Câu phức: kết hợp các thành phần · Phần 1: Nhiều mệnh đề và lồng ghép (Complex sentences (1))

Trình độ C1 · Mệnh đề · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 31 câu

Câu phức có từ hai mệnh đề trở lên: MỘT mệnh đề chính (có động từ chia thì, đứng một mình được) và một hay nhiều mệnh đề phụ thuộc vào nó — trạng ngữ, danh từ, quan hệ, không chia thì, xác định / không xác định (các bài trước). Bài này ghép tất cả những gì bạn đã học lại với nhau. Với người Việt, câu phức là một thử thách lớn vì tiếng Việt sắp xếp câu rất khác: cách học hiệu quả là để ý từng đặc điểm một, trong thời gian dài, và tập phân tích câu phức trong những gì mình đọc.

Ba loại mệnh đề trong một câu

Phần câuLoại
When you get to the station,mệnh đề trạng ngữ (liên từ when)
could you tell Lanmệnh đề chính
(that) I’ll be ten minutes late?mệnh đề danh từ

Bốn mệnh đề nối tiếp nhau

Phần câuLoại
She kept rewriting the speechmệnh đề chính
(that) her boss had given hermệnh đề quan hệ
until she realisedmệnh đề trạng ngữ (liên từ until)
that nobody would notice the small details.mệnh đề danh từ

Lồng ghép: cụm chen vào giữa câu

CâuPhần chen vào
We spent a night in Mai Chau, a valley full of rice fields, on our way to Son La.đồng vị (gọi lại Mai Chau)
And then on Friday — the last day of the trip — the sun finally came out.chêm ý (thông tin phụ)
The shop where I bought my first guitar has closed down.mệnh đề quan hệ chen trong mệnh đề chính

Ghép từng bước

BướcCâu
1 · Các ý rờiThe museum opened in 2010. It is in the city centre. It attracts many visitors. Most of them are students.
2 · Thêm mệnh đề quan hệThe museum, which opened in 2010, attracts many visitors. Most of them are students.
3 · Thêm cụm không chia thìLocated in the city centre, the museum, which opened in 2010, attracts many visitors.
4 · Lượng từ + of whomLocated in the city centre, the museum, which opened in 2010, attracts many visitors, most of whom are students.

Một quan hệ, nhiều cách nối

NghĩaMệnh đề chia thìRút gọn / danh từ hoá
Thời gianAfter she had graduated, she moved to Da Nang.After graduating, she moved to Da Nang.
Lý doBecause the roads were flooded, the school closed.Due to the flooding, the school closed.
Tương phảnAlthough he is rich, he lives simply.Despite his wealth, he lives simply.
Điều kiệnIf you are asked, show your ID.If asked, show your ID.

Câu phức = một mệnh đề chính + mệnh đề phụ

Mệnh đề chính có động từ chia thì và đứng một mình được. Các mệnh đề còn lại phụ thuộc vào nó: trạng ngữ, danh từ, quan hệ, không chia thì.

  • Could you tell Lan that I’ll be late? — Bạn nói giúp Lan là tôi sẽ đến muộn nhé? (could you tell Lan: mệnh đề chính)

Khó thật sự là khi nhiều loại mệnh đề đi cùng nhau

Hiểu và dùng được câu có MỘT mệnh đề phụ là chưa đủ: câu thật thường kết hợp hai, ba loại mệnh đề phụ cùng lúc.

  • When you get to the station, could you tell Lan (that) I’ll be ten minutes late? — Tới ga rồi thì bạn nói giúp Lan là tôi đến muộn mười phút nhé?
  • She kept rewriting the speech her boss had given her until she realised that nobody would notice the small details. — Cô ấy cứ viết đi viết lại bài phát biểu sếp giao cho tới khi nhận ra chẳng ai để ý mấy chi tiết nhỏ.

Lồng ghép đơn giản: đồng vị và chêm ý

Kiểu lồng ghép đơn giản nhất là chen một cụm vào giữa mệnh đề: cụm đồng vị (gọi lại điều vừa nói) hoặc phần chêm (thông tin phụ, kém quan trọng), đặt giữa dấu phẩy hoặc gạch ngang.

  • We spent a night in Mai Chau, a valley full of rice fields, on our way to Son La. — Trên đường lên Sơn La, chúng tôi nghỉ một đêm ở Mai Châu, một thung lũng toàn ruộng lúa.

Mệnh đề lồng trong mệnh đề

Chỉ riêng một mệnh đề quan hệ chen vào giữa mệnh đề chính đã đủ khiến người đọc phải chậm lại để biết ai / cái gì làm gì. Mệnh đề chia thì lại có thể nằm trong mệnh đề không chia thì, và cứ thế tiếp tục — về lý thuyết là vô tận, nhưng thực tế ta dừng lại khi câu bắt đầu khó hiểu.

  • The shop where I bought my first guitar has closed down. — Cửa hàng nơi tôi mua cây đàn ghi-ta đầu tiên đã đóng cửa.
  • Having finally found the keys (that) she had dropped when she got out of the taxi, she ran up the stairs. — Tìm được chùm chìa khoá đánh rơi lúc xuống taxi, cô ấy chạy vội lên cầu thang.

Lược, thay thế, đảo trật tự làm câu khó hơn

Lược bớt từ, thay bằng từ khác (so, do, one…) hay đảo trật tự từ không phải là đặc điểm riêng của câu phức, nhưng khi chúng xuất hiện CÙNG với nhiều mệnh đề, câu sẽ khó hiểu hơn nhiều.

  • Never before had the town seen so many visitors, most of whom had come for the festival. — Chưa bao giờ thị trấn đón nhiều khách như vậy, phần lớn tới vì lễ hội.

Khi nào dùng câu phức?

Ý càng phức tạp thì câu càng phức tạp. Câu phức được dùng cả khi nói lẫn khi viết, nhưng văn viết cho phép phức tạp hơn vì người đọc có thể đọc lại và ghép các phần — người nghe thì không. Mức độ dùng còn tuỳ phong cách mỗi người; xu hướng tiếng Anh hiện nay là câu NGẮN và ĐƠN GIẢN hơn, và đó được coi là văn phong tốt.

  • The plan was simple. However, it was expensive. — Kế hoạch đơn giản. Tuy nhiên, nó tốn kém.

Lưu ý

  • Cách tập đọc: với mỗi câu dài, hãy gạch chân động từ chính trước, rồi đánh dấu từng mệnh đề phụ (liên từ / đại từ quan hệ / V-ing / V3) và hỏi xem nó gắn vào đâu.

Bài khác trong chuyên mục Mệnh đề