Mệnh đề không chia thì · Phần 1: Các loại (Non-finite clauses (1))
Mệnh đề không chia thì là mệnh đề mà động từ duy nhất ở dạng phân từ (V-ing, V3) hoặc nguyên mẫu (to V, V), hoặc không có động từ nào. Gọi là “không chia thì” vì nó không có động từ chia thì (tức động từ có chủ ngữ và thì, hoặc ở dạng mệnh lệnh). Có năm loại chính: phân từ hiện tại, phân từ quá khứ, to V, nguyên mẫu không to, và không động từ. Người học thường bối rối khi gặp chúng — hãy tập nhận ra từng loại khi đọc, và học riêng từng loại một.
Năm loại mệnh đề không chia thì
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Phân từ hiện tại (V-ing) | Jumping off the bus, she ran towards the gate. |
| Phân từ quá khứ (V3) | Exhausted by the heat, the runners stopped for water. |
| Nguyên mẫu có to | The best plan is to catch the early train. |
| Nguyên mẫu không to | I heard someone knock at the door. |
| Không động từ | Back in the 1990s, few people in my town owned a car. |
Mệnh đề phân từ: các dạng
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-ing | chủ động, cùng lúc | Smiling politely, he opened the door for us. |
| V3 | bị động | Encouraged by her teacher, she entered the competition. |
| having + V3 | chủ động, xảy ra TRƯỚC | Having eaten all the snacks, they started on the fruit. |
| being + V3 | bị động, cùng lúc | Being ignored by everyone, I decided to leave. |
| having been + V3 | bị động, xảy ra TRƯỚC | Having been warned twice, he finally slowed down. |
Rút gọn từ mệnh đề trạng ngữ và mệnh đề quan hệ
| Mệnh đề đầy đủ | Không chia thì |
|---|---|
| I learned to cook while I was living in Hue. | I learned to cook while living in Hue. |
| We found the kittens, which were hidden under the stairs. | We found the kittens hidden under the stairs. |
| Because she didn’t know the answer, she stayed silent. | Not knowing the answer, she stayed silent. |
| If it is stored correctly, the medicine lasts for years. | If stored correctly, the medicine lasts for years. |
Khi phủ định, not đứng TRƯỚC V-ing / to V — “Not knowing…”, “I decided not to go”.
Mệnh đề V-ing làm chủ ngữ, bổ ngữ, sau giới từ
| Vai trò | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ | Learning to swim takes a lot of practice. |
| Bổ ngữ | The hardest part of moving house is packing everything. |
| Sau động từ | I suggest booking a table in advance. |
| Sau tính từ / danh từ + giới từ | She’s tired of waiting for the bus. |
Mệnh đề nguyên mẫu
| Loại | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| to V | chủ ngữ | To learn a language in a month is impossible. |
| to V | bổ ngữ | My goal is to run a marathon next year. |
| to V | gắn vào mệnh đề khác | I came early to get a good seat. |
| to have + V3 | quá khứ, giả định | I’d love to have seen your face when you heard the news. |
| to be + V3 | bị động | Everyone wants to be listened to. |
| V (không to) | sau rather than | Rather than buy a new one, why not fix it? |
| V (không to) | bổ ngữ câu chẻ | What you should do is ask the teacher. |
| V (không to) | sau see, hear, watch… | Nobody saw him leave the building. |
Mệnh đề không chia thì có chủ ngữ riêng
| Chủ ngữ | Phần không chia thì | Mệnh đề chính |
|---|---|---|
| The guests | having gone home, | we started tidying up. |
| The tyre | fixed, | we drove on to the coast. |
| For us | to finish it by Friday | would be difficult. |
| Rather than the guests | wait outside, | we let them in early. |
Mệnh đề to V có chủ ngữ riêng thường đưa chủ ngữ vào bằng for: for us to finish…
Mệnh đề không động từ
| Mở đầu bằng | Ví dụ | Đầy đủ |
|---|---|---|
| liên từ | Although nervous at first, she gave an excellent talk. | although she was nervous |
| giới từ | Without a map, we soon got lost. | without having a map |
| cụm giới từ | In those days, nobody had a mobile phone. |
Mệnh đề không có động từ chia thì
Động từ chia thì là động từ có chủ ngữ và có thì (she walks, they were) hoặc ở dạng mệnh lệnh. Mệnh đề không chia thì chỉ có V-ing, V3, to V, V nguyên mẫu — hoặc không có động từ nào.
- Jumping off the bus, she ran towards the gate. — Nhảy xuống xe buýt, cô ấy chạy về phía cổng.
Mệnh đề phân từ: V-ing và V3
Phân từ hiện tại (V-ing) mang nghĩa chủ động; phân từ quá khứ (V3) mang nghĩa bị động hoặc chỉ trạng thái. Mệnh đề phân từ thường là một mệnh đề trạng ngữ hoặc mệnh đề quan hệ đã được RÚT GỌN.
- Encouraged by her teacher, she entered the competition. — Được cô giáo động viên, cô bé đăng ký dự thi.
- I learned to cook while living in Hue. — Tôi học nấu ăn hồi sống ở Huế. (= while I was living)
having + V3: xảy ra TRƯỚC; being / having been + V3: bị động
Dạng hoàn thành (having + V3) cho thấy việc đó xảy ra trước việc ở mệnh đề chính. Dạng bị động: being + V3 (cùng lúc), having been + V3 (trước đó).
- Having eaten all the snacks, they started on the fruit. — Ăn hết đồ ăn vặt rồi, bọn trẻ chuyển sang ăn hoa quả.
- Having been warned twice, he finally slowed down. — Bị nhắc tới hai lần, anh ta mới chịu đi chậm lại.
Mệnh đề V-ing làm chủ ngữ, bổ ngữ, sau giới từ
Mệnh đề V-ing có thể làm chủ ngữ, bổ ngữ của mệnh đề khác, hoặc đứng sau một số động từ và tổ hợp động từ / tính từ / danh từ + giới từ. Vì vậy, nó còn được gọi là “mệnh đề -ing”.
- Learning to swim takes a lot of practice. — Học bơi cần luyện tập rất nhiều.
- She’s tired of waiting for the bus. — Cô ấy chán cảnh chờ xe buýt lắm rồi.
Mệnh đề to V
Mệnh đề to V được dùng làm chủ ngữ, bổ ngữ, hoặc gắn vào mệnh đề khác. Chức năng hay gặp nhất của nó là mở rộng hoặc giải thích thông tin trong mệnh đề chính (thường là mục đích). Nó có dạng hoàn thành (to have + V3, hay dùng để giả định về quá khứ) và dạng bị động (to be + V3).
- I came early to get a good seat. — Tôi đến sớm để có chỗ ngồi tốt.
- I’d love to have seen your face when you heard the news. — Giá mà được thấy mặt bạn lúc nghe tin đó.
Mệnh đề nguyên mẫu không to
Mệnh đề này dùng sau rather than, làm bổ ngữ trong câu chẻ (What you should do is…), và sau động từ giác quan (see, hear, watch) + tân ngữ.
- Rather than buy a new one, why not fix it? — Thay vì mua cái mới, sao không sửa lại?
- Nobody saw him leave the building. — Không ai thấy anh ta rời khỏi toà nhà.
Mệnh đề không chia thì có chủ ngữ riêng
Mệnh đề phân từ và nguyên mẫu có thể có chủ ngữ riêng, đặt ngay trước phân từ / nguyên mẫu. Với to V, chủ ngữ thường được đưa vào bằng for. Bên trong mệnh đề không chia thì còn có thể chứa một mệnh đề phụ có chia thì.
- The guests having gone home, we started tidying up. — Khách về hết rồi, chúng tôi bắt đầu dọn dẹp.
- Remember to lock the door when you leave. — Nhớ khoá cửa khi ra về nhé.
Mệnh đề không động từ
Khi rút gọn, đôi khi ta bỏ hẳn động từ. Mệnh đề không động từ thường mở đầu bằng liên từ (although), giới từ (without) hoặc cụm giới từ (in those days).
- Although nervous at first, she gave an excellent talk. — Dù lúc đầu hồi hộp, cô ấy đã có một bài nói rất hay. (= although she was nervous)
- Without a map, we soon got lost. — Không có bản đồ, chúng tôi nhanh chóng bị lạc.
Mệnh đề -ing cho hai việc xảy ra cùng lúc
Khi hai việc xảy ra cùng lúc, có thể dùng mệnh đề V-ing để bỏ chủ ngữ và nối lại: A man ran out of the house shouting. (= and he was shouting). Cũng dùng được sau Don’t just stand there… và Be careful….
- Kate is in the kitchen making coffee. A man ran out of the house shouting. Do something! Don’t just stand there doing nothing! Be careful crossing the road. — Kate đang ở trong bếp pha cà phê. Một người đàn ông chạy ra khỏi nhà vừa chạy vừa la. Làm gì đi! Đừng cứ đứng đó mà chẳng làm gì! Cẩn thận khi sang đường.
-ing cho việc xảy ra TRONG LÚC việc khác; while / when + -ing
Việc thứ nhất xảy ra trong lúc việc thứ hai đang diễn ra: Joe hurt his knee playing football (= while he was playing). Có thể thêm while hoặc when cho rõ nghĩa: Joe hurt his knee while playing football. Be careful when crossing the road.
- Joe hurt his knee playing football. (= while he was playing) / Did you cut yourself shaving? (= while you were shaving) — Joe bị đau đầu gối khi đang chơi bóng. / Bạn bị đứt tay lúc cạo râu à?
- Joe hurt his knee while playing football. Be careful when crossing the road. (= when you are crossing) — Joe bị đau đầu gối trong lúc chơi bóng. Cẩn thận khi sang đường.
Having + V3: việc xảy ra TRƯỚC; after + -ing; dấu phẩy
Khi một việc xảy ra trước việc khác, dùng having + V3 cho việc thứ nhất: Having found a hotel, we looked for somewhere to eat. Cũng có thể dùng after + V-ing: After finishing her work, she went home. Khi câu bắt đầu bằng Having … hoặc After …, ta viết dấu phẩy sau phần này. Cấu trúc này dùng nhiều trong văn viết hơn văn nói.
- Having found a hotel, we looked for somewhere to eat. Having finished her work, she went home. = After finishing her work, she went home. — Tìm được khách sạn rồi, chúng tôi đi kiếm chỗ ăn. Làm xong việc, cô ấy về nhà.
- Having finished her work, she went home. (a comma after the -ing part) — Làm xong việc, cô ấy về nhà. (có dấu phẩy sau mệnh đề -ing)
-ing giải thích lý do: Feeling tired, … / Being … / Not having …
Mệnh đề V-ing đứng đầu câu còn nói lý do: Feeling tired, I went to bed early (= because I felt tired). Dạng phủ định: not + V-ing (Not having a car, …). Việc đã xong trước thì dùng having + V3: Having seen the film twice, I didn’t want to see it again. Cũng thêm dấu phẩy và hay gặp hơn trong văn viết.
- Feeling tired, I went to bed early. (= because I felt tired) / Being unemployed, he doesn’t have much money. / Not having a car, she finds it difficult to get around. — Thấy mệt nên tôi đi ngủ sớm. Vì thất nghiệp nên anh ấy không có nhiều tiền. Vì không có ô tô nên cô ấy đi lại khó khăn.
- Having seen the film twice, I didn’t want to see it again. (= because I had seen it twice) / Not knowing what to do, I called my friend to ask her advice. — Vì đã xem phim hai lần nên tôi không muốn xem lại. Vì không biết phải làm gì nên tôi gọi bạn xin lời khuyên.
Lưu ý
- Mệnh đề V-ing đứng đầu câu luôn có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính.
- Đây chủ yếu là văn phong viết; khi nói chuyện hằng ngày, người ta thường dùng mệnh đề đầy đủ (When I was walking home…).