Câu phức: kết hợp các thành phần · Phần 2: Đọc hiểu, né tránh và tham câu dài (Complex sentences (2))
Khó khăn với câu phức đến từ hai phía. Khi ĐỌC: càng nhiều mệnh đề phụ, càng lồng sâu, càng có lược bớt / đảo trật tự thì câu càng khó hiểu. Khi VIẾT: có người né câu phức, chỉ dùng câu đơn nối bằng and / so — đúng nhưng đơn điệu, không diễn đạt hết ý; lại có người tham dựng câu dài khi chưa đủ công cụ — khiến câu sai và khó hiểu. Mục tiêu của chúng ta: câu dài vừa đủ, và mỗi mệnh đề có một nhiệm vụ rõ ràng.
Phân tích một câu đặc
| Phần câu | Loại |
|---|---|
| This report describes a project | mệnh đề chính |
| in which students designed and tested apps | mệnh đề quan hệ |
| available on the school website, | mệnh đề không động từ (= which are available) |
| collecting feedback from teachers and parents | mệnh đề phân từ |
| as part of their final-year assessment. | trạng ngữ (cụm giới từ) |
Cách đọc: tìm động từ chính (describes) trước, rồi lần lượt hỏi từng phần còn lại gắn vào đâu.
Né câu phức: viết lại cho tự nhiên
| Chỉ câu đơn | Có câu phức |
|---|---|
| I like reading in English. I don’t use a dictionary. I guess the meaning. It is faster. Sometimes I am wrong. | I like reading in English without a dictionary, guessing the meaning of new words from the context because it’s faster — even though I’m sometimes wrong. |
Tham câu dài: lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| This book is easy to understand its main ideas. | It is easy to understand the main ideas of this book. |
| You can guess new words looking at the pictures. | You can guess new words by looking at the pictures. |
| The skills that a good driver needs, they come with practice. | The skills that a good driver needs come with practice. |
Lỗi khi câu dài lên
| Lỗi | Sai | Sửa |
|---|---|---|
| Câu cụt | Because the bus was late. | We missed the start because the bus was late. |
| Câu dính (chỉ có dấu phẩy) | It was raining, we stayed inside. | It was raining, so we stayed inside. |
| Hai liên từ | Although it was cheap, but I didn’t buy it. | Although it was cheap, I didn’t buy it. |
| Chủ ngữ treo | Driving to work, a dog ran across the road. | Driving to work, I saw a dog run across the road. |
| Chủ ngữ quá dài | That the company would close next year was announced. | It was announced that the company would close next year. |
Đọc hiểu: càng nhiều mệnh đề, càng khó
Độ khó tăng theo số mệnh đề phụ và mức lồng ghép; lược bớt, thay thế, đảo trật tự từ và cách dùng không chuẩn càng làm câu khó thêm. Các bản tóm tắt cô đọng (abstract, báo cáo) thường dồn rất nhiều đặc điểm của câu phức vào một câu.
- This report describes a project in which students designed and tested apps available on the school website, collecting feedback from teachers and parents as part of their final-year assessment. — Báo cáo này mô tả một dự án trong đó học sinh thiết kế và thử nghiệm các ứng dụng trên website của trường, đồng thời thu thập ý kiến của giáo viên và phụ huynh, như một phần của bài đánh giá cuối năm.
Mẹo đọc: động từ chính trước, rồi gắn từng phần
Hãy tìm chủ ngữ và động từ chính trước, rồi xem từng mệnh đề phụ (bắt đầu bằng liên từ, đại từ quan hệ, V-ing, V3…) bổ sung cho phần nào. Một phần dạng “and in…, and in…” thường là chỗ đã lược bớt danh từ được nói trước đó.
- The students’ role in designing the apps, in testing them and in sharing the results made the project a success. — Vai trò của học sinh trong việc thiết kế, thử nghiệm ứng dụng và chia sẻ kết quả đã làm nên thành công của dự án.
Né tránh: chỉ dùng câu đơn và and / so
Một số người học quá phụ thuộc vào câu đơn, hoặc nối mệnh đề bằng and, but, so. Không sai, nhưng văn đọc lên gượng gạo, và khó diễn đạt quan hệ giữa các ý (vì sao, dù thế nào, bằng cách nào).
- I like reading in English without a dictionary, guessing new words from the context because it’s faster. — Tôi thích đọc tiếng Anh mà không tra từ điển, đoán từ mới qua ngữ cảnh vì như vậy nhanh hơn.
Tham câu dài khi chưa đủ công cụ
Có người dựng câu phức trước khi nắm chắc cấu trúc, nên câu vừa sai vừa khó hiểu. Ba lỗi điển hình: thêm tân ngữ thừa sau tính từ + to V; thiếu giới từ / by trước V-ing; và lặp lại chủ ngữ (it, they) sau mệnh đề quan hệ.
- It is easy to understand the main ideas of this book. — Những ý chính của cuốn sách này rất dễ hiểu. (không nói “This book is easy to understand its main ideas”)
- The skills that a good driver needs come with practice. — Những kỹ năng mà một tài xế giỏi cần đều đến từ luyện tập. (không thêm they)
Câu dài không phải lúc nào cũng là văn hay
Ở nhiều ngôn ngữ (kể cả văn viết tiếng Việt), câu càng dài càng được coi là “hay”. Tiếng Anh hiện nay thì ngược lại: câu ngắn, rõ ràng mới là văn phong tốt. Bạn cần biết dựng câu phức, nhưng đừng làm câu phức tạp quá mức cần thiết.
- The report was finished on Friday. It shows that sales have doubled. — Báo cáo xong hôm thứ Sáu. Báo cáo cho thấy doanh số tăng gấp đôi.
Đã biết trước, mới sau; phần dài để cuối
Hãy mở câu bằng thông tin người đọc đã biết, để thông tin mới và các cụm / mệnh đề dài ở cuối; và giữ chủ ngữ ngắn gọn.
- It is surprising that so few people voted. — Thật bất ngờ khi có quá ít người đi bầu.
Đổi kiểu mệnh đề, đừng lồng quá sâu
Hãy xen kẽ mệnh đề chia thì với cụm rút gọn để câu không nặng nề. Hai đến ba tầng mệnh đề phụ là đủ; dài hơn thì nên tách câu.
- Having checked the data, the team found an error that nobody had noticed. — Sau khi kiểm tra số liệu, nhóm phát hiện một lỗi chưa ai để ý.
Lưu ý
- Câu phức hay không phải là câu dài nhất — mà là câu trong đó mỗi mệnh đề đều có nhiệm vụ rõ ràng.
- Hãy đọc to câu vừa viết: chỗ phải ngừng lấy hơi thường là chỗ cần dấu phẩy, hoặc nên tách câu.