ: after the rain là cụm từ, còn after the rain stopped là mệnh đề.
- We went out after the rain stopped. — Chúng tôi ra ngoài sau khi tạnh mưa.
Lưu ý
- Để mệnh đề phụ thuộc đứng một mình là mắc lỗi câu cụt: “Because I was tired.” chưa phải là một câu hoàn chỉnh.
- Mệnh đề quan hệ (who, which, that…) luôn là mệnh đề phụ thuộc: “the man who lives next door” chưa phải là một câu.
- Để đi sâu vào từng loại, mời bạn xem các nhóm Mệnh đề trạng ngữ, Mệnh đề danh từ và Mệnh đề quan hệ trong chuyên mục này.