Mệnh đề trạng ngữ · Phần 3: Trật tự, dấu phẩy, rút gọn (Finite adverbial clauses (3))
Nhiều mệnh đề trạng ngữ đổi chỗ được với mệnh đề chính — thông tin đã biết đặt trước, thông tin mới hoặc quan trọng đặt sau; nhưng cũng có một số liên từ chỉ đứng sau. Mệnh đề phụ đứng trước thì cần dấu phẩy. Thường ta chỉ dùng MỘT liên từ cho hai mệnh đề, trừ vài cặp liên từ hai phần. Cuối cùng, khi hai vế có cùng chủ ngữ, ta có thể rút gọn mệnh đề trạng ngữ.
Mệnh đề trạng ngữ đứng ở đâu?
| Vị trí | Liên từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| trước hoặc sau | when, after, before, because, although, even though, if, since, as soon as | Even though the hotel was full, they found us a room. |
| thường chỉ đứng sau | where, as if, as though, so that, in order that | Leave the box where you found it. |
Cặp liên từ hai phần
| Cặp | Ví dụ |
|---|---|
| not only … but (also) | He not only fixed my bike, but he also cleaned it. |
| so … that | The soup was so hot that I couldn’t eat it. |
| such … that | It was such a long day that I fell asleep on the bus. |
| either … or | You can either pay now or pay when you collect it. |
| if … then | If the test is positive, then you must stay at home. |
Mệnh đề trạng ngữ rút gọn
| Loại | Rút gọn | Đầy đủ |
|---|---|---|
| Phân từ hiện tại (V-ing) | I heard the news while driving to work. | while I was driving to work |
| Phân từ quá khứ (V3) | Although damaged in the storm, the house was still standing. | although it had been damaged |
| Không có động từ | Once on the plane, I fell asleep. | once I was on the plane |
| Không có động từ | Call me if necessary. | if it is necessary |
Đổi chỗ được: thông tin đã biết trước, thông tin mới sau
Với nhiều liên từ, mệnh đề trạng ngữ đứng trước hay sau đều được. Thường ta đặt phần coi như đã biết lên trước, còn phần mới hoặc quan trọng hơn thì để sau.
- Even though the hotel was full, they found us a room. — Dù khách sạn đã kín phòng, họ vẫn tìm được cho chúng tôi một phòng. (nhấn vào việc có phòng)
- They found us a room even though the hotel was full. — Họ tìm được phòng cho chúng tôi dù khách sạn đã kín. (nhấn vào việc khách sạn kín)
Một số liên từ thường chỉ đứng sau mệnh đề chính
where, as if, as though, so that, in order that thường chỉ đứng sau mệnh đề chính.
- He spoke as if he were the boss. — Anh ta nói cứ như thể mình là sếp. (không đưa as if lên đầu câu)
Mệnh đề phụ đứng trước: thêm dấu phẩy
Khi mệnh đề trạng ngữ đứng trước mệnh đề chính, thường có dấu phẩy ngăn cách. Còn khi đứng sau thì thường không cần.
- When the film ended, everyone clapped. — Khi phim kết thúc, mọi người vỗ tay.
Thường chỉ MỘT liên từ cho hai mệnh đề — trừ các cặp hai phần
Không dùng hai liên từ cùng lúc (“Since…, so…”). Ngoại lệ là các cặp not only … but (also), so / such … that, either … or. Đôi khi ta thêm then sau if để nhấn mạnh điều kiện.
- Since the road was closed, we took the train. — Vì đường bị chặn nên chúng tôi đi tàu. (không thêm so)
- It was such a long day that I fell asleep on the bus. — Hôm đó dài đến mức tôi ngủ gật trên xe buýt.
so … that hay such … that?
so đi với tính từ / trạng từ; such đi với cụm danh từ (such a long day, such good food).
- The soup was so hot that I couldn’t eat it. — Súp nóng đến mức tôi không ăn nổi.
Rút gọn khi hai vế cùng chủ ngữ
Khi chủ ngữ của mệnh đề trạng ngữ trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính, bạn có thể bỏ chủ ngữ và be (am, was, has been…). Kết quả là một mệnh đề rút gọn: dạng V-ing, dạng V3, hoặc không có động từ — đây cũng là mệnh đề không chia thì.
- While waiting for the bus, I read the news on my phone. — Trong lúc chờ xe buýt, tôi đọc tin trên điện thoại.
- Once on the plane, I fell asleep. — Vừa lên máy bay là tôi ngủ thiếp đi.
Lưu ý
- Chỉ rút gọn khi HAI vế có cùng chủ ngữ: “While waiting for the bus, it started to rain” là sai, vì “it” không phải là người đang chờ.