Mệnh đề quan hệ · Phần 1: Khái niệm và đại từ quan hệ (Relative clauses (1))

Trình độ B1–B2 · Mệnh đề · 8 câu mini quiz · bài kiểm tra 46 câu

MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (relative clause) là một loại mệnh đề dùng để MÔ TẢ một danh từ — giống như một tính từ, nên còn được gọi là mệnh đề tính ngữ. Gọi là “quan hệ” vì nó “liên hệ” (relate) tới danh từ mà nó bổ nghĩa: This is the bike that my dad fixed. / My aunt, who is a chef, lives in Da Nang. Mệnh đề quan hệ thường mở đầu bằng một ĐẠI TỪ QUAN HỆ — từ nối mệnh đề với danh từ được mô tả. Thông dụng nhất là who, which, that, whose, whom; ngoài ra còn có where, when, why và what. Mọi mệnh đề quan hệ đều là mệnh đề PHỤ THUỘC: có chủ ngữ + động từ nhưng không đứng một mình thành câu. Có hai loại. Mệnh đề XÁC ĐỊNH cho thông tin THIẾT YẾU, chỉ rõ đang nói về người / vật NÀO; bỏ đi thì câu mất nghĩa hoặc đổi nghĩa (The students who finished early can go home. ⇒ “The students can go home” — học sinh nào?). Mệnh đề KHÔNG XÁC ĐỊNH chỉ cho thông tin THÊM và được ngăn cách bằng dấu phẩy; bỏ đi thì câu vẫn đủ nghĩa (My uncle, who lives in Hue, is coming for Tet. ⇒ “My uncle is coming for Tet.”). Hai loại này còn được gọi là restrictive và non-restrictive. Mệnh đề quan hệ giúp ta nối hai câu mà không lặp lại, xác định đúng người / vật đang nói tới, và mô tả sau những danh từ chung chung như thing, stuff. Ta hay gặp nó trong câu giới thiệu (Here are the notes that you asked for.) và trong câu hỏi (Who is the girl who sits next to you?). Đôi khi ta nhận ra mệnh đề quan hệ nhờ đại từ quan hệ, nhưng rất thường chỉ nhờ VỊ TRÍ và ngữ cảnh — vì đại từ làm tân ngữ hay bị lược đi.

Nối hai câu bằng mệnh đề quan hệ

Hai câu rờiMột câu
I met a woman. The woman runs a café.I met a woman who runs a café.
We missed the last bus. Missing it meant a long walk.We missed the last bus, which meant a long walk.
I bought a phone. Its battery lasts two days.I bought a phone whose battery lasts two days.

Mệnh đề quan hệ đứng ở đâu?

Bổ nghĩa choVí dụ
cả mệnh đề chínhThe exam was cancelled, which was a huge relief.
phần cuối mệnh đề chínhI prefer shops that sell local products.
chủ ngữ (chen vào giữa câu)People who read a lot often write well.

Đại từ và trạng từ quan hệ

TừThay choVí dụ
who / thatngườiThe woman who lives next door is a nurse.
whomngười, làm tân ngữ (trang trọng)the guests whom we invited
which / thatvật, con vậtThe laptop which I bought is very light.
whosesở hữu (của ai / của cái gì)That’s the boy whose bike was stolen.
wherenơi chốn (= in / at which)This is the house where I was born.
whenthời gian (= on / in which)I remember the day when we met.
whylý do (sau the reason)That’s the reason why I called.
whatđiều mà (= the thing that)Tell me what you need.

Hai loại: thử bỏ mệnh đề quan hệ đi

LoạiVí dụBỏ mệnh đề đi thì…
xác địnhThe students who finished early can go home.“The students can go home.” — học sinh nào? Câu đổi nghĩa.
xác địnhThe woman who sold me this bag was very kind.“The woman was very kind.” — người phụ nữ nào?
không xác địnhMy uncle, who lives in Hue, is coming for Tet.“My uncle is coming for Tet.” — vẫn đủ nghĩa.
không xác địnhDa Lat, which is in the mountains, is cool all year.“Da Lat is cool all year.” — vẫn đủ nghĩa.

Xác định (restrictive): thông tin thiết yếu, không dấu phẩy. Không xác định (non-restrictive): thông tin thêm, có dấu phẩy — xem Phần 2.

Khi nào lược được đại từ quan hệ?

Đại từ quan hệ là…Lược được?Ví dụ
chủ ngữ của mệnh đềkhôngThe girl who won the race is my cousin.
tân ngữ của mệnh đềđược (mệnh đề xác định)The girl (who) I met yesterday is my cousin.
whose + danh từkhôngThat’s the man whose car I borrowed.

Chọn đại từ nào? Hỏi ba câu

Câu hỏiChọn
Nói về người hay vật?người: who (whom); vật: which; cả hai: that (mệnh đề xác định)
Có quan hệ sở hữu không?whose + danh từ
Nói về nơi chốn, thời gian, lý do?where, when, why (hoặc that + giới từ)

Trong câu giới thiệu và câu hỏi

Dạng câuVí dụ
Here is / Here are…Here are the notes that you asked for.
These are…These are the shoes which I wear for running.
câu hỏi Who…?Who is the girl who sits next to you?
câu hỏi Where…?Where is the café that sells coconut coffee?
câu hỏi Which…?Which is the bus that goes to the airport?

Trong câu giới thiệu và câu hỏi, mệnh đề quan hệ thường thuộc loại XÁC ĐỊNH: nó chỉ rõ đó là cái nào, người nào.

Mệnh đề quan hệ mô tả người / vật, giống một tính từ

Mệnh đề quan hệ cho thêm thông tin về người, vật đứng trước nó, hoặc về cả mệnh đề trước đó.

  • I like working with people who are honest. = I like working with honest people. — Tôi thích làm việc với người trung thực.
  • Our flight was delayed, which ruined our plans. — Chuyến bay bị hoãn, làm hỏng hết kế hoạch của chúng tôi.

Nối hai câu mà không lặp lại

Thay vì nói hai câu có cùng một người / vật, ta gộp lại thành một câu và dùng đại từ quan hệ thay cho phần lặp lại.

  • I met a woman who runs a café near the lake. — Tôi gặp một chị mở quán cà phê gần hồ.

Xác định đúng người / vật; mô tả sau thing, stuff

Mệnh đề quan hệ giúp phân biệt người / vật này với người / vật khác cùng loại. Nó cũng hay đi sau các danh từ chung chung như thing, stuff, part.

  • A vegetarian isn’t someone who dislikes meat; it’s someone who chooses not to eat it. — Người ăn chay không phải là người ghét thịt, mà là người chọn không ăn thịt.
  • The part I enjoyed most was the street food. — Phần tôi thích nhất là đồ ăn đường phố.

Nhận ra mệnh đề quan hệ: đại từ, vị trí, ngữ cảnh

Các từ làm đại từ quan hệ (that, which, who, whom, whose, what, where, when, why) đều còn cách dùng khác: who, whose, which mở đầu câu hỏi; that là từ chỉ định (that man) hoặc đại từ (give me that). Vì vậy, bạn hãy dựa vào vị trí và ngữ cảnh.

  • Who is the girl who is singing? — Cô bé đang hát là ai vậy? (who đầu: hỏi; who sau: quan hệ)

Vị trí: ngay sau từ được bổ nghĩa

Nếu bổ nghĩa cho cả mệnh đề hoặc phần cuối của nó ⇒ mệnh đề quan hệ đứng ngay sau mệnh đề chính. Nếu bổ nghĩa cho chủ ngữ ⇒ nó chen vào GIỮA mệnh đề chính.

  • People who read a lot often write well. — Người đọc nhiều thường viết tốt.

whose: sở hữu, không bao giờ lược

whose kết hợp với danh từ đứng sau nó để làm chủ ngữ (hoặc tân ngữ) của mệnh đề, thay cho tính từ sở hữu (their, his) hoặc ’s. whose được dùng rộng hơn ’s: nó dùng được cả cho vật (a house whose roof…).

  • Students whose parents speak English at home often learn faster. — Học sinh có bố mẹ nói tiếng Anh ở nhà thường học nhanh hơn.
  • We stayed in a house whose roof leaked every time it rained. — Chúng tôi ở trong một ngôi nhà mà hễ mưa là mái dột.

Đại từ quan hệ làm CHỦ NGỮ: bắt buộc; làm TÂN NGỮ: lược được

Động từ trong mệnh đề quan hệ phải có chủ ngữ: nếu chưa có thì đại từ quan hệ (who, which, that) làm chủ ngữ và không lược được. Nếu mệnh đề đã có chủ ngữ riêng (I, we, she…) thì đại từ là tân ngữ và lược được — văn nói hay lược hơn văn viết, nhưng với câu dài, phức tạp thì nên giữ lại.

  • We gave a lift to a hiker who was lost. — Chúng tôi cho một người leo núi bị lạc đi nhờ xe. (who là chủ ngữ — bắt buộc)
  • The café (that) we always go to has closed. — Quán cà phê chúng tôi hay tới đã đóng cửa. (that là tân ngữ — lược được)

who, which, that, whom

Người ⇒ who (không dùng which); vật ⇒ which (không dùng who); trong mệnh đề xác định, that thay được mọi đại từ trừ whose (rất phổ biến trong Anh–Mỹ). whom dùng khi đại từ KHÔNG phải là chủ ngữ, nhưng nghe trang trọng — văn nói thường lược đi hoặc dùng that / who.

  • We need someone who speaks Japanese. — Chúng tôi cần người nói được tiếng Nhật.
  • I bought a plant which needs very little water. — Tôi mua một cái cây rất ít phải tưới.
  • The guest who / whom we invited never arrived. — Vị khách chúng tôi mời rốt cuộc không tới.

where, when, why — hoặc that / lược + giới từ

Các từ để hỏi where, when, why dùng được như đại từ quan hệ. Nếu thay chúng bằng that hoặc lược đi, thường phải thêm giới từ.

  • This is the village where I grew up. — Đây là ngôi làng nơi tôi lớn lên.
  • This is the village (that) I grew up in. — Đây là ngôi làng tôi lớn lên. (cần thêm in)

what = điều mà

what tự chứa danh từ bên trong, nghĩa là “điều mà / thứ mà”, nên KHÔNG đứng sau một danh từ.

  • Just tell me what you need. — Cứ nói tôi biết bạn cần gì.

the day, the time, the reason… + mệnh đề (that / when / why hoặc bỏ)

Sau the day, the year, the last time, the reason… ta thường để mệnh đề đi thẳng sau danh từ: That’s the day I’m going away. The last time I saw her, she looked great. The reason I’m calling you is to ask your advice. Cũng có thể dùng that (the last time that I saw her), hoặc when (the day when…), why (the reason why…). Không dùng what, và không dùng which.

  • I can’t meet you on Friday. That’s the day I’m going away. — Tôi không gặp bạn vào thứ Sáu được. Đó là ngày tôi đi xa.
  • The reason why I’m calling you is to ask your advice. — Lý do tôi gọi cho bạn là để xin lời khuyên của bạn.

Lưu ý

  • Bạn có thể học mệnh đề quan hệ từ sớm, từng chút một — ví dụ dùng nó để chỉ người khi trả lời câu hỏi “Who…?”: “Who’s Lan? — She’s the girl who’s wearing a red hat.”
  • Mọi mệnh đề quan hệ đều là mệnh đề phụ thuộc: có chủ ngữ + động từ nhưng không đứng một mình thành câu.
  • Để phân biệt mệnh đề xác định / không xác định, xem Phần 2 và bài “Cụm và mệnh đề xác định / không xác định”.

Bài khác trong chuyên mục Mệnh đề